body wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hairstyle that consists of loose, flowing waves throughout the hair, created by a chemical process (permanent wave) or styling tools.
Vietnamese Meaning
Kiểu tóc gồm những lọn sóng lỏng lẻo, bồng bềnh trải dài trên mái tóc, được tạo ra bằng quy trình hóa học (uốn xoăn) hoặc dụng cụ tạo kiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a body wave to add volume to her fine hair."
"Cô ấy uốn body wave để tăng thêm độ dày cho mái tóc mỏng của mình."
-
"The stylist recommended a body wave for a natural, beachy look."
"Nhà tạo mẫu tóc khuyên nên uốn body wave để có vẻ ngoài tự nhiên, phóng khoáng như đi biển."
-
"Body waves are a popular choice for adding subtle curls and movement to straight hair."
"Uốn body wave là một lựa chọn phổ biến để thêm những lọn xoăn nhẹ nhàng và sự chuyển động cho mái tóc thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perm | Tóc uốn (viết tắt của 'permanent wave') |
| Noun | permanent wave | Kiểu uốn tóc giữ nếp lâu dài |
| Verb | to wave (hair) | Làm cho tóc gợn sóng |
| Adjective | wavy | Gợn sóng, lượn sóng (thường dùng cho tóc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body wave thường được sử dụng để chỉ kiểu tóc uốn xoăn lọn to, tạo độ bồng bềnh và tự nhiên cho mái tóc, khác với các kiểu uốn xoăn lọn nhỏ hoặc xoăn xù. So với "perm" (uốn tóc), "body wave" thường tạo ra những lọn sóng nhẹ nhàng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get a body wave (đi làm tóc uốn gợn sóng)
-
give someone a body wave (uốn tóc gợn sóng cho ai đó)
-
have a body wave (có mái tóc uốn gợn sóng)
-
soft body wave (kiểu uốn sóng mềm mại)
-
loose body wave (kiểu uốn sóng lơi, bồng bềnh)
-
natural body wave (kiểu uốn sóng tự nhiên)
Idioms
-
to do a body wave
Thực hiện một động tác vũ đạo lượn sóng toàn thân, thường thấy trong nhảy popping hoặc hip-hop.
"The dancer impressed the crowd when he did a perfect body wave across the stage."
(Vũ công đã gây ấn tượng với đám đông khi anh thực hiện một động tác lượn sóng cơ thể hoàn hảo trên sân khấu.)
-
a body wave perm
Một thuật ngữ trong ngành làm tóc chỉ một kiểu uốn vĩnh viễn tạo ra những lọn sóng lớn, bồng bềnh thay vì những lọn tóc xoăn tít.
"She went to the salon to get a body wave perm for a more natural, romantic look."
(Cô ấy đã đến salon để làm kiểu tóc uốn sóng bồng bềnh để có vẻ ngoài tự nhiên và lãng mạn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body wave
nounKiểu tóc gồm những lọn sóng lỏng lẻo, bồng bềnh trải dài trên mái tóc, được tạo ra bằng quy trình hóa học (uốn xoăn) hoặc dụng cụ tạo kiểu.
"She got a body wave to add volume to her fine hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body wave".
