(Top Banner Ad)
permeation
C1
Noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Hóa học, Vật lý

permeation

UK: /ˌpɜːmiˈeɪʃən/ • US: /ˌpɜːrmiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thẩm thấu sự thấm qua sự lan tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of spreading or flowing throughout; the act of penetrating or pervading.

Vietnamese Meaning

Sự thấm qua; quá trình hoặc trạng thái lan tỏa hoặc chảy xuyên suốt; hành động thâm nhập hoặc lan tỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permeation of water through the soil is essential for plant growth."

    "Sự thấm nước qua đất là rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The permeation of new ideas into the scientific community often faces resistance."

    "Sự lan tỏa của những ý tưởng mới vào cộng đồng khoa học thường gặp phải sự phản kháng."

  • "The permeation of the aroma filled the entire room."

    "Sự lan tỏa của hương thơm đã lấp đầy toàn bộ căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permeate Thấm qua, thâm nhập, lan tỏa
Adjective permeable Có thể thấm qua, dễ thấm
Noun permeability Tính thấm, độ thấm
Adverb permeably Một cách thấm qua, dễ thấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permeare
Late Latin
permeationem
English
permeation

Từ 'Xuyên Qua' Đến 'Thấm Đẫm'

Từ 'permeare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đi xuyên qua' hoặc 'thấm vào', đã hình thành nên từ 'permeation'. Nó mô tả quá trình chất lỏng, khí, hoặc thậm chí ý tưởng, thâm nhập và lan tỏa khắp một vật thể hay môi trường. Hãy hình dung nước thấm qua giấy, đó chính là 'permeation'!

Usage Note

Permeation thường được sử dụng để mô tả sự di chuyển của chất lỏng, khí hoặc ý tưởng qua một vật chất hoặc một không gian. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần và toàn diện.

Prepositions

of into through

'Permeation of' thường được sử dụng để chỉ sự lan tỏa của một chất hoặc ý tưởng. 'Permeation into' thường dùng để chỉ sự xâm nhập vào một vật chất khác. 'Permeation through' thường mô tả quá trình một chất đi xuyên qua một vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permeation
  • rapid rapid permeation
    (Sự thấm nhanh, sự thâm nhập nhanh chóng)
  • slow slow permeation
    (Sự thấm chậm, sự thâm nhập từ từ)
  • complete complete permeation
    (Sự thấm hoàn toàn, sự thâm nhập triệt để)
  • deep deep permeation
    (Sự thấm sâu, sự thâm nhập sâu rộng)
  • full full permeation
    (Sự thấm đầy đủ, sự thâm nhập toàn diện)
Verb + permeation
  • allow allow permeation
    (Cho phép thấm qua, tạo điều kiện thâm nhập)
  • prevent prevent permeation
    (Ngăn chặn sự thấm qua, cản trở thâm nhập)
  • facilitate facilitate permeation
    (Tạo điều kiện cho sự thấm qua, hỗ trợ thâm nhập)
  • measure measure permeation
    (Đo lường sự thấm qua, đo độ thâm nhập)
Noun + of permeation
  • rate rate of permeation
    (Tốc độ thấm, tỷ lệ thâm nhập)
  • degree degree of permeation
    (Mức độ thấm, mức độ thâm nhập)
  • process process of permeation
    (Quá trình thấm, quá trình thâm nhập)
Prepositional phrase
  • through through permeation
    (Thông qua sự thấm, bằng cách thâm nhập)
  • with with permeation
    (Với sự thấm, cùng với sự thâm nhập)

Idioms

  • the permeation of ideas

    Sự lan tỏa/thâm nhập của các ý tưởng

    "The permeation of democratic ideas transformed society."

    (Sự lan tỏa của các ý tưởng dân chủ đã làm thay đổi xã hội.)

  • cultural permeation

    Sự thâm nhập văn hóa

    "Globalization has led to significant cultural permeation."

    (Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự thâm nhập văn hóa đáng kể.)

  • social permeation

    Sự thâm nhập/lan tỏa trong xã hội

    "The internet's social permeation changed how people interact."

    (Sự lan tỏa trong xã hội của internet đã thay đổi cách mọi người tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permeation

Noun
Lật mặt

Sự thấm qua; quá trình hoặc trạng thái lan tỏa hoặc chảy xuyên suốt; hành động thâm nhập hoặc lan tỏa.

"The permeation of water through the soil is essential for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permeation".

Sự Thâm Nhập Văn Hóa Toàn Cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'permeation' thường được dùng để chỉ sự thâm nhập và pha trộn của các yếu tố văn hóa từ quốc gia này sang quốc gia khác, ảnh hưởng đến ẩm thực, âm nhạc, thời trang, và lối sống. Ví dụ, sự 'thấm đẫm' của văn hóa phương Tây vào các nền văn hóa châu Á.

Sự Thẩm Thấu Công Nghệ

'Permeation' cũng mô tả cách các công nghệ mới dần dần 'thấm đẫm' vào mọi ngóc ngách của cuộc sống hàng ngày, từ điện thoại thông minh đến internet, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giao tiếp. Đây là một quá trình liên tục và không thể đảo ngược trong xã hội hiện đại.