peripheral aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor or less important feature, detail, or consideration of a subject or situation.
Vietnamese Meaning
Một khía cạnh, chi tiết hoặc sự cân nhắc nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một chủ đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental impact was considered a peripheral aspect of the project at the time."
"Tác động môi trường đã được coi là một khía cạnh ngoại vi của dự án vào thời điểm đó."
-
"While important, security is only a peripheral aspect of this software's functionality."
"Mặc dù quan trọng, bảo mật chỉ là một khía cạnh ngoại vi của chức năng phần mềm này."
-
"The cost of the packaging is a peripheral aspect when compared to the overall value of the product."
"Chi phí bao bì là một khía cạnh ngoại vi khi so sánh với giá trị tổng thể của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periphery | phần ngoại vi, rìa |
| Adverb | peripherally | một cách bên ngoài, phụ thuộc |
| Verb | inspect | kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng |
| Noun | introspection | sự tự xem xét nội tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh không phải là trọng tâm chính, mà nằm ở rìa của vấn đề đang được xem xét. Nó ngụ ý rằng khía cạnh đó không phải là yếu tố quyết định hoặc quan trọng nhất.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ một khía cạnh nhỏ của một vấn đề hoặc chủ đề lớn hơn. Ví dụ: 'a peripheral aspect of the problem'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor peripheral aspect (khía cạnh phụ nhỏ)
-
secondary secondary peripheral aspect (khía cạnh thứ yếu)
-
various various peripheral aspects (nhiều khía cạnh phụ khác nhau)
-
numerous numerous peripheral aspects (nhiều khía cạnh phụ)
-
consider consider peripheral aspects (xem xét các khía cạnh phụ)
-
address address peripheral aspects (giải quyết các khía cạnh phụ)
-
overlook overlook peripheral aspects (bỏ qua các khía cạnh phụ)
-
focus on focus on peripheral aspects (tập trung vào các khía cạnh phụ)
Idioms
-
deal with peripheral aspects
giải quyết các khía cạnh phụ/bên lề
"Before we tackle the main problem, let's quickly deal with the peripheral aspects."
(Trước khi chúng ta giải quyết vấn đề chính, hãy nhanh chóng xử lý các khía cạnh phụ.)
-
don't get bogged down in peripheral aspects
đừng sa lầy vào các chi tiết/khía cạnh thứ yếu
"It's important to stay focused on the core issue and not get bogged down in peripheral aspects."
(Điều quan trọng là phải tập trung vào vấn đề cốt lõi và không sa lầy vào các khía cạnh thứ yếu.)
-
relegate to a peripheral aspect
đẩy xuống thành một khía cạnh phụ/không quan trọng
"The committee decided to relegate the budget discussion to a peripheral aspect of the meeting."
(Ủy ban quyết định đẩy cuộc thảo luận ngân sách xuống thành một khía cạnh phụ của cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripheral aspect
Noun PhraseMột khía cạnh, chi tiết hoặc sự cân nhắc nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một chủ đề hoặc tình huống.
"The environmental impact was considered a peripheral aspect of the project at the time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral aspect".
