(Top Banner Ad)
employee benefits package
B2
Danh từ B2 Quản trị Nhân sự, Kinh doanh

employee benefits package

UK: /ɪmˈplɔɪi ˈbɛnɪfɪts ˈpækɪdʒ/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˈbɛnəfɪts ˈpækɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gói phúc lợi nhân viên chế độ đãi ngộ nhân viên gói quyền lợi nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of non-wage compensations provided to employees by an organization in addition to their salaries or wages. These benefits can include health insurance, retirement plans, paid time off, and other perks.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các khoản bồi thường phi tiền lương được cung cấp cho nhân viên bởi một tổ chức ngoài tiền lương hoặc tiền công của họ. Những lợi ích này có thể bao gồm bảo hiểm y tế, các gói hưu trí, thời gian nghỉ phép được trả lương và các đặc quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee benefits package at this company is very competitive."

    "Gói phúc lợi nhân viên tại công ty này rất cạnh tranh."

  • "The job offer included a generous employee benefits package."

    "Lời mời làm việc bao gồm một gói phúc lợi nhân viên hào phóng."

  • "Many companies are re-evaluating their employee benefits packages to attract and retain talent."

    "Nhiều công ty đang đánh giá lại các gói phúc lợi nhân viên của họ để thu hút và giữ chân nhân tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee Người lao động, nhân viên
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Verb employ Thuê, sử dụng lao động
Noun employment Việc làm, sự thuê mướn
Adj unemployed Thất nghiệp
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp
Noun benefit Phúc lợi, lợi ích
Verb benefit Mang lại lợi ích, hưởng lợi
Adj beneficial Có lợi, hữu ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng
Noun package Gói hàng, gói dịch vụ, gói quyền lợi
Verb package Đóng gói
Noun packaging Bao bì, việc đóng gói
Adj packaged Đã được đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị Nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (Phrase Formation)
employee benefits package (20th Century, a modern compound)
English (employee, late 17th C.)
employee
Old French (13th C.)
emploier ('to employ, make use of')
Latin
implicare ('to involve, entangle')
English (benefit, 15th C.)
benefit
Old French
bienfait ('good deed, kindness')
Latin
benefactum ('well-done, good deed')
English (package, 16th C.)
package
Middle English
pakke ('bundle')
Low German/Dutch
pak ('pack, bundle')

Nguồn gốc hiện đại của một khái niệm quan trọng

Cụm từ 'employee benefits package' không có một lịch sử hình thành lâu đời theo kiểu tiến hóa từ ngôn ngữ cổ đại. Thay vào đó, nó là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến thứ II, khi các công ty bắt đầu cung cấp nhiều phúc lợi hơn ngoài tiền lương để thu hút và giữ chân nhân tài. Các thành tố 'employee' (người lao động), 'benefits' (phúc lợi), và 'package' (gói) đều có nguồn gốc riêng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ tiền thân, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chuyên biệt và cốt lõi trong ngành quản trị nhân sự ngày nay, chỉ một tập hợp các quyền lợi phi lương bổng mà người lao động được hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và quản lý nhân sự. Nó nhấn mạnh tổng giá trị mà một nhân viên nhận được từ công việc của mình, bao gồm cả các lợi ích tài chính và phi tài chính. So sánh với 'compensation package' bao gồm cả lương và benefits.

Prepositions

in as part of

'in' được sử dụng để chỉ ra rằng các benefits được bao gồm trong tổng thể gói phúc lợi. Ví dụ: 'Health insurance is included in the employee benefits package'. 'As part of' nhấn mạnh rằng các benefits là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'As part of the employee benefits package, we offer dental coverage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee benefits package
  • comprehensive a comprehensive employee benefits package
    (một gói phúc lợi toàn diện cho nhân viên)
  • generous a generous employee benefits package
    (một gói phúc lợi hậu hĩnh cho nhân viên)
  • attractive an attractive employee benefits package
    (một gói phúc lợi hấp dẫn cho nhân viên)
  • competitive a competitive employee benefits package
    (một gói phúc lợi cạnh tranh cho nhân viên)
  • standard a standard employee benefits package
    (một gói phúc lợi tiêu chuẩn cho nhân viên)
Verb + employee benefits package
  • offer offer an employee benefits package
    (cung cấp một gói phúc lợi cho nhân viên)
  • provide provide an employee benefits package
    (cung cấp một gói phúc lợi cho nhân viên)
  • include include an employee benefits package
    (bao gồm một gói phúc lợi cho nhân viên)
  • negotiate negotiate an employee benefits package
    (đàm phán một gói phúc lợi cho nhân viên)
  • review review an employee benefits package
    (xem xét lại một gói phúc lợi cho nhân viên)

Idioms

  • a comprehensive employee benefits package

    Một gói phúc lợi toàn diện dành cho nhân viên (bao gồm nhiều quyền lợi như bảo hiểm, lương hưu, nghỉ phép, v.v.)

    "The company offers a comprehensive employee benefits package, including health insurance and a 401k plan."

    (Công ty cung cấp một gói phúc lợi toàn diện cho nhân viên, bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch 401k.)

  • a competitive employee benefits package

    Một gói phúc lợi cạnh tranh dành cho nhân viên (đủ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài so với các đối thủ)

    "To attract top talent, we need to ensure our employee benefits package is highly competitive."

    (Để thu hút nhân tài hàng đầu, chúng ta cần đảm bảo gói phúc lợi cho nhân viên của mình có tính cạnh tranh cao.)

  • negotiate an employee benefits package

    Đàm phán về gói phúc lợi cho nhân viên (thảo luận để đạt được các điều khoản về quyền lợi)

    "During the interview process, I was able to negotiate a better employee benefits package."

    (Trong quá trình phỏng vấn, tôi đã có thể đàm phán một gói phúc lợi tốt hơn cho nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee benefits package

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các khoản bồi thường phi tiền lương được cung cấp cho nhân viên bởi một tổ chức ngoài tiền lương hoặc tiền công của họ. Những lợi ích này có thể bao gồm bảo hiểm y tế, các gói hưu trí, thời gian nghỉ phép được trả lương và các đặc quyền khác.

"The employee benefits package at this company is very competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee benefits package includes dental and vision insurance.
Gói phúc lợi nhân viên mới bao gồm bảo hiểm nha khoa và thị lực.
Phủ định
The company does not offer an employee benefits package to part-time workers.
Công ty không cung cấp gói phúc lợi nhân viên cho những người làm việc bán thời gian.
Nghi vấn
Does the employee benefits package cover dependent children?
Gói phúc lợi nhân viên có bao gồm con cái phụ thuộc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new employee benefits package was very competitive.
Cô ấy nói rằng gói phúc lợi nhân viên mới rất cạnh tranh.
Phủ định
He told me that he did not understand the details of his employee benefits package.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu chi tiết về gói phúc lợi nhân viên của mình.
Nghi vấn
She asked if the employees were happy with their current benefits package.
Cô ấy hỏi liệu các nhân viên có hài lòng với gói phúc lợi hiện tại của họ không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been improving the employee benefits package to attract more talent.
Công ty đã và đang cải thiện gói phúc lợi cho nhân viên để thu hút thêm nhân tài.
Phủ định
They haven't been offering a comprehensive employee benefits package, which has led to employee dissatisfaction.
Họ đã không cung cấp một gói phúc lợi nhân viên toàn diện, điều này đã dẫn đến sự không hài lòng của nhân viên.
Nghi vấn
Has the HR department been revising the benefits package to meet employee needs?
Bộ phận Nhân sự có đang sửa đổi gói phúc lợi để đáp ứng nhu cầu của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee benefits package".

Vai trò quan trọng trong tuyển dụng và giữ chân nhân tài

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, gói phúc lợi cho nhân viên (employee benefits package) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Ngoài mức lương cơ bản, chất lượng và sự đa dạng của các phúc lợi thường là yếu tố quyết định đối với ứng viên khi lựa chọn công việc. Một gói phúc lợi kém hấp dẫn có thể khiến doanh nghiệp khó tìm được và duy trì đội ngũ nhân viên giỏi.

Các thành phần phổ biến của gói phúc lợi

Các thành phần điển hình của một gói phúc lợi ở phương Tây bao gồm bảo hiểm y tế toàn diện (health insurance), các loại bảo hiểm khác (như bảo hiểm nha khoa, thị lực, nhân thọ), kế hoạch tiết kiệm hưu trí (ví dụ 401k ở Mỹ hoặc lương hưu tại Anh), các ngày nghỉ phép có lương (paid time off - PTO), nghỉ ốm (sick leave), và nghỉ lễ (holidays). Ngoài ra, nhiều công ty còn cung cấp các phúc lợi bổ sung như chương trình trợ giúp nhân viên (EAP), phòng tập gym, hỗ trợ học phí, hoặc các khóa đào tạo phát triển nghề nghiệp.