(Top Banner Ad)
peritoneal cavity
C1
danh từ C1 Y học

peritoneal cavity

UK: /ˌper.ɪ.təˈniː.əl ˈkæv.ə.ti/ • US: /ˌper.ɪ.toʊˈniː.əl ˈkæv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

khoang phúc mạc xoang phúc mạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential space between the parietal peritoneum (the peritoneum that lines the abdominal wall) and visceral peritoneum (the peritoneum that surrounds the internal organs).

Vietnamese Meaning

Khoang phúc mạc là một không gian tiềm tàng giữa phúc mạc thành (phúc mạc lót thành bụng) và phúc mạc tạng (phúc mạc bao quanh các cơ quan nội tạng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ascites is the accumulation of fluid in the peritoneal cavity."

    "Cổ trướng là sự tích tụ dịch trong khoang phúc mạc."

  • "Peritonitis is an inflammation of the peritoneum, the membrane lining the peritoneal cavity."

    "Viêm phúc mạc là tình trạng viêm phúc mạc, màng lót khoang phúc mạc."

  • "During surgery, the surgeon carefully examined the organs within the peritoneal cavity."

    "Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra các cơ quan bên trong khoang phúc mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peritoneum Màng phúc mạc (lớp màng bao phủ các cơ quan trong khoang bụng)
Adjective peritoneal Thuộc về phúc mạc
Noun peritonitis Viêm phúc mạc (tình trạng viêm nhiễm màng phúc mạc)
Noun cavity Khoang, hốc, lỗ rỗng
Noun cave Hang động
Verb excavate Đào bới, khai quật

Related Words

peritoneum (phúc mạc)viscera (nội tạng)abdominal cavity (ổ bụng)retroperitoneal space (khoang sau phúc mạc)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peri- (xung quanh) + teinein (căng ra)
Latin
peritonaeum (màng căng xung quanh)
English
peritoneal (thuộc phúc mạc)
Latin
cavus (rỗng)
English
cavity (khoang rỗng)
English
peritoneal cavity

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'peritoneal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'peri-' nghĩa là 'xung quanh' và 'teinein' nghĩa là 'kéo căng', mô tả lớp màng mỏng bao bọc các cơ quan nội tạng. Còn từ 'cavity' đến từ tiếng Latin 'cavus' có nghĩa là 'rỗng' hay 'khoang trống'. Ghép lại, 'peritoneal cavity' chính là khoang rỗng được bao phủ bởi màng phúc mạc.

Usage Note

Khoang phúc mạc chứa một lượng nhỏ chất lỏng giúp bôi trơn bề mặt các cơ quan nội tạng, cho phép chúng di chuyển dễ dàng trong quá trình tiêu hóa. Trong các tình trạng bệnh lý, khoang này có thể chứa dịch bất thường (tràn dịch màng bụng), máu (hemoperitoneum) hoặc mủ (peritonitis). Cần phân biệt với khoang sau phúc mạc (retroperitoneal space), nằm sau khoang phúc mạc và chứa các cơ quan như thận và tuyến thượng thận.

Prepositions

in within of

'in the peritoneal cavity': Chỉ vị trí bên trong khoang phúc mạc. 'within the peritoneal cavity': Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự bao bọc hoàn toàn. 'of the peritoneal cavity': Liên quan đến cấu trúc hoặc chức năng của khoang phúc mạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peritoneal cavity
  • infected infected peritoneal cavity
    (khoang phúc mạc bị nhiễm trùng)
  • fluid-filled fluid-filled peritoneal cavity
    (khoang phúc mạc chứa đầy dịch)
  • empty empty peritoneal cavity
    (khoang phúc mạc rỗng)
Verb + peritoneal cavity
  • enter enter the peritoneal cavity
    (đi vào khoang phúc mạc)
  • examine examine the peritoneal cavity
    (khám khoang phúc mạc)
  • drain drain the peritoneal cavity
    (dẫn lưu khoang phúc mạc)
Noun + of + peritoneal cavity
  • fluid fluid of the peritoneal cavity
    (dịch trong khoang phúc mạc)
  • infection infection of the peritoneal cavity
    (nhiễm trùng khoang phúc mạc)

Idioms

  • peritoneal dialysis

    Thẩm phân phúc mạc (một phương pháp lọc máu thay thế thận bị suy yếu, sử dụng màng phúc mạc làm màng lọc)

    "Patients with kidney failure may undergo peritoneal dialysis at home."

    (Bệnh nhân suy thận có thể thực hiện thẩm phân phúc mạc tại nhà.)

  • peritoneal fluid

    Dịch phúc mạc (chất lỏng tự nhiên trong khoang phúc mạc giúp các cơ quan di chuyển dễ dàng và ngăn ma sát)

    "Analysis of peritoneal fluid can help diagnose abdominal infections."

    (Phân tích dịch phúc mạc có thể giúp chẩn đoán nhiễm trùng ổ bụng.)

  • peritoneal infection

    Nhiễm trùng phúc mạc (tình trạng nhiễm trùng của màng phúc mạc, thường gây đau bụng dữ dội và có thể nguy hiểm đến tính mạng)

    "Signs of a peritoneal infection include fever, severe abdominal pain, and tenderness."

    (Các dấu hiệu của nhiễm trùng phúc mạc bao gồm sốt, đau bụng dữ dội và cảm giác đau khi chạm vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peritoneal cavity

danh từ
Lật mặt

Khoang phúc mạc là một không gian tiềm tàng giữa phúc mạc thành (phúc mạc lót thành bụng) và phúc mạc tạng (phúc mạc bao quanh các cơ quan nội tạng).

"Ascites is the accumulation of fluid in the peritoneal cavity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the surgery is complete, the surgeon will have thoroughly examined the peritoneal cavity for any signs of damage.
Vào thời điểm ca phẫu thuật hoàn thành, bác sĩ phẫu thuật sẽ đã kiểm tra kỹ lưỡng khoang phúc mạc để tìm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào.
Phủ định
By next week, the infection will not have spread beyond the peritoneal cavity, thanks to the antibiotics.
Đến tuần sau, nhiễm trùng sẽ không lan ra ngoài khoang phúc mạc, nhờ vào thuốc kháng sinh.
Nghi vấn
Will the doctors have drained all the fluid from the peritoneal cavity by the end of the procedure?
Liệu các bác sĩ đã hút hết dịch từ khoang phúc mạc vào cuối quy trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peritoneal cavity".

Tầm quan trọng trong Y học

Khoang phúc mạc đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, bảo vệ các cơ quan nội tạng và tạo không gian cho chúng di chuyển. Nó là một vùng quan trọng trong phẫu thuật bụng và là nơi diễn ra các bệnh lý nghiêm trọng như viêm phúc mạc. Các thủ thuật như thẩm phân phúc mạc (peritoneal dialysis) cũng tận dụng khoang này để lọc máu cho bệnh nhân suy thận, cho thấy vai trò không thể thiếu của nó trong y học hiện đại.