(Top Banner Ad)
perpendicularly
C1
Trạng từ C1 Toán học, Hình học

perpendicularly

UK: /ˌpɜːpənˈdɪkjʊləli/ • US: /ˌpɜːrpənˈdɪkjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vuông góc theo phương vuông góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At right angles; in a perpendicular manner.

Vietnamese Meaning

Một cách vuông góc; theo một đường vuông góc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two lines intersect perpendicularly."

    "Hai đường thẳng giao nhau một cách vuông góc."

  • "The beam was placed perpendicularly to the wall."

    "Thanh dầm được đặt vuông góc với bức tường."

  • "Check that the edges are aligned perpendicularly."

    "Kiểm tra xem các cạnh có được căn chỉnh vuông góc với nhau không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb perpendicularly
Adjective perpendicular
Noun perpendicular
Noun perpendicularity

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

English
perpendicularly
English (late 15th C.)
perpendicular
Latin
perpendicularis
Latin
perpendiculum
Latin
per-
Latin
pendere

Từ Dây Dọi Đến Góc Vuông

Từ 'perpendicularly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Perpendiculum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dây dọi' hoặc 'con rọi', một dụng cụ dùng để kiểm tra độ thẳng đứng trong xây dựng. Từ này được tạo thành từ 'per-' (nghĩa là 'thông qua, kỹ lưỡng') và 'pendere' (nghĩa là 'treo'). Điều này gợi lên hình ảnh một vật nặng được treo tự do, tạo ra một đường thẳng đứng hoàn hảo, vuông góc với mặt phẳng nằm ngang. Do đó, 'perpendicularly' mang ý nghĩa 'một cách vuông góc' hoặc 'một cách thẳng đứng'.

Usage Note

Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh toán học, hình học và kỹ thuật để mô tả mối quan hệ giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng cắt nhau tạo thành một góc 90 độ. Nó nhấn mạnh tính chính xác và trực giao của sự giao nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + perpendicularly
  • stand stand perpendicularly
    (đứng thẳng đứng (vuông góc với mặt đất))
  • rise rise perpendicularly
    (mọc/dựng thẳng đứng)
  • fall fall perpendicularly
    (rơi thẳng đứng)
  • cut cut perpendicularly
    (cắt vuông góc)
  • extend extend perpendicularly
    (kéo dài vuông góc)
Được đặt/dựng + perpendicularly
  • positioned be positioned perpendicularly
    (được đặt/định vị vuông góc)
  • erected be erected perpendicularly
    (được dựng thẳng đứng)
  • arranged be arranged perpendicularly
    (được sắp xếp vuông góc)

Idioms

  • draw a line perpendicularly to something

    vẽ một đường vuông góc với cái gì đó

    "In geometry, you often learn to draw a line perpendicularly to another line."

    (Trong hình học, bạn thường học cách vẽ một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng khác.)

  • stand perpendicularly to the surface

    đứng thẳng đứng vuông góc với bề mặt

    "The pole was designed to stand perpendicularly to the ground, even in strong winds."

    (Cái cột được thiết kế để đứng thẳng đứng vuông góc với mặt đất, ngay cả trong gió mạnh.)

  • insert something perpendicularly

    chèn/đặt cái gì đó theo chiều vuông góc

    "You need to insert the screw perpendicularly into the wall for maximum stability."

    (Bạn cần chèn vít vuông góc vào tường để đạt độ ổn định tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perpendicularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vuông góc; theo một đường vuông góc.

"The two lines intersect perpendicularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flagpole stands perpendicularly to the ground.
Cột cờ đứng vuông góc với mặt đất.
Phủ định
The leaning tower of Pisa doesn't stand perpendicularly.
Tháp nghiêng Pisa không đứng vuông góc.
Nghi vấn
Does the beam connect perpendicularly to the wall?
Dầm có nối vuông góc với tường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two lines intersected perpendicularly, forming a perfect right angle.
Hai đường thẳng giao nhau vuông góc, tạo thành một góc vuông hoàn hảo.
Phủ định
The builder didn't align the tiles perpendicularly, resulting in an uneven pattern.
Người thợ xây không căn chỉnh các viên gạch vuông góc, dẫn đến một họa tiết không đồng đều.
Nghi vấn
Did the beam need to be positioned perpendicularly to the wall for structural support?
Liệu dầm có cần được đặt vuông góc với bức tường để hỗ trợ cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpendicularly".

Tầm Quan Trọng Trong Xây Dựng và Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc và kỹ thuật, khái niệm 'vuông góc' (perpendicular) có tầm quan trọng sống còn. Việc xây dựng các bức tường thẳng đứng và các góc vuông vắn không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn là yếu tố cốt lõi cho sự ổn định và an toàn của mọi công trình, từ nhà cửa đơn giản đến những công trình kiến trúc vĩ đại như các nhà thờ Gothic hay tháp Eiffel. Việc sử dụng các công cụ như dây dọi (plumb line) và thước ê-ke (set square) để đảm bảo mọi thứ 'perpendicularly' (một cách vuông góc/thẳng đứng) là một truyền thống lâu đời, phản ánh sự đề cao tính chính xác và độ bền vững trong xây dựng.

Sự Chính Xác Trong Khoa Học và Toán Học

Ngoài xây dựng, tính 'perpendicularly' còn là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong toán học và vật lý. Trong hình học, hai đường thẳng vuông góc là nền tảng để định nghĩa hệ tọa độ Cartesian, cho phép chúng ta mô tả vị trí của mọi điểm trong không gian một cách chính xác. Trong vật lý, nhiều lực tác dụng hoặc chuyển động được phân tích dựa trên các thành phần vuông góc. Sự chính xác của khái niệm này là xương sống cho nhiều khám phá khoa học và ứng dụng công nghệ hiện đại.