perpendicularly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At right angles; in a perpendicular manner.
Vietnamese Meaning
Một cách vuông góc; theo một đường vuông góc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two lines intersect perpendicularly."
"Hai đường thẳng giao nhau một cách vuông góc."
-
"The beam was placed perpendicularly to the wall."
"Thanh dầm được đặt vuông góc với bức tường."
-
"Check that the edges are aligned perpendicularly."
"Kiểm tra xem các cạnh có được căn chỉnh vuông góc với nhau không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | perpendicularly | |
| Adjective | perpendicular | |
| Noun | perpendicular | |
| Noun | perpendicularity |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh toán học, hình học và kỹ thuật để mô tả mối quan hệ giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng cắt nhau tạo thành một góc 90 độ. Nó nhấn mạnh tính chính xác và trực giao của sự giao nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand perpendicularly (đứng thẳng đứng (vuông góc với mặt đất))
-
rise rise perpendicularly (mọc/dựng thẳng đứng)
-
fall fall perpendicularly (rơi thẳng đứng)
-
cut cut perpendicularly (cắt vuông góc)
-
extend extend perpendicularly (kéo dài vuông góc)
-
positioned be positioned perpendicularly (được đặt/định vị vuông góc)
-
erected be erected perpendicularly (được dựng thẳng đứng)
-
arranged be arranged perpendicularly (được sắp xếp vuông góc)
Idioms
-
draw a line perpendicularly to something
vẽ một đường vuông góc với cái gì đó
"In geometry, you often learn to draw a line perpendicularly to another line."
(Trong hình học, bạn thường học cách vẽ một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng khác.)
-
stand perpendicularly to the surface
đứng thẳng đứng vuông góc với bề mặt
"The pole was designed to stand perpendicularly to the ground, even in strong winds."
(Cái cột được thiết kế để đứng thẳng đứng vuông góc với mặt đất, ngay cả trong gió mạnh.)
-
insert something perpendicularly
chèn/đặt cái gì đó theo chiều vuông góc
"You need to insert the screw perpendicularly into the wall for maximum stability."
(Bạn cần chèn vít vuông góc vào tường để đạt độ ổn định tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perpendicularly
Trạng từMột cách vuông góc; theo một đường vuông góc.
"The two lines intersect perpendicularly."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flagpole stands perpendicularly to the ground. |
Cột cờ đứng vuông góc với mặt đất. |
| Phủ định | The leaning tower of Pisa doesn't stand perpendicularly. |
Tháp nghiêng Pisa không đứng vuông góc. |
| Nghi vấn | Does the beam connect perpendicularly to the wall? |
Dầm có nối vuông góc với tường không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two lines intersected perpendicularly, forming a perfect right angle. |
Hai đường thẳng giao nhau vuông góc, tạo thành một góc vuông hoàn hảo. |
| Phủ định | The builder didn't align the tiles perpendicularly, resulting in an uneven pattern. |
Người thợ xây không căn chỉnh các viên gạch vuông góc, dẫn đến một họa tiết không đồng đều. |
| Nghi vấn | Did the beam need to be positioned perpendicularly to the wall for structural support? |
Liệu dầm có cần được đặt vuông góc với bức tường để hỗ trợ cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpendicularly".
