(Top Banner Ad)
persist indefinitely
C1
Verb + Adverb C1 General

persist indefinitely

UK: /pəˈsɪst ɪnˈdefɪnətli/ • US: /pərˈsɪst ɪnˈdɛfənətli/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài vô thời hạn tồn tại mãi mãi tiếp diễn không ngừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to exist or endure for an unlimited or unspecified length of time.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symptoms may persist indefinitely if left untreated."

    "Các triệu chứng có thể tiếp tục kéo dài vô thời hạn nếu không được điều trị."

  • "The effects of climate change could persist indefinitely."

    "Những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu có thể kéo dài vô thời hạn."

  • "The memory of that day will persist indefinitely in my mind."

    "Ký ức về ngày hôm đó sẽ mãi mãi tồn tại trong tâm trí tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ, tiếp tục tồn tại
Noun persistence sự kiên trì, sự bền bỉ, sự dai dẳng
Adjective persistent kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
Adjective indefinite vô thời hạn, không xác định
Adverb indefinitely vô thời hạn, không xác định

Synonyms

continue indefinitely (tiếp tục vô thời hạn)endure perpetually (chịu đựng vĩnh viễn)remain constantly (duy trì liên tục)

Antonyms

cease quickly (dừng lại nhanh chóng)terminate shortly (chấm dứt sớm)disappear rapidly (biến mất nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persistere
Old French
persister
English
persist

Nguồn gốc 'Persist'

Từ 'persist' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persistere', được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên suốt, hoàn toàn') và động từ 'sistere' (nghĩa là 'đứng vững, giữ vững'). Do đó, 'persistere' ban đầu mang ý nghĩa 'tiếp tục đứng vững, kiên định' hoặc 'bền bỉ'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, chỉ sự tiếp tục tồn tại hoặc hành động một cách kiên trì.

Nguồn gốc 'Indefinitely'

'Indefinitely' là một trạng từ, được hình thành từ tính từ 'indefinite' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Indefinite' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'indefinitus', kết hợp giữa tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'definitus' (nghĩa là 'đã được định nghĩa, giới hạn'). Vì vậy, 'indefinitely' mang ý nghĩa 'không có giới hạn, không xác định', thường là về thời gian, chỉ sự kéo dài mà không có điểm kết thúc rõ ràng.

Usage Note

The phrase emphasizes the ongoing and potentially permanent nature of something. 'Persist' implies a continuation despite obstacles, while 'indefinitely' removes any time limit. Compare with 'continue for a long time,' which is less forceful and more open to eventual termination.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'persist indefinitely'
  • allow allow to persist indefinitely
    (cho phép kéo dài vô thời hạn)
  • let let persist indefinitely
    (để cho tồn tại vô thời hạn)
  • continue to continue to persist indefinitely
    (tiếp tục kéo dài vô thời hạn)
Adverbs before 'persist indefinitely'
  • could could persist indefinitely
    (có thể kéo dài vô thời hạn)
  • might might persist indefinitely
    (có lẽ sẽ kéo dài vô thời hạn)
  • potentially potentially persist indefinitely
    (tiềm ẩn khả năng kéo dài vô thời hạn)
Nouns that 'persist indefinitely'
  • problem a problem that can persist indefinitely
    (một vấn đề có thể kéo dài vô thời hạn)
  • situation a situation that might persist indefinitely
    (một tình huống có thể kéo dài vô thời hạn)
  • effect an effect designed to persist indefinitely
    (một ảnh hưởng được thiết kế để tồn tại vô thời hạn)

Idioms

  • to allow something to persist indefinitely

    cho phép/để một điều gì đó tiếp diễn vô thời hạn (thường là một vấn đề hoặc tình trạng tiêu cực)

    "The government cannot allow these social inequalities to persist indefinitely."

    (Chính phủ không thể cho phép những bất bình đẳng xã hội này kéo dài vô thời hạn.)

  • a condition that can persist indefinitely

    một tình trạng (y tế, môi trường, v.v.) có thể kéo dài mãi mãi mà không có hồi kết

    "Some chronic diseases are conditions that can persist indefinitely, requiring lifelong management."

    (Một số bệnh mãn tính là những tình trạng có thể kéo dài vô thời hạn, đòi hỏi phải quản lý suốt đời.)

  • designed to persist indefinitely

    được thiết kế để tồn tại, hoạt động hoặc kéo dài không có giới hạn thời gian (thường trong công nghệ, luật pháp)

    "The new law was designed to persist indefinitely unless explicitly repealed."

    (Luật mới được thiết kế để tồn tại vô thời hạn trừ khi bị bãi bỏ một cách rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persist indefinitely

Verb + Adverb
Lật mặt

Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định.

"The symptoms may persist indefinitely if left untreated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persist indefinitely".

Sự Kiên Trì trong Văn Hóa Phương Tây

Khái niệm 'kiên trì' (persistence) là một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường gắn liền với sự thành công và đức tính tốt. Nó đại diện cho khả năng không bỏ cuộc dù đối mặt với khó khăn. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'indefinitely', cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một vấn đề hoặc tình trạng không mong muốn tiếp tục tồn tại mà không có hồi kết, gây ra sự lo lắng hoặc cần phải giải quyết.

Các Vấn Đề Vô Thời Hạn

Trong các cuộc thảo luận về chính sách, môi trường, kinh tế hoặc xã hội, cụm từ 'persist indefinitely' thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của một vấn đề khi nó dường như không có giải pháp hay điểm dừng. Ví dụ, một cuộc xung đột 'kéo dài vô thời hạn' gợi lên một tình huống bế tắc và khó khăn, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ để tìm ra lối thoát.