permissive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has become increasingly permissive in recent years."
"Trường học ngày càng trở nên quá dễ dãi trong những năm gần đây."
-
"Permissive parenting can lead to behavioral problems in children."
"Nuôi dạy con cái một cách dễ dãi có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi ở trẻ."
-
"The law is permissive regarding certain types of gambling."
"Luật pháp cho phép đối với một số loại hình cờ bạc nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | permission | sự cho phép |
| Noun | permissiveness | tính chất cho phép, sự dễ dãi, buông lỏng |
| Verb | permit | cho phép |
| Adverb | permissively | một cách dễ dãi, buông lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'permissive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cho phép quá nhiều sự tự do, dẫn đến thiếu kỷ luật hoặc các hành vi không mong muốn. Nó khác với 'liberal' (tự do) ở chỗ 'liberal' thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh đến quyền tự do cá nhân và sự khoan dung, trong khi 'permissive' nhấn mạnh đến sự buông lỏng và thiếu kiểm soát. So với 'lenient' (nhân nhượng), 'permissive' tập trung vào việc cho phép nhiều hành vi, còn 'lenient' tập trung vào việc giảm nhẹ hình phạt hoặc khiển trách.
Prepositions
'Permissive towards' ám chỉ sự cho phép, khoan dung đối với ai đó hoặc hành vi của ai đó. Ví dụ: 'The teacher was permissive towards students' late submissions.' ('Giáo viên khoan dung đối với việc nộp bài muộn của học sinh'). 'Permissive with' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả sự cho phép hoặc không ngăn cấm điều gì đó. Ví dụ: 'The parents were permissive with their children's screen time.' ('Cha mẹ không ngăn cấm thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái')
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly permissive (cực kỳ dễ dãi / buông lỏng)
-
increasingly increasingly permissive (ngày càng dễ dãi / buông lỏng)
-
overly overly permissive (quá dễ dãi / buông lỏng)
-
permissive permissive society (xã hội dễ dãi / buông lỏng (đặc biệt về mặt đạo đức))
-
permissive permissive parenting (cách nuôi dạy con dễ dãi / nuông chiều)
-
permissive permissive attitude (thái độ dễ dãi / buông lỏng)
-
permissive permissive laws/rules (luật lệ/quy tắc lỏng lẻo / dễ dãi)
-
permissive permissive approach (cách tiếp cận dễ dãi / buông lỏng)
Idioms
-
a permissive society
một xã hội dễ dãi, buông lỏng (đặc biệt về mặt đạo đức và các quy tắc xã hội)
"Many argue that the 1960s saw the rise of a more permissive society, leading to significant cultural shifts."
(Nhiều người cho rằng những năm 1960 đã chứng kiến sự trỗi dậy của một xã hội dễ dãi hơn, dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.)
-
permissive parenting
phong cách nuôi dạy con cái dễ dãi, nuông chiều (ít đặt ra giới hạn hoặc yêu cầu cao cho con)
"Studies suggest that permissive parenting can sometimes lead to children lacking self-discipline and having difficulty with authority."
(Các nghiên cứu cho thấy cách nuôi dạy con cái dễ dãi đôi khi có thể dẫn đến việc trẻ thiếu tự giác và gặp khó khăn với quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permissive
AdjectiveCho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức.
"The school has become increasingly permissive in recent years."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school has become increasingly permissive in recent years. |
Trường học ngày càng trở nên dễ dãi hơn trong những năm gần đây. |
| Phủ định | Why wasn't the teacher more permissive with the students? |
Tại sao giáo viên lại không dễ dãi hơn với học sinh? |
| Nghi vấn | How permissively does the government regulate online content? |
Chính phủ quản lý nội dung trực tuyến một cách dễ dãi đến mức nào? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my parents weren't so permissive when I was a teenager; I might have made better choices. |
Tôi ước bố mẹ tôi không quá dễ dãi khi tôi còn là thiếu niên; có lẽ tôi đã đưa ra những lựa chọn tốt hơn. |
| Phủ định | If only the school weren't so permissive about bullying; it would be a safer environment for everyone. |
Ước gì trường học không quá dễ dãi về vấn đề bắt nạt; nó sẽ là một môi trường an toàn hơn cho mọi người. |
| Nghi vấn | Do you wish your boss weren't so permissively accepting of late submissions? |
Bạn có ước sếp của bạn không quá dễ dãi chấp nhận việc nộp bài muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive".
