(Top Banner Ad)
unlikable
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp xã hội

unlikable

UK: /ʌnˈlaɪkəbəl/ • US: /ʌnˈlaɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó ưa không dễ mến không gây thiện cảm đáng ghét (ở mức độ cao hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to like; not pleasing or attractive.

Vietnamese Meaning

Khó ưa; không dễ mến; không hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main character in the novel is intentionally unlikable."

    "Nhân vật chính trong tiểu thuyết cố ý được xây dựng để không được yêu thích."

  • "Despite his wealth, he was an unlikable man."

    "Mặc dù giàu có, anh ta là một người đàn ông khó ưa."

  • "She found his arrogance unlikable."

    "Cô ấy thấy sự kiêu ngạo của anh ta thật khó ưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Verb dislike không thích, ghét
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Adjective unlike không giống, khác biệt
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Noun unlikeness sự không giống, sự khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līcian
Middle English
liken
Modern English
like
Modern English
likable
Modern English
unlikable

Nguồn gốc của 'unlikable'

Từ 'unlikable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'likable'. Bản thân 'likable' xuất phát từ động từ 'like' (thích, làm hài lòng), có gốc từ tiếng Anh cổ 'līcian' (nghĩa là 'làm vừa lòng' hoặc 'trở nên dễ chịu'). Vì vậy, 'unlikable' mang nghĩa 'không thể làm hài lòng' hoặc 'không đáng mến'.

Usage Note

Từ 'unlikable' mô tả một người hoặc vật có những phẩm chất khiến người khác không thích. Mức độ mạnh nhẹ có thể khác nhau, từ đơn giản là không gây thiện cảm đến hoàn toàn đáng ghét. Cần phân biệt với 'dislikeable', mặc dù nghĩa tương tự nhưng 'unlikable' thường mang tính khách quan hơn (ví dụ: một nhân vật có tính cách được xây dựng để không được yêu thích), trong khi 'dislikeable' mang tính chủ quan và cảm tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlikable
  • genuinely genuinely unlikable
    (thực sự không đáng mến)
  • utterly utterly unlikable
    (hoàn toàn không thể ưa được)
  • deeply deeply unlikable
    (cực kỳ không đáng yêu/khó ưa)
  • inherently inherently unlikable
    (bản chất đã không đáng mến)
Verb + unlikable
  • become become unlikable
    (trở nên không đáng mến)
  • seem seem unlikable
    (có vẻ không đáng mến)
  • find find someone unlikable
    (thấy ai đó không đáng mến/khó ưa)
  • come across as come across as unlikable
    (tạo ấn tượng là người khó ưa)
Unlikable + Noun
  • character unlikable character
    (nhân vật khó ưa)
  • trait unlikable trait
    (nét tính cách khó ưa)
  • personality unlikable personality
    (tính cách khó ưa)
  • person unlikable person
    (người khó ưa)

Idioms

  • a thoroughly unlikable person/character

    một người/nhân vật cực kỳ khó ưa

    "He plays a thoroughly unlikable character in the new series."

    (Anh ấy đóng một nhân vật cực kỳ khó ưa trong loạt phim mới.)

  • come across as unlikable

    tạo ấn tượng không đáng mến/khó ưa

    "Despite her good intentions, she often comes across as unlikable in meetings."

    (Mặc dù có ý định tốt, cô ấy thường tạo ấn tượng là người khó ưa trong các cuộc họp.)

  • have an unlikable quality/side

    có một phẩm chất/khía cạnh khó ưa

    "Even the most charming people can sometimes have an unlikable quality that surfaces under stress."

    (Ngay cả những người quyến rũ nhất đôi khi cũng có thể có một phẩm chất khó ưa bộc lộ khi căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikable

adjective
Lật mặt

Khó ưa; không dễ mến; không hấp dẫn.

"The main character in the novel is intentionally unlikable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was unlikable when he constantly interrupted everyone.
Anh ấy trở nên khó ưa khi liên tục ngắt lời mọi người.
Phủ định
She wasn't unlikable before she started spreading rumors.
Cô ấy không hề khó ưa trước khi bắt đầu lan truyền tin đồn.
Nghi vấn
Was he unlikable because of his arrogance?
Anh ấy khó ưa vì sự kiêu ngạo của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikable".

Yếu tố 'Dễ mến' trong Xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'dễ mến' (likability) thường được coi là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp xã hội, sự nghiệp và thành công. Một người bị coi là 'unlikable' có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ, thăng tiến trong công việc hoặc nhận được sự ủng hộ của công chúng, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị hay giải trí. Khái niệm này ảnh hưởng đến cách mọi người tự thể hiện và cách họ đánh giá người khác.

Nhân vật phản anh hùng (Anti-hero) trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật 'unlikable' đôi khi được xây dựng có chủ đích để khám phá các chủ đề phức tạp hoặc khơi gợi phản ứng cảm xúc khác biệt từ khán giả. Những nhân vật 'phản anh hùng' (anti-hero) này, dù có những đặc điểm khó ưa, vẫn có thể hấp dẫn và đáng nhớ, thách thức quan niệm truyền thống về anh hùng và làm phong phú thêm câu chuyện.