(Top Banner Ad)
permissive
B2
Adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

permissive

UK: /pəˈmɪsɪv/ • US: /pərˈmɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dãi khoan dung quá mức buông lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing or characterized by great or excessive freedom of behavior.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has become increasingly permissive in recent years."

    "Trường học ngày càng trở nên quá dễ dãi trong những năm gần đây."

  • "Permissive parenting can lead to behavioral problems in children."

    "Nuôi dạy con cái một cách dễ dãi có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi ở trẻ."

  • "The law is permissive regarding certain types of gambling."

    "Luật pháp cho phép đối với một số loại hình cờ bạc nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permission sự cho phép
Noun permissiveness tính chất cho phép, sự dễ dãi, buông lỏng
Verb permit cho phép
Adverb permissively một cách dễ dãi, buông lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Latin
permissus
French
permissif
English
permissive

Nguồn gốc 'Permissive'

Từ 'permissive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'permittere', có nghĩa là 'cho phép đi qua' hoặc 'để cho'. Từ 'per-' mang nghĩa 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn', và 'mittere' nghĩa là 'gửi' hoặc 'để cho đi'. Ban đầu, nó chỉ việc được phép làm gì đó, nhưng về sau phát triển nghĩa để mô tả một tính cách hoặc một môi trường cho phép nhiều sự tự do, đặc biệt là về mặt đạo đức hoặc quy tắc xã hội.

Usage Note

Từ 'permissive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cho phép quá nhiều sự tự do, dẫn đến thiếu kỷ luật hoặc các hành vi không mong muốn. Nó khác với 'liberal' (tự do) ở chỗ 'liberal' thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh đến quyền tự do cá nhân và sự khoan dung, trong khi 'permissive' nhấn mạnh đến sự buông lỏng và thiếu kiểm soát. So với 'lenient' (nhân nhượng), 'permissive' tập trung vào việc cho phép nhiều hành vi, còn 'lenient' tập trung vào việc giảm nhẹ hình phạt hoặc khiển trách.

Prepositions

towards with

'Permissive towards' ám chỉ sự cho phép, khoan dung đối với ai đó hoặc hành vi của ai đó. Ví dụ: 'The teacher was permissive towards students' late submissions.' ('Giáo viên khoan dung đối với việc nộp bài muộn của học sinh'). 'Permissive with' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả sự cho phép hoặc không ngăn cấm điều gì đó. Ví dụ: 'The parents were permissive with their children's screen time.' ('Cha mẹ không ngăn cấm thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permissive
  • highly highly permissive
    (cực kỳ dễ dãi / buông lỏng)
  • increasingly increasingly permissive
    (ngày càng dễ dãi / buông lỏng)
  • overly overly permissive
    (quá dễ dãi / buông lỏng)
Permissive + Noun
  • permissive permissive society
    (xã hội dễ dãi / buông lỏng (đặc biệt về mặt đạo đức))
  • permissive permissive parenting
    (cách nuôi dạy con dễ dãi / nuông chiều)
  • permissive permissive attitude
    (thái độ dễ dãi / buông lỏng)
  • permissive permissive laws/rules
    (luật lệ/quy tắc lỏng lẻo / dễ dãi)
  • permissive permissive approach
    (cách tiếp cận dễ dãi / buông lỏng)

Idioms

  • a permissive society

    một xã hội dễ dãi, buông lỏng (đặc biệt về mặt đạo đức và các quy tắc xã hội)

    "Many argue that the 1960s saw the rise of a more permissive society, leading to significant cultural shifts."

    (Nhiều người cho rằng những năm 1960 đã chứng kiến sự trỗi dậy của một xã hội dễ dãi hơn, dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.)

  • permissive parenting

    phong cách nuôi dạy con cái dễ dãi, nuông chiều (ít đặt ra giới hạn hoặc yêu cầu cao cho con)

    "Studies suggest that permissive parenting can sometimes lead to children lacking self-discipline and having difficulty with authority."

    (Các nghiên cứu cho thấy cách nuôi dạy con cái dễ dãi đôi khi có thể dẫn đến việc trẻ thiếu tự giác và gặp khó khăn với quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permissive

Adjective
Lật mặt

Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức.

"The school has become increasingly permissive in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has become increasingly permissive in recent years.
Trường học ngày càng trở nên dễ dãi hơn trong những năm gần đây.
Phủ định
Why wasn't the teacher more permissive with the students?
Tại sao giáo viên lại không dễ dãi hơn với học sinh?
Nghi vấn
How permissively does the government regulate online content?
Chính phủ quản lý nội dung trực tuyến một cách dễ dãi đến mức nào?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my parents weren't so permissive when I was a teenager; I might have made better choices.
Tôi ước bố mẹ tôi không quá dễ dãi khi tôi còn là thiếu niên; có lẽ tôi đã đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
Phủ định
If only the school weren't so permissive about bullying; it would be a safer environment for everyone.
Ước gì trường học không quá dễ dãi về vấn đề bắt nạt; nó sẽ là một môi trường an toàn hơn cho mọi người.
Nghi vấn
Do you wish your boss weren't so permissively accepting of late submissions?
Bạn có ước sếp của bạn không quá dễ dãi chấp nhận việc nộp bài muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive".

Xã hội dễ dãi (The Permissive Society) thập niên 1960

Thuật ngữ 'xã hội dễ dãi' thường được dùng để mô tả những thay đổi xã hội và đạo đức sâu rộng ở các nước phương Tây trong những năm 1960. Giai đoạn này chứng kiến sự nới lỏng các chuẩn mực truyền thống về tình dục, ma túy và hành vi xã hội, cùng với sự gia tăng của các phong trào phản văn hóa và đòi quyền tự do cá nhân.

Phong cách nuôi dạy con cái (Parenting Styles)

Trong tâm lý học phát triển, 'permissive parenting' (nuôi dạy con dễ dãi) là một trong bốn phong cách nuôi dạy con cái chính. Kiểu cha mẹ này thường rất yêu thương và đáp ứng nhu cầu của con nhưng lại ít khi đặt ra các giới hạn, kiểm soát hoặc kỳ vọng cao đối với con cái. Điều này khác biệt với kiểu 'authoritarian' (độc đoán, kiểm soát cao), 'authoritative' (có uy quyền, cân bằng giữa yêu thương và kỷ luật), và 'uninvolved' (thờ ơ, thiếu sự tham gia).