(Top Banner Ad)
permanent adhesion
C1
noun C1 Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

permanent adhesion

UK: /ˈpɜːmənənt ædˈhiːʒən/ • US: /ˈpɜːrmənənt ædˈhiʒən/

Nghĩa tiếng Việt

độ bám dính vĩnh viễn sự kết dính vĩnh viễn độ dính chặt vĩnh viễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of two surfaces being bonded together permanently.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hai bề mặt được liên kết với nhau một cách vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permanent adhesion is crucial for the long-term durability of this product."

    "Độ kết dính vĩnh viễn là yếu tố then chốt cho độ bền lâu dài của sản phẩm này."

  • "The permanent adhesion of the tiles to the wall ensures a long-lasting finish."

    "Độ kết dính vĩnh viễn của gạch vào tường đảm bảo một lớp hoàn thiện lâu dài."

  • "This type of glue provides permanent adhesion, making it ideal for woodworking projects."

    "Loại keo này cung cấp độ kết dính vĩnh viễn, khiến nó trở nên lý tưởng cho các dự án chế biến gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permanence sự vĩnh cửu, tính lâu bền
Adjective impermanent không vĩnh cửu, tạm thời
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Verb adhere dính vào, tuân thủ
Noun adhesive chất kết dính
Adjective adhesive có tính kết dính

Synonyms

irreversible bond (liên kết không thể đảo ngược)fixed bond (liên kết cố định)

Antonyms

temporary adhesion (kết dính tạm thời)detachment (sự tách rời)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
permanent
English
permanent
Latin
adhaerere
Latin
adhaesionem
Old French
adhésion
English
adhesion

Sức mạnh của sự gắn kết vĩnh cửu

Cụm từ "permanent adhesion" kết hợp ý nghĩa của sự "vĩnh cửu" (permanent) và "gắn kết" (adhesion). "Permanent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permanere' (ở lại, duy trì), trong khi "adhesion" cũng từ tiếng Latinh 'adhaerere' (dính vào). Cả hai từ này đều nhấn mạnh ý tưởng về một sự kết nối bền chặt, không dễ dàng tách rời, giống như cách hai vật dính chặt vào nhau mãi mãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, đặc biệt khi nói về các loại keo dán, vật liệu kết dính hoặc quá trình liên kết vật liệu không thể đảo ngược. Khác với 'temporary adhesion' (kết dính tạm thời), 'permanent adhesion' nhấn mạnh tính bền vững và không thể tách rời của liên kết.

Prepositions

of to

'adhesion of A to B': Mô tả sự kết dính của vật A với vật B. Ví dụ: 'the permanent adhesion of the coating to the metal surface'.
'permanent adhesion of': Thường dùng để mô tả bản chất kết dính vĩnh viễn của một vật liệu nào đó. Ví dụ: 'The permanent adhesion of this glue makes it suitable for heavy-duty applications.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent adhesion
  • achieve achieve permanent adhesion
    (đạt được độ bám dính vĩnh viễn)
  • ensure ensure permanent adhesion
    (đảm bảo độ bám dính vĩnh viễn)
  • form form permanent adhesion
    (tạo ra độ bám dính vĩnh viễn)
  • maintain maintain permanent adhesion
    (duy trì độ bám dính vĩnh viễn)
  • promote promote permanent adhesion
    (thúc đẩy độ bám dính vĩnh viễn)
Adjective + permanent adhesion
  • strong strong permanent adhesion
    (độ bám dính vĩnh viễn mạnh mẽ)
  • excellent excellent permanent adhesion
    (độ bám dính vĩnh viễn tuyệt vời)
  • maximum maximum permanent adhesion
    (độ bám dính vĩnh viễn tối đa)
  • complete complete permanent adhesion
    (độ bám dính vĩnh viễn hoàn toàn)
Noun + of + permanent adhesion
  • loss loss of permanent adhesion
    (sự mất độ bám dính vĩnh viễn)
  • level level of permanent adhesion
    (mức độ bám dính vĩnh viễn)

Idioms

  • achieve permanent adhesion

    Đạt được độ bám dính vĩnh viễn (mang ý nghĩa hoàn thành một mục tiêu kỹ thuật, tạo ra sự liên kết bền vững)

    "Scientists are working on new materials to achieve permanent adhesion even on challenging surfaces."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật liệu mới để đạt được độ bám dính vĩnh viễn ngay cả trên các bề mặt khó.)

  • form a permanent adhesion

    Tạo ra độ bám dính vĩnh viễn (nhấn mạnh quá trình tạo ra một liên kết bền chặt)

    "The special adhesive allows the two components to form a permanent adhesion within minutes."

    (Chất kết dính đặc biệt cho phép hai bộ phận tạo ra độ bám dính vĩnh viễn trong vài phút.)

  • ensure permanent adhesion

    Đảm bảo độ bám dính vĩnh viễn (mang ý nghĩa thực hiện các biện pháp để duy trì sự kết nối bền vững)

    "Proper surface preparation is crucial to ensure permanent adhesion of the coating."

    (Chuẩn bị bề mặt đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo độ bám dính vĩnh viễn của lớp phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent adhesion

noun
Lật mặt

Trạng thái hai bề mặt được liên kết với nhau một cách vĩnh viễn.

"Permanent adhesion is crucial for the long-term durability of this product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tape's permanent adhesion ensures it stays in place.
Độ bám dính vĩnh viễn của băng đảm bảo nó ở đúng vị trí.
Phủ định
The weak glue lacks permanent adhesion, so it peels easily.
Loại keo yếu thiếu độ bám dính vĩnh viễn nên dễ bong tróc.
Nghi vấn
Does this sealant provide permanent adhesion to the concrete?
Chất bịt kín này có cung cấp độ bám dính vĩnh viễn cho bê tông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent adhesion".

Hình xăm: Biểu tượng của sự gắn kết vĩnh viễn trên cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa, hình xăm là một ví dụ điển hình về "permanent adhesion" (độ bám dính vĩnh viễn) lên da. Chúng thường được dùng để ghi dấu những kỷ niệm quan trọng, tình yêu, sự thuộc về một nhóm, hoặc những niềm tin cá nhân mà người ta muốn giữ gìn mãi mãi. Hình xăm thể hiện mong muốn tạo ra một dấu ấn bền vững, không thể xóa nhòa.

Hôn nhân và cam kết: Sự gắn kết trọn đời

Mặc dù không phải là "permanent adhesion" theo nghĩa đen vật lý, khái niệm về hôn nhân và các mối quan hệ cam kết trọn đời trong nhiều nền văn hóa phương Tây mang ý nghĩa tương đồng. Nó biểu trưng cho một "sự gắn kết vĩnh viễn" về tình cảm và xã hội giữa hai người, với lời thề nguyện sẽ "gắn bó đến trọn đời". Đây là một khát vọng về sự bền chặt và không thể tách rời trong mối quan hệ con người.