(Top Banner Ad)
time of hardship
B2
Cụm danh từ B2 Chung

time of hardship

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ khó khăn giai đoạn gian khổ lúc hoạn nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period or phase in life characterized by difficulties, suffering, or adversity.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc thời kỳ trong cuộc sống đặc trưng bởi những khó khăn, đau khổ hoặc nghịch cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees experienced a time of great hardship after losing their homes."

    "Những người tị nạn đã trải qua một thời kỳ gian khổ lớn sau khi mất nhà cửa."

  • "The company faced a time of hardship due to the economic recession."

    "Công ty đã phải đối mặt với một thời kỳ khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "The family supported each other through a time of hardship."

    "Gia đình đã hỗ trợ lẫn nhau vượt qua thời kỳ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardship sự gian khổ, khó khăn
Adjective hard khó, khắc nghiệt, vất vả
Verb harden làm cho cứng rắn hơn, trở nên chai sạn
Noun hardness sự cứng rắn, sự khó khăn
Adverb hardly hầu như không
Noun time thời gian, thời điểm
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị thời gian làm phai nhạt
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

time of prosperity (thời kỳ thịnh vượng)time of ease (thời kỳ dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmōn (time)
Old English
tīma (time)
Middle English
time
Proto-Germanic
*harduz (hard)
Old English
heard (hard)
Old English
-scipe (state, condition)
Modern English
hardship

Nguồn gốc của 'time' và 'hardship'

Cụm từ 'time of hardship' (thời kỳ khó khăn) được tạo thành từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Time' (thời gian) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm về khoảng thời gian hoặc sự phân chia. 'Hardship' (gian khổ, khó khăn) là sự kết hợp của 'hard' (khó, khắc nghiệt) có gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', và hậu tố '-ship', có nghĩa là 'trạng thái' hay 'điều kiện'. Do đó, 'hardship' có nghĩa là 'trạng thái khó khăn'. Khi ghép lại, 'time of hardship' mô tả một khoảng thời gian cụ thể đầy rẫy thử thách và gian truân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một khoảng thời gian khi cuộc sống trở nên khó khăn hơn bình thường do các yếu tố như kinh tế suy thoái, thiên tai, bệnh tật hoặc các vấn đề cá nhân. 'Hardship' nhấn mạnh sự khó khăn và vất vả trong giai đoạn đó. Có thể so sánh với 'difficult times', nhưng 'time of hardship' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của khó khăn.

Prepositions

during through in

Giải thích:
- 'during': chỉ thời điểm cụ thể trong giai đoạn khó khăn. Ví dụ: 'During a time of hardship, many people lost their jobs.'
- 'through': nhấn mạnh việc vượt qua giai đoạn khó khăn. Ví dụ: 'They supported each other through a time of hardship.'
- 'in': Chỉ một thời điểm trong giai đoạn khó khăn, tương tự 'during' nhưng ít cụ thể hơn. Ví dụ: 'In a time of hardship, communities often come together.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time of hardship
  • great a great time of hardship
    (một thời kỳ vô cùng khó khăn)
  • severe a severe time of hardship
    (một thời kỳ khó khăn gay gắt/nghiêm trọng)
  • economic a time of economic hardship
    (một thời kỳ khó khăn kinh tế)
  • financial a time of financial hardship
    (một thời kỳ khó khăn tài chính)
  • immense a time of immense hardship
    (một thời kỳ khó khăn cực lớn)
Verb + time of hardship
  • experience experience a time of hardship
    (trải qua một thời kỳ khó khăn)
  • face face a time of hardship
    (đối mặt với một thời kỳ khó khăn)
  • endure endure a time of hardship
    (chịu đựng một thời kỳ khó khăn)
  • go through go through a time of hardship
    (trải qua một thời kỳ khó khăn)
  • overcome overcome a time of hardship
    (vượt qua một thời kỳ khó khăn)

Idioms

  • fall on hard times

    rơi vào cảnh khó khăn, gặp thời vận đen đủi (thường về tài chính)

    "After losing his job, he fell on hard times and struggled to pay rent."

    (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào cảnh khó khăn và chật vật trả tiền thuê nhà.)

  • weather the storm

    vượt qua giai đoạn khó khăn, tai ương

    "The company managed to weather the storm of the recession and is now thriving."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão suy thoái và giờ đây đang phát triển mạnh.)

  • a hard pill to swallow

    một sự thật khó chấp nhận, một điều khó nuốt trôi

    "Admitting their mistakes was a hard pill to swallow for the management team."

    (Việc thừa nhận những sai lầm của mình là một điều khó nuốt trôi đối với ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time of hardship

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ trong cuộc sống đặc trưng bởi những khó khăn, đau khổ hoặc nghịch cảnh.

"The refugees experienced a time of great hardship after losing their homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time of hardship".

Sự kiên cường và Phát triển nhân cách

Trong văn hóa phương Tây, 'time of hardship' thường được xem là một giai đoạn thử thách, nhưng cũng là cơ hội để phát triển sự kiên cường, sức mạnh nội tâm và xây dựng nhân cách. Niềm tin phổ biến là những khó khăn sẽ giúp con người học hỏi, trưởng thành và đánh giá cao hơn những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Nhiều câu chuyện và triết lý đề cao giá trị của việc đối mặt và vượt qua gian khổ.

Hỗ trợ cộng đồng và Từ thiện

Trong thời kỳ khó khăn, các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng và lòng bác ái. Các tổ chức từ thiện, nhà thờ và các nhóm tình nguyện thường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp giúp đỡ về thực phẩm, chỗ ở, tài chính hoặc tư vấn cho những người đang trải qua khó khăn. Tinh thần đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau được đề cao như một cách để vượt qua thử thách chung.