(Top Banner Ad)
body wave
B1
noun B1 Làm đẹp, Thẩm mỹ

body wave

UK: /ˈbɒdi weɪv/ • US: /ˈbɑːdi weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

uốn sóng lơi uốn body uốn sóng nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hairstyle that consists of loose, flowing waves throughout the hair, created by a chemical process (permanent wave) or styling tools.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc gồm những lọn sóng lỏng lẻo, bồng bềnh trải dài trên mái tóc, được tạo ra bằng quy trình hóa học (uốn xoăn) hoặc dụng cụ tạo kiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a body wave to add volume to her fine hair."

    "Cô ấy uốn body wave để tăng thêm độ dày cho mái tóc mỏng của mình."

  • "The stylist recommended a body wave for a natural, beachy look."

    "Nhà tạo mẫu tóc khuyên nên uốn body wave để có vẻ ngoài tự nhiên, phóng khoáng như đi biển."

  • "Body waves are a popular choice for adding subtle curls and movement to straight hair."

    "Uốn body wave là một lựa chọn phổ biến để thêm những lọn xoăn nhẹ nhàng và sự chuyển động cho mái tóc thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perm Tóc uốn (viết tắt của 'permanent wave')
Noun permanent wave Kiểu uốn tóc giữ nếp lâu dài
Verb to wave (hair) Làm cho tóc gợn sóng
Adjective wavy Gợn sóng, lượn sóng (thường dùng cho tóc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*budagą (body) / *wēgaz (wave)
Old English
bodig (body) / wǣg (wave)
Middle English
body / wave
Modern English
body wave (as a compound, 20th century)

Nguồn gốc kiểu tóc "Body Wave"

Thuật ngữ "body wave" trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của kỹ thuật uốn tóc vĩnh viễn (permanent wave). Trong ngữ cảnh này, "body" không có nghĩa là 'cơ thể', mà là 'độ phồng, sự đầy đặn'. Kiểu tóc này được tạo ra để mang lại những lọn sóng trông tự nhiên, bồng bềnh và giúp mái tóc trông dày dặn, có sức sống hơn, khác với những kiểu tóc uốn lọn nhỏ và chặt của thời kỳ trước.

Usage Note

Body wave thường được sử dụng để chỉ kiểu tóc uốn xoăn lọn to, tạo độ bồng bềnh và tự nhiên cho mái tóc, khác với các kiểu uốn xoăn lọn nhỏ hoặc xoăn xù. So với "perm" (uốn tóc), "body wave" thường tạo ra những lọn sóng nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body wave
  • get a body wave
    (đi làm tóc uốn gợn sóng)
  • give someone a body wave
    (uốn tóc gợn sóng cho ai đó)
  • have a body wave
    (có mái tóc uốn gợn sóng)
Adjective + body wave
  • soft body wave
    (kiểu uốn sóng mềm mại)
  • loose body wave
    (kiểu uốn sóng lơi, bồng bềnh)
  • natural body wave
    (kiểu uốn sóng tự nhiên)

Idioms

  • to do a body wave

    Thực hiện một động tác vũ đạo lượn sóng toàn thân, thường thấy trong nhảy popping hoặc hip-hop.

    "The dancer impressed the crowd when he did a perfect body wave across the stage."

    (Vũ công đã gây ấn tượng với đám đông khi anh thực hiện một động tác lượn sóng cơ thể hoàn hảo trên sân khấu.)

  • a body wave perm

    Một thuật ngữ trong ngành làm tóc chỉ một kiểu uốn vĩnh viễn tạo ra những lọn sóng lớn, bồng bềnh thay vì những lọn tóc xoăn tít.

    "She went to the salon to get a body wave perm for a more natural, romantic look."

    (Cô ấy đã đến salon để làm kiểu tóc uốn sóng bồng bềnh để có vẻ ngoài tự nhiên và lãng mạn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body wave

noun
Lật mặt

Kiểu tóc gồm những lọn sóng lỏng lẻo, bồng bềnh trải dài trên mái tóc, được tạo ra bằng quy trình hóa học (uốn xoăn) hoặc dụng cụ tạo kiểu.

"She got a body wave to add volume to her fine hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body wave".

Cuộc Cách Mạng Tóc Uốn Thế Kỷ 20

Kiểu uốn 'body wave' là một phần của sự thay đổi lớn trong xu hướng làm đẹp ở phương Tây. Nó thể hiện sự chuyển dịch từ những lọn tóc xoăn tít, cứng nhắc của đầu thế kỷ 20 sang vẻ đẹp tự nhiên, mềm mại và tự do hơn. Các ngôi sao Hollywood đã góp phần lăng xê kiểu tóc này, biến nó thành biểu tượng của vẻ đẹp thanh lịch nhưng không kém phần hiện đại.

Điệu Lượn Sóng trong Văn Hóa Pop

Ngoài làm tóc, 'body wave' còn là một động tác vũ đạo kinh điển trong văn hóa hip-hop và pop. Được phổ biến bởi các nghệ sĩ như Michael Jackson, điệu nhảy này mô phỏng một làn sóng di chuyển mượt mà qua cơ thể vũ công. Nó đòi hỏi sự kiểm soát cơ thể điêu luyện và trở thành một động tác biểu tượng trong nhiều màn trình diễn nổi tiếng.