(Top Banner Ad)
successful era
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Lịch sử/Kinh doanh

successful era

UK: /səkˈsɛsfʊl ˈɪərə/ • US: /səkˈsɛsfəl ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ thành công kỷ nguyên thành công giai đoạn thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"successful" means achieving the results wanted or hoped for. "Era" means a long and distinct period of history with a particular feature or characteristic.

Vietnamese Meaning

"Successful" nghĩa là đạt được những kết quả mong muốn hoặc hy vọng. "Era" nghĩa là một giai đoạn dài và khác biệt trong lịch sử với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The late 20th century was a successful era for technological innovation."

    "Cuối thế kỷ 20 là một kỷ nguyên thành công cho sự đổi mới công nghệ."

  • "The company entered a successful era after the new CEO took over."

    "Công ty bước vào một kỷ nguyên thành công sau khi CEO mới nhậm chức."

  • "This marked the beginning of a successful era for the country's economy."

    "Điều này đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên thành công cho nền kinh tế đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Verb succeed thành công, đạt được; kế nhiệm
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

prosperous period (thời kỳ thịnh vượng)thriving age (thời đại hưng thịnh)golden age (thời kỳ hoàng kim)

Antonyms

difficult era (thời kỳ khó khăn)turbulent period (thời kỳ hỗn loạn)

Related Words

economic boom (bùng nổ kinh tế)cultural revolution (cách mạng văn hóa)

Subject Area

Tổng quát/Lịch sử/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
English
success
English
successful
Latin
aes
Latin
aera
English
era

Nguồn gốc từ 'successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo, đạt được'. Ban đầu, 'successus' chỉ kết quả nói chung, dù tốt hay xấu. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'succès', từ này dần mang nghĩa kết quả tốt đẹp. Thêm hậu tố '-ful' vào 'success' tạo thành 'successful', nhấn mạnh sự đầy đủ, tràn đầy thành công.

Nguồn gốc từ 'era'

Từ 'era' có gốc từ tiếng Latin 'aera', ban đầu chỉ các đồng xu hoặc thẻ tính toán bằng đồng ('aes'). Dần dần, 'aera' được dùng để chỉ các mốc thời gian, kỷ nguyên hoặc giai đoạn quan trọng được đánh dấu bằng các sự kiện cụ thể.

Sự kết hợp 'successful era'

Cụm từ 'successful era' (kỷ nguyên thành công) kết hợp ý nghĩa của sự 'thành công' và một 'giai đoạn thời gian' quan trọng. Nó dùng để chỉ một khoảng thời gian mà ở đó sự thịnh vượng, tiến bộ và các thành tựu nổi bật chiếm ưu thế, mang lại những giá trị tích cực và bền vững cho một cộng đồng, quốc gia hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

"Successful era" thường được dùng để mô tả một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ kinh doanh mà trong đó có nhiều thành tựu và tiến bộ đáng kể. Cụm từ này nhấn mạnh sự thịnh vượng, phát triển, và thành công chung của một thời kỳ, thường so sánh với những thời kỳ ít thành công hơn. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kinh tế, văn hóa hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful era
  • golden a golden successful era
    (một kỷ nguyên thành công vàng son)
  • new a new successful era
    (một kỷ nguyên thành công mới)
  • prosperous a prosperous successful era
    (một kỷ nguyên thành công thịnh vượng)
  • long a long successful era
    (một kỷ nguyên thành công dài lâu)
Verb + successful era
  • usher in to usher in a successful era
    (mở ra một kỷ nguyên thành công)
  • mark to mark a successful era
    (đánh dấu một kỷ nguyên thành công)
  • begin to begin a successful era
    (bắt đầu một kỷ nguyên thành công)
  • enter to enter a successful era
    (bước vào một kỷ nguyên thành công)

Idioms

  • The dawn of a new successful era

    Bình minh của một kỷ nguyên thành công mới; Khởi đầu một thời đại thành công rực rỡ

    "With the new leadership, we hope to see the dawn of a new successful era for the company."

    (Với sự lãnh đạo mới, chúng ta hy vọng sẽ thấy bình minh của một kỷ nguyên thành công mới cho công ty.)

  • To herald a successful era

    Báo trước một kỷ nguyên thành công; Mở đường cho một thời kỳ thành công

    "The recent technological breakthroughs are expected to herald a successful era for medical science."

    (Những đột phá công nghệ gần đây được kỳ vọng sẽ báo trước một kỷ nguyên thành công cho khoa học y tế.)

  • To bring about a successful era

    Mang lại/tạo ra một kỷ nguyên thành công

    "The government's new policies aim to bring about a successful era of economic growth and stability."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích mang lại một kỷ nguyên thành công về tăng trưởng và ổn định kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful era

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Successful" nghĩa là đạt được những kết quả mong muốn hoặc hy vọng. "Era" nghĩa là một giai đoạn dài và khác biệt trong lịch sử với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

"The late 20th century was a successful era for technological innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful era".

Thời kỳ hoàng kim (Golden Ages)

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh thường trải qua 'thời kỳ hoàng kim' (Golden Ages) – những giai đoạn đặc trưng bởi sự hòa bình, thịnh vượng, phát triển vượt bậc về nghệ thuật, khoa học, và văn hóa. Một 'successful era' thường được dùng để mô tả những giai đoạn rực rỡ tương tự, khi mọi mặt của đời sống xã hội đều đạt được những thành tựu đáng kể và để lại di sản lâu dài.

Xây dựng di sản (Legacy Building)

Khái niệm 'successful era' cũng gắn liền với mong muốn của các nhà lãnh đạo, các tổ chức hoặc thậm chí là cá nhân trong việc tạo ra một 'di sản' (legacy). Họ nỗ lực để những hành động và thành tựu của mình trong một giai đoạn nhất định sẽ được ghi nhớ như một thời kỳ vàng son, mang lại lợi ích lâu dài và tích cực cho thế hệ sau, từ đó định hình tương lai tốt đẹp hơn.