(Top Banner Ad)
permittee
C1
danh từ C1 Pháp luật, Hành chính

permittee

UK: /pəˌmɪˈtiː/ • US: /pərˌmɪˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

người được cấp phép bên được cấp phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization to whom a permit has been granted.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permittee is responsible for complying with all environmental regulations."

    "Người được cấp phép có trách nhiệm tuân thủ tất cả các quy định về môi trường."

  • "The construction company, as the permittee, must ensure the safety of the site."

    "Công ty xây dựng, với tư cách là người được cấp phép, phải đảm bảo an toàn cho công trường."

  • "The permittee is required to submit regular reports on their activities."

    "Người được cấp phép phải nộp báo cáo thường xuyên về các hoạt động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permissive dễ dãi, cho phép nhiều, khoan dung
Adverb permissively một cách dễ dãi, khoan dung
Noun permitting sự cho phép (dạng danh động từ), trong trường hợp cho phép

Synonyms

Related Words

permit (giấy phép)regulation (quy định)licensing authority (cơ quan cấp phép)

Subject Area

Pháp luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permetre
English (c. 15th-16th C)
permit
English (c. 18th C)
permittee

Người được 'cho phép'

Từ 'permittee' được tạo thành từ động từ 'permit' (cho phép) và hậu tố '-ee'. Trong tiếng Anh, hậu tố '-ee' thường được thêm vào cuối một động từ để chỉ người hoặc đối tượng nhận lấy hành động đó. Ví dụ, 'employee' (người được tuyển dụng) là người nhận hành động 'employ' (tuyển dụng). Tương tự, 'permittee' là người được 'permit' (cho phép, cấp phép), tức là người được nhận giấy phép hoặc quyền hạn.

Usage Note

Từ 'permittee' dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức đã chính thức được cấp phép để thực hiện một hành động, hoạt động hoặc sử dụng một tài sản cụ thể theo các quy định của pháp luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh đến sự cho phép chính thức và trách nhiệm tuân thủ các điều kiện đi kèm với giấy phép đó.

Prepositions

to by

'to' được sử dụng để chỉ cơ quan hoặc tổ chức cấp phép (ví dụ: The permittee is accountable *to* the licensing authority). 'By' có thể dùng để chỉ hành động được cho phép (ví dụ: The permittee is bound *by* the conditions of the permit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permittee
  • authorized authorized permittee
    (người được cấp phép có thẩm quyền)
  • licensed licensed permittee
    (người được cấp phép có giấy phép)
  • valid valid permittee
    (người được cấp phép hợp lệ)
  • designated designated permittee
    (người được cấp phép được chỉ định)
  • eligible eligible permittee
    (người được cấp phép đủ điều kiện)
Verb + permittee
  • identify identify a permittee
    (xác định một người được cấp phép)
  • register register a permittee
    (đăng ký một người được cấp phép)
  • monitor monitor a permittee
    (giám sát một người được cấp phép)
  • notify notify a permittee
    (thông báo cho một người được cấp phép)
Permittee + Verb
  • permittee operates the permittee operates
    (người được cấp phép vận hành)
  • permittee complies the permittee complies with
    (người được cấp phép tuân thủ)
  • permittee submits the permittee submits an application
    (người được cấp phép nộp đơn)
  • permittee applies the permittee applies for a license
    (người được cấp phép nộp đơn xin giấy phép)

Idioms

  • permittee's rights and responsibilities

    quyền và trách nhiệm của người được cấp phép

    "The document clearly outlines the permittee's rights and responsibilities regarding the use of the protected land."

    (Tài liệu này nêu rõ quyền và trách nhiệm của người được cấp phép liên quan đến việc sử dụng đất được bảo vệ.)

  • become a permittee

    trở thành người được cấp phép

    "To become a permittee for fishing in this lake, you must complete the online registration."

    (Để trở thành người được cấp phép đánh bắt cá tại hồ này, bạn phải hoàn tất việc đăng ký trực tuyến.)

  • obligations of a permittee

    nghĩa vụ của người được cấp phép

    "The obligations of a permittee include regular reporting and adherence to environmental standards."

    (Các nghĩa vụ của người được cấp phép bao gồm báo cáo định kỳ và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permittee

danh từ
Lật mặt

Người hoặc tổ chức được cấp giấy phép.

"The permittee is responsible for complying with all environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The permittee is responsible for adhering to all safety regulations.
Người được cấp phép chịu trách nhiệm tuân thủ tất cả các quy định an toàn.
Phủ định
The permittee is not allowed to operate the machinery without proper training.
Người được cấp phép không được phép vận hành máy móc mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Which permittee was granted permission to access the restricted area?
Người được cấp phép nào đã được cấp quyền truy cập vào khu vực hạn chế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permittee".

Vai trò của giấy phép và sự tuân thủ

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, việc cấp phép (permitting) là một hệ thống quan trọng để đảm bảo trật tự, an toàn công cộng, bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên. Việc trở thành 'permittee' nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức đã được chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp quyền hợp pháp để thực hiện một hoạt động cụ thể, tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn nhất định.

Quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý

Khi một người trở thành 'permittee', họ không chỉ nhận được quyền lợi (như quyền sử dụng một khu vực, thực hiện một dự án) mà còn phải gánh vác các nghĩa vụ pháp lý và trách nhiệm. Điều này bao gồm việc tuân thủ các điều khoản của giấy phép, báo cáo định kỳ, và đôi khi là chịu trách nhiệm về các tác động tiềm ẩn từ hoạt động của mình. Vi phạm các điều khoản này có thể dẫn đến việc bị thu hồi giấy phép hoặc bị phạt.