permittee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization to whom a permit has been granted.
Vietnamese Meaning
Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The permittee is responsible for complying with all environmental regulations."
"Người được cấp phép có trách nhiệm tuân thủ tất cả các quy định về môi trường."
-
"The construction company, as the permittee, must ensure the safety of the site."
"Công ty xây dựng, với tư cách là người được cấp phép, phải đảm bảo an toàn cho công trường."
-
"The permittee is required to submit regular reports on their activities."
"Người được cấp phép phải nộp báo cáo thường xuyên về các hoạt động của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permit | giấy phép, sự cho phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adjective | permissive | dễ dãi, cho phép nhiều, khoan dung |
| Adverb | permissively | một cách dễ dãi, khoan dung |
| Noun | permitting | sự cho phép (dạng danh động từ), trong trường hợp cho phép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'permittee' dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đã chính thức được cấp phép để thực hiện một hành động, hoạt động hoặc sử dụng một tài sản cụ thể theo các quy định của pháp luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh đến sự cho phép chính thức và trách nhiệm tuân thủ các điều kiện đi kèm với giấy phép đó.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc tổ chức cấp phép (ví dụ: The permittee is accountable *to* the licensing authority). 'By' có thể dùng để chỉ hành động được cho phép (ví dụ: The permittee is bound *by* the conditions of the permit).
Collocations (Từ đi kèm)
-
authorized authorized permittee (người được cấp phép có thẩm quyền)
-
licensed licensed permittee (người được cấp phép có giấy phép)
-
valid valid permittee (người được cấp phép hợp lệ)
-
designated designated permittee (người được cấp phép được chỉ định)
-
eligible eligible permittee (người được cấp phép đủ điều kiện)
-
identify identify a permittee (xác định một người được cấp phép)
-
register register a permittee (đăng ký một người được cấp phép)
-
monitor monitor a permittee (giám sát một người được cấp phép)
-
notify notify a permittee (thông báo cho một người được cấp phép)
-
permittee operates the permittee operates (người được cấp phép vận hành)
-
permittee complies the permittee complies with (người được cấp phép tuân thủ)
-
permittee submits the permittee submits an application (người được cấp phép nộp đơn)
-
permittee applies the permittee applies for a license (người được cấp phép nộp đơn xin giấy phép)
Idioms
-
permittee's rights and responsibilities
quyền và trách nhiệm của người được cấp phép
"The document clearly outlines the permittee's rights and responsibilities regarding the use of the protected land."
(Tài liệu này nêu rõ quyền và trách nhiệm của người được cấp phép liên quan đến việc sử dụng đất được bảo vệ.)
-
become a permittee
trở thành người được cấp phép
"To become a permittee for fishing in this lake, you must complete the online registration."
(Để trở thành người được cấp phép đánh bắt cá tại hồ này, bạn phải hoàn tất việc đăng ký trực tuyến.)
-
obligations of a permittee
nghĩa vụ của người được cấp phép
"The obligations of a permittee include regular reporting and adherence to environmental standards."
(Các nghĩa vụ của người được cấp phép bao gồm báo cáo định kỳ và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permittee
danh từNgười hoặc tổ chức được cấp giấy phép.
"The permittee is responsible for complying with all environmental regulations."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The permittee is responsible for adhering to all safety regulations. |
Người được cấp phép chịu trách nhiệm tuân thủ tất cả các quy định an toàn. |
| Phủ định | The permittee is not allowed to operate the machinery without proper training. |
Người được cấp phép không được phép vận hành máy móc mà không được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Which permittee was granted permission to access the restricted area? |
Người được cấp phép nào đã được cấp quyền truy cập vào khu vực hạn chế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permittee".
