(Top Banner Ad)
personal finance
B2
Danh từ B2 Kinh tế

personal finance

UK: /ˈpɜːsənəl ˈfaɪnæns/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈfaɪnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính cá nhân quản lý tài chính cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of one's own money, including saving, investing, and budgeting.

Vietnamese Meaning

Quản lý tài chính cá nhân, bao gồm tiết kiệm, đầu tư và lập ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning about personal finance is crucial for achieving financial stability."

    "Học về tài chính cá nhân là rất quan trọng để đạt được sự ổn định tài chính."

  • "Good personal finance habits can lead to early retirement."

    "Thói quen tài chính cá nhân tốt có thể dẫn đến việc nghỉ hưu sớm."

  • "She sought advice on personal finance from a certified financial planner."

    "Cô ấy tìm kiếm lời khuyên về tài chính cá nhân từ một chuyên gia lập kế hoạch tài chính được chứng nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun finance tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Adverb financially về mặt tài chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Etruscan
phersu (mask)
Latin
persona (mask, character, person)
Late Latin
personalis (of a person)
Old French
personel (of a person)
Middle English
personal
Latin
finis (end, limit)
Old French
finer (to end, settle a debt)
Old French
finance (payment, settlement)
Middle English
finance
Modern English
personal finance (compound term)

Nguồn gốc của 'Personal Finance'

Cụm từ 'personal finance' (tài chính cá nhân) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' dùng trong nhà hát, sau đó phát triển thành 'nhân vật' rồi 'người'. 'Finance' (tài chính) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn', thông qua tiếng Pháp cổ 'finer' (kết thúc một khoản nợ) và 'finance' (sự thanh toán, dàn xếp). Khi kết hợp lại, 'personal finance' mô tả việc quản lý các nguồn lực tài chính của một cá nhân hoặc hộ gia đình, một khái niệm tương đối hiện đại trong đời sống.

Usage Note

"Personal finance" nhấn mạnh việc quản lý tiền bạc cho cá nhân hoặc hộ gia đình, không phải cho doanh nghiệp. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc chi tiêu hàng ngày đến lập kế hoạch nghỉ hưu.

Prepositions

in on

"In personal finance": đề cập đến lĩnh vực hoặc chuyên ngành liên quan đến tài chính cá nhân. Ví dụ: 'He has a degree in personal finance.'
"On personal finance": Đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể liên quan đến tài chính cá nhân. Ví dụ: 'The book provides advice on personal finance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal finance
  • manage manage personal finance
    (quản lý tài chính cá nhân)
  • plan plan your personal finance
    (lập kế hoạch tài chính cá nhân của bạn)
  • improve improve personal finance
    (cải thiện tài chính cá nhân)
  • understand understand personal finance
    (hiểu về tài chính cá nhân)
Adjective + personal finance
  • good good personal finance
    (tài chính cá nhân tốt)
  • sound sound personal finance
    (tài chính cá nhân vững chắc)
  • healthy healthy personal finance
    (tài chính cá nhân lành mạnh)
  • effective effective personal finance
    (tài chính cá nhân hiệu quả)
Noun + personal finance
  • personal finance personal finance management
    (quản lý tài chính cá nhân)
  • personal finance personal finance advice
    (lời khuyên tài chính cá nhân)
  • personal finance personal finance education
    (giáo dục tài chính cá nhân)

Idioms

  • get your personal finance in order

    Sắp xếp, ổn định lại tài chính cá nhân của mình (thường là sau một thời gian lộn xộn hoặc khó khăn).

    "After losing his job, he decided it was time to get his personal finance in order."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định đã đến lúc phải sắp xếp lại tài chính cá nhân của mình.)

  • take control of your personal finance

    Chủ động kiểm soát, nắm quyền quản lý tài chính cá nhân của mình.

    "Many people aim to take control of their personal finance in their twenties."

    (Nhiều người đặt mục tiêu chủ động kiểm soát tài chính cá nhân của mình ở độ tuổi 20.)

  • master personal finance

    Thành thạo, nắm vững các nguyên tắc và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân.

    "Reading books and attending seminars can help you master personal finance."

    (Đọc sách và tham dự các buổi hội thảo có thể giúp bạn thành thạo tài chính cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal finance

Danh từ
Lật mặt

Quản lý tài chính cá nhân, bao gồm tiết kiệm, đầu tư và lập ngân sách.

"Learning about personal finance is crucial for achieving financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Managing your personal finance wisely can lead to a comfortable retirement for yourself.
Quản lý tài chính cá nhân một cách khôn ngoan có thể dẫn đến một cuộc sống hưu trí thoải mái cho chính bạn.
Phủ định
She doesn't understand much about personal finance, so her investments are quite risky.
Cô ấy không hiểu nhiều về tài chính cá nhân, vì vậy các khoản đầu tư của cô ấy khá rủi ro.
Nghi vấn
Does he need help with his personal finance, or is he managing it well himself?
Anh ấy có cần giúp đỡ về tài chính cá nhân của mình không, hay anh ấy tự quản lý tốt?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding personal finance is crucial for long-term financial stability.
Hiểu biết về tài chính cá nhân là rất quan trọng để có sự ổn định tài chính lâu dài.
Phủ định
He does not pay enough attention to his personal finance.
Anh ấy không chú ý đủ đến tài chính cá nhân của mình.
Nghi vấn
Are you taking a course on personal finance?
Bạn có đang tham gia một khóa học về tài chính cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal finance".

Tầm quan trọng của Lập ngân sách và Tiết kiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách (budgeting) và tiết kiệm (saving) là những nền tảng cốt lõi của tài chính cá nhân lành mạnh. Người ta thường được khuyến khích lập kế hoạch chi tiêu, đặt mục tiêu tiết kiệm cho các mục đích dài hạn như mua nhà, nghỉ hưu hoặc giáo dục đại học, và xây dựng quỹ khẩn cấp để đối phó với những tình huống bất ngờ. Điều này được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm tài chính.

Hiểu biết về tài chính: Một kỹ năng sống thiết yếu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hiểu biết về tài chính (financial literacy) được coi là một kỹ năng sống quan trọng. Các trường học và tổ chức phi lợi nhuận thường cung cấp các khóa học và tài nguyên để dạy mọi người về quản lý tiền bạc, đầu tư, nợ nần và tín dụng từ khi còn trẻ. Mục tiêu là trang bị cho cá nhân kiến thức và công cụ cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt, tránh nợ nần và xây dựng sự giàu có bền vững.