(Top Banner Ad)
peripheral aspect
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

peripheral aspect

UK: /pəˈrɪfərəl ˈæspekt/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈæspekt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh thứ yếu vấn đề phụ chi tiết không quan trọng một phần không cốt yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor or less important feature, detail, or consideration of a subject or situation.

Vietnamese Meaning

Một khía cạnh, chi tiết hoặc sự cân nhắc nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một chủ đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental impact was considered a peripheral aspect of the project at the time."

    "Tác động môi trường đã được coi là một khía cạnh ngoại vi của dự án vào thời điểm đó."

  • "While important, security is only a peripheral aspect of this software's functionality."

    "Mặc dù quan trọng, bảo mật chỉ là một khía cạnh ngoại vi của chức năng phần mềm này."

  • "The cost of the packaging is a peripheral aspect when compared to the overall value of the product."

    "Chi phí bao bì là một khía cạnh ngoại vi khi so sánh với giá trị tổng thể của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery phần ngoại vi, rìa
Adverb peripherally một cách bên ngoài, phụ thuộc
Verb inspect kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
Noun introspection sự tự xem xét nội tâm

Synonyms

minor detail (chi tiết nhỏ)secondary consideration (cân nhắc thứ yếu)tangential point (điểm tiếp tuyến)

Antonyms

Related Words

fringe benefit (lợi ích phụ)subsidiary matter (vấn đề phụ trợ)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
περιφέρεια (periphéreia)
Latin
peripheria
Old French
périphérie
English
peripheral

Góc nhìn từ vòng tròn

Từ 'peripheral' (thuộc về ngoại vi) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'peripheria', nghĩa là 'chu vi' hay 'vòng ngoài'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Nó giúp chúng ta hình dung một cách trực quan về những gì nằm ở rìa, không phải trung tâm, từ đó mang ý nghĩa 'thứ yếu, bên ngoài' khi nói về một khía cạnh.

Cái nhìn ra từ quá khứ

Từ 'aspect' (khía cạnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspectus', có nghĩa là 'một cái nhìn' hoặc 'diện mạo'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động nhìn ra một cái gì đó, rồi phát triển thành nghĩa 'một khía cạnh, một mặt' của sự vật, như cách chúng ta 'nhìn' vào một phần của vấn đề để hiểu rõ hơn. Khi kết hợp với 'peripheral', nó chỉ một khía cạnh không phải là trọng tâm chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh không phải là trọng tâm chính, mà nằm ở rìa của vấn đề đang được xem xét. Nó ngụ ý rằng khía cạnh đó không phải là yếu tố quyết định hoặc quan trọng nhất.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ một khía cạnh nhỏ của một vấn đề hoặc chủ đề lớn hơn. Ví dụ: 'a peripheral aspect of the problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral aspect
  • minor minor peripheral aspect
    (khía cạnh phụ nhỏ)
  • secondary secondary peripheral aspect
    (khía cạnh thứ yếu)
  • various various peripheral aspects
    (nhiều khía cạnh phụ khác nhau)
  • numerous numerous peripheral aspects
    (nhiều khía cạnh phụ)
Verb + peripheral aspect
  • consider consider peripheral aspects
    (xem xét các khía cạnh phụ)
  • address address peripheral aspects
    (giải quyết các khía cạnh phụ)
  • overlook overlook peripheral aspects
    (bỏ qua các khía cạnh phụ)
  • focus on focus on peripheral aspects
    (tập trung vào các khía cạnh phụ)

Idioms

  • deal with peripheral aspects

    giải quyết các khía cạnh phụ/bên lề

    "Before we tackle the main problem, let's quickly deal with the peripheral aspects."

    (Trước khi chúng ta giải quyết vấn đề chính, hãy nhanh chóng xử lý các khía cạnh phụ.)

  • don't get bogged down in peripheral aspects

    đừng sa lầy vào các chi tiết/khía cạnh thứ yếu

    "It's important to stay focused on the core issue and not get bogged down in peripheral aspects."

    (Điều quan trọng là phải tập trung vào vấn đề cốt lõi và không sa lầy vào các khía cạnh thứ yếu.)

  • relegate to a peripheral aspect

    đẩy xuống thành một khía cạnh phụ/không quan trọng

    "The committee decided to relegate the budget discussion to a peripheral aspect of the meeting."

    (Ủy ban quyết định đẩy cuộc thảo luận ngân sách xuống thành một khía cạnh phụ của cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral aspect

Noun Phrase
Lật mặt

Một khía cạnh, chi tiết hoặc sự cân nhắc nhỏ hoặc ít quan trọng hơn của một chủ đề hoặc tình huống.

"The environmental impact was considered a peripheral aspect of the project at the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral aspect".

Tầm quan trọng của việc phân biệt chính-phụ

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kinh doanh và quản lý, khả năng phân biệt giữa các khía cạnh cốt lõi (core aspects) và các khía cạnh ngoại vi (peripheral aspects) là rất quan trọng. Việc này giúp tập trung nguồn lực, đưa ra quyết định hiệu quả và tránh lãng phí thời gian vào những điều ít quan trọng. Một người quản lý giỏi luôn biết cách nhận diện và ưu tiên giải quyết các vấn đề cốt lõi trước.

Nguy cơ 'mất rừng vì cây'

Một khái niệm liên quan đến 'peripheral aspect' là nguy cơ 'mất rừng vì cây' (missing the forest for the trees). Đây là tình trạng khi một người quá tập trung vào các chi tiết nhỏ, các khía cạnh phụ (peripheral aspects) mà bỏ lỡ bức tranh tổng thể hoặc mục tiêu chính. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhìn nhận tổng thể và xác định trọng tâm là một kỹ năng được đánh giá cao và thường xuyên được nhắc nhở.