(Top Banner Ad)
personal communication
B2
noun B2 Giao tiếp

personal communication

UK: /ˌpɜːsənəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌpɜːrsənəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp cá nhân trao đổi riêng liên lạc cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of information or feelings directly between individuals, typically outside of formal or public channels.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi thông tin hoặc cảm xúc trực tiếp giữa các cá nhân, thường là bên ngoài các kênh chính thức hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I learned about the changes through personal communication with my manager."

    "Tôi biết về những thay đổi thông qua giao tiếp cá nhân với người quản lý của mình."

  • "According to the author, the information was obtained via personal communication."

    "Theo tác giả, thông tin này được thu thập thông qua giao tiếp cá nhân."

  • "Personal communication is often more effective than formal memos."

    "Giao tiếp cá nhân thường hiệu quả hơn các bản ghi nhớ chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun communication sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ gần
Adjective uncommunicative ít giao tiếp, kín đáo

Synonyms

private communication (giao tiếp riêng tư)one-to-one communication (giao tiếp một đối một)

Antonyms

mass communication (truyền thông đại chúng)public communication (giao tiếp công khai)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (nguồn gốc của 'personal')
Latin
personalis (tính từ, 'thuộc về một người')
Old French
personel
English
personal
Latin
communis (nguồn gốc của 'communication')
Latin
communicare (động từ, 'chia sẻ, làm cho chung')
Latin
communicatio (danh từ, 'sự truyền đạt, sự chia sẻ')
Old French
communicacion
English
communication

Cá nhân và Sự Chia Sẻ

Cụm từ 'personal communication' là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Personal' xuất phát từ 'persona' (mặt nạ, vai trò, sau này là 'người') và 'personalis' (thuộc về một người), nhấn mạnh tính riêng tư, cá thể. 'Communication' bắt nguồn từ 'communis' (chung, công cộng) và 'communicare' (chia sẻ, làm cho chung), chỉ hành động truyền đạt thông tin. Khi ghép lại, 'personal communication' mô tả việc trao đổi thông tin trực tiếp, mang tính riêng tư giữa các cá nhân, không công khai.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính cá nhân, riêng tư của giao tiếp. Nó khác với 'mass communication' (truyền thông đại chúng) hoặc 'public communication' (giao tiếp công cộng). Nó có thể bao gồm các cuộc trò chuyện trực tiếp, thư từ cá nhân, email cá nhân, tin nhắn, v.v. 'Personal communication' thường không được coi là nguồn tham khảo chính thức trong nghiên cứu học thuật trừ khi có sự cho phép rõ ràng để trích dẫn.

Prepositions

via through

'Via' được sử dụng khi chỉ phương tiện hoặc cách thức giao tiếp, ví dụ: 'We received the news via personal communication.' 'Through' cũng có nghĩa tương tự, chỉ cách thức, ví dụ: 'The decision was conveyed through personal communication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal communication
  • direct direct personal communication
    (giao tiếp cá nhân trực tiếp)
  • confidential confidential personal communication
    (giao tiếp cá nhân bảo mật)
  • informal informal personal communication
    (giao tiếp cá nhân không trang trọng)
  • effective effective personal communication
    (giao tiếp cá nhân hiệu quả)
  • face-to-face face-to-face personal communication
    (giao tiếp cá nhân trực tiếp (mặt đối mặt))
Verb + personal communication
  • maintain maintain personal communication
    (duy trì giao tiếp cá nhân)
  • establish establish personal communication
    (thiết lập giao tiếp cá nhân)
  • rely on rely on personal communication
    (dựa vào giao tiếp cá nhân)
  • engage in engage in personal communication
    (tham gia vào giao tiếp cá nhân)
  • facilitate facilitate personal communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp cá nhân)

Idioms

  • in personal communication with [Name]

    trong trao đổi/liên lạc cá nhân với [Tên] (thường dùng trong trích dẫn học thuật)

    "According to Smith (2022, in personal communication), the results were unexpected."

    (Theo Smith (2022, trong trao đổi cá nhân), kết quả này không mong đợi.)

  • channels of personal communication

    các kênh giao tiếp cá nhân (ví dụ: thư từ, điện thoại, gặp mặt trực tiếp)

    "They prefer using traditional channels of personal communication, like letters, over email."

    (Họ thích sử dụng các kênh giao tiếp cá nhân truyền thống, như thư từ, hơn là email.)

  • direct personal communication

    giao tiếp cá nhân trực tiếp (không qua trung gian)

    "The best way to resolve this issue is through direct personal communication."

    (Cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này là thông qua giao tiếp cá nhân trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal communication

noun
Lật mặt

Sự trao đổi thông tin hoặc cảm xúc trực tiếp giữa các cá nhân, thường là bên ngoài các kênh chính thức hoặc công khai.

"I learned about the changes through personal communication with my manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal communication".

Trích Dẫn Học Thuật (APA Style)

Trong nhiều phong cách trích dẫn học thuật (ví dụ: APA), 'personal communication' được dùng để tham chiếu thông tin thu được từ các cuộc trò chuyện, email, phỏng vấn không công khai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhận nguồn gốc thông tin ngay cả khi chúng không phải là tài liệu xuất bản chính thức, đồng thời cũng ngụ ý tính riêng tư và không thể truy cập công khai của nguồn này.

Quyền Riêng Tư và Bảo Mật Thông Tin

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'personal communication' thường được gắn liền với quyền riêng tư và bảo mật. Mọi người có quyền mong đợi rằng các cuộc trò chuyện cá nhân, email hoặc tin nhắn của họ sẽ được giữ kín và không bị tiết lộ cho người thứ ba mà không có sự đồng ý. Vi phạm điều này thường được coi là xâm phạm quyền riêng tư.