(Top Banner Ad)
perky
B2
adjective B2 Tính cách/Miêu tả người

perky

UK: /ˈpɜːki/ • US: /ˈpɜːrki/

Nghĩa tiếng Việt

tươi tắn vui vẻ hoạt bát hăng hái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cheerful and lively.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, hoạt bát, hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed quite perky this morning."

    "Sáng nay cô ấy trông khá vui vẻ."

  • "The waitress was always perky and efficient."

    "Cô phục vụ bàn luôn vui vẻ và làm việc hiệu quả."

  • "She has a perky smile."

    "Cô ấy có một nụ cười tươi tắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perk Làm ai đó/thứ gì đó trở nên vui vẻ, sống động hơn; ngẩng cao, làm cho gọn gàng.
Verb perk up Trở nên vui vẻ, phấn chấn, hoặc tràn đầy năng lượng hơn (thường sau khi mệt mỏi hoặc buồn bã).
Noun perkiness Sự lanh lợi, sự hoạt bát, sự tươi tắn, sự tràn đầy năng lượng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
perken
English (1520s)
perk (verb)
English (1840s)
perky (adjective)

Nguồn gốc của 'perky'

Từ 'perky' xuất hiện vào khoảng năm 1840, được hình thành từ động từ 'perk' kết hợp với hậu tố '-y'. Bản thân động từ 'perk' (có nghĩa là 'ngẩng cao một cách nhanh nhẹn' hoặc 'làm cho gọn gàng, tươm tất') đã có từ thế kỷ 16, và được cho là có liên quan đến từ 'perken' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'đậu' hoặc 'nâng lên một cách nhanh chóng'. Vì vậy, 'perky' mang ý nghĩa 'sống động, tươi tắn, tràn đầy năng lượng' giống như một cái gì đó được 'nâng cao' lên.

Usage Note

Từ 'perky' thường được dùng để miêu tả người có tinh thần tốt, tràn đầy năng lượng và lạc quan. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác tươi tắn và đáng yêu. So với 'cheerful', 'perky' có thể mang ý nghĩa năng động và hoạt bát hơn. So với 'lively', 'perky' thường ám chỉ trạng thái tinh thần hơn là thể chất, mặc dù cả hai có thể liên quan đến nhau. 'Perky' cũng có thể ám chỉ cái gì đó nhỏ nhắn, dựng đứng hoặc nhô lên một cách nhanh nhẹn, ví dụ như 'perky ears' (đôi tai vểnh lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • perky a perky smile
    (một nụ cười tươi tắn, rạng rỡ)
  • perky a perky personality
    (một tính cách lanh lợi, hoạt bát)
  • perky a perky voice
    (một giọng nói lanh lảnh, tươi vui)
  • perky perky breasts
    (bộ ngực săn chắc, đầy đặn (thường dùng để chỉ sự trẻ trung, hấp dẫn))
Verb + Adjective
  • look look perky
    (trông tươi tắn, khỏe khoắn)
  • sound sound perky
    (nghe có vẻ tươi vui, hoạt bát)
Adverb + Adjective
  • surprisingly surprisingly perky
    (tươi tắn, hoạt bát một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • perk up

    Trở nên vui vẻ, phấn chấn, hoặc tràn đầy năng lượng hơn.

    "She seemed sad earlier, but she really perked up when her friends arrived."

    (Lúc nãy cô ấy có vẻ buồn, nhưng cô ấy đã thực sự vui vẻ trở lại khi bạn bè đến.)

  • perk up (one's) ears

    Dựng tai lên để nghe rõ hơn; trở nên chú ý hoặc lắng nghe cẩn thận.

    "When I mentioned a pay raise, everyone in the room perked up their ears."

    (Khi tôi nhắc đến việc tăng lương, mọi người trong phòng đều vểnh tai lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perky

adjective
Lật mặt

Vui vẻ, hoạt bát, hăng hái.

"She seemed quite perky this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always perky in the morning, which makes her a joy to be around.
Cô ấy luôn tươi tắn vào buổi sáng, điều này khiến mọi người rất vui khi ở gần cô ấy.
Phủ định
He isn't as perky as he used to be; perhaps something is bothering him.
Anh ấy không còn tươi tắn như trước nữa; có lẽ điều gì đó đang làm phiền anh ấy.
Nghi vấn
Is it just me, or is she extra perky today?
Có phải chỉ mình tôi thấy hay là hôm nay cô ấy đặc biệt tươi tắn hơn mọi ngày?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had slept better last night, she would be more perky today.
Nếu tối qua cô ấy ngủ ngon hơn, hôm nay cô ấy đã hoạt bát hơn.
Phủ định
If he weren't so tired all the time, he might not have seemed so un-perky during the meeting.
Nếu anh ấy không phải lúc nào cũng mệt mỏi, có lẽ anh ấy đã không tỏ ra thiếu sức sống như vậy trong cuộc họp.
Nghi vấn
If they had won the game, would the team be perky now?
Nếu họ thắng trận đấu, liệu đội có đang tràn đầy năng lượng bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she gets enough sleep, she is always perky in the morning.
Nếu cô ấy ngủ đủ giấc, cô ấy luôn tươi tỉnh vào buổi sáng.
Phủ định
If he doesn't have his coffee, he is not perky at all.
Nếu anh ấy không có cà phê, anh ấy hoàn toàn không tươi tỉnh chút nào.
Nghi vấn
If you see a dog wagging its tail, is it usually perky?
Nếu bạn thấy một con chó vẫy đuôi, nó có thường tươi tỉnh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always seems perky, even on Monday mornings.
Cô ấy luôn tỏ ra tươi tắn, ngay cả vào sáng thứ Hai.
Phủ định
He isn't feeling very perky today because he has a cold.
Hôm nay anh ấy không cảm thấy tươi tỉnh lắm vì bị cảm.
Nghi vấn
Are you feeling perky enough to go for a run?
Bạn có cảm thấy đủ tươi tắn để đi chạy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was feeling perky this morning.
Cô ấy cảm thấy vui vẻ sáng nay.
Phủ định
She wasn't very perky after the long flight.
Cô ấy không vui vẻ lắm sau chuyến bay dài.
Nghi vấn
Why is she always so perky in the morning?
Tại sao cô ấy luôn vui vẻ như vậy vào buổi sáng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be perky tomorrow after a good night's sleep.
Cô ấy sẽ tươi tắn vào ngày mai sau một đêm ngon giấc.
Phủ định
He is not going to be perky if he doesn't drink his coffee.
Anh ấy sẽ không tươi tỉnh nếu anh ấy không uống cà phê.
Nghi vấn
Will they be perky even after the long meeting?
Liệu họ có tươi tắn ngay cả sau cuộc họp dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perky".

Năng lượng buổi sáng

Trong văn hóa phương Tây, 'perky' thường được dùng để mô tả một thái độ tích cực, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho một ngày mới. Người ta thường mong muốn có một 'buổi sáng perky' hoặc cảm thấy 'perky' sau khi uống cà phê hay tập thể dục, thể hiện sự tươi mới và sức sống.

Vẻ ngoài trẻ trung và sức sống

Từ 'perky' cũng thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc mô tả để gợi lên hình ảnh trẻ trung, năng động và đầy sức sống. Ví dụ, nó có thể dùng để mô tả mái tóc bồng bềnh hoặc một vóc dáng săn chắc, ngụ ý sự tươi mới, khỏe mạnh và hấp dẫn mà không cần đến sự hỗ trợ.