(Top Banner Ad)
debt management
B2
Danh từ B2 Kinh tế

debt management

UK: /ˈdet ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈdet ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nợ điều hành nợ xử lý nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing a strategy to reduce and eliminate debt; also, the industry that offers services and products to help consumers reduce and eliminate debt.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển một chiến lược để giảm và loại bỏ nợ; đồng thời, là ngành công nghiệp cung cấp các dịch vụ và sản phẩm để giúp người tiêu dùng giảm và loại bỏ nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective debt management is crucial for financial stability."

    "Quản lý nợ hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự ổn định tài chính."

  • "She enrolled in a debt management program to get her finances back on track."

    "Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình quản lý nợ để đưa tài chính của mình trở lại đúng quỹ đạo."

  • "The company offers comprehensive debt management services."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ quản lý nợ toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor Người mắc nợ, con nợ
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, tổng số nợ
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Verb mismanage Quản lý kém, quản lý sai
Noun mismanagement Sự quản lý kém, sự quản lý sai
Adjective manageable Có thể quản lý được, có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
debte
English
debt
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménager
English
manage

Nguồn gốc của 'Debt Management'

Cụm từ 'debt management' (quản lý nợ) là một thuật ngữ ghép hiện đại trong lĩnh vực tài chính. Từ 'debt' (nợ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'debere' (có nghĩa là nợ, thiếu) qua tiếng Pháp cổ 'debte'. Từ 'management' (quản lý) lại xuất phát từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, huấn luyện ngựa) và tiếng Pháp cổ 'ménager' (điều hành, sắp xếp). Sự kết hợp của hai từ này mô tả hành động 'dùng tay' để 'điều khiển' hoặc 'sắp xếp' các khoản 'nợ' nhằm giữ chúng trong tầm kiểm soát tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cả quá trình lập kế hoạch cá nhân và các dịch vụ chuyên nghiệp giúp người dân quản lý nợ của họ. Nó nhấn mạnh việc kiểm soát nợ một cách chủ động chứ không chỉ đơn thuần là thanh toán các khoản nợ.

Prepositions

for in of

* **for**: Chỉ mục đích hoặc đối tượng được quản lý nợ (ví dụ: 'Debt management for small businesses').
* **in**: Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực quản lý nợ (ví dụ: 'Expertise in debt management').
* **of**: Thường dùng để chỉ bản chất của quản lý nợ (ví dụ: 'A course of debt management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt management
  • effective effective debt management
    (quản lý nợ hiệu quả)
  • sound sound debt management
    (quản lý nợ lành mạnh/hợp lý)
  • personal personal debt management
    (quản lý nợ cá nhân)
  • poor poor debt management
    (quản lý nợ kém)
Verb + debt management
  • implement implement debt management
    (thực hiện quản lý nợ)
  • seek seek debt management
    (tìm kiếm giải pháp quản lý nợ)
  • provide provide debt management
    (cung cấp dịch vụ quản lý nợ)
  • improve improve debt management
    (cải thiện quản lý nợ)
Noun + debt management
  • plan debt management plan
    (kế hoạch quản lý nợ)
  • strategy debt management strategy
    (chiến lược quản lý nợ)
  • company debt management company
    (công ty quản lý nợ)
  • service debt management service
    (dịch vụ quản lý nợ)

Idioms

  • debt management plan

    kế hoạch quản lý nợ (một chương trình chính thức giúp người mắc nợ trả nợ thông qua các thỏa thuận được đàm phán với chủ nợ để giảm lãi suất hoặc kéo dài thời gian trả)

    "She enrolled in a debt management plan to consolidate her credit card debts."

    (Cô ấy đã tham gia một kế hoạch quản lý nợ để hợp nhất các khoản nợ thẻ tín dụng của mình.)

  • debt management solution

    giải pháp quản lý nợ (một phương án hoặc dịch vụ được thiết kế để giúp cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát và giảm nợ, thường bao gồm tư vấn hoặc tái cấu trúc)

    "Many people look for a debt management solution when they feel overwhelmed by their financial obligations."

    (Nhiều người tìm kiếm một giải pháp quản lý nợ khi họ cảm thấy bị choáng ngợp bởi các nghĩa vụ tài chính của mình.)

  • professional debt management advice

    lời khuyên chuyên nghiệp về quản lý nợ (hướng dẫn hoặc tư vấn từ các chuyên gia tài chính để giúp quản lý các khoản nợ một cách hiệu quả)

    "It's wise to seek professional debt management advice if you are struggling with high interest payments."

    (Sẽ khôn ngoan nếu tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp về quản lý nợ nếu bạn đang gặp khó khăn với các khoản thanh toán lãi suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển một chiến lược để giảm và loại bỏ nợ; đồng thời, là ngành công nghiệp cung cấp các dịch vụ và sản phẩm để giúp người tiêu dùng giảm và loại bỏ nợ.

"Effective debt management is crucial for financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been implementing debt management strategies for years before the economic crisis hit.
Công ty đã thực hiện các chiến lược quản lý nợ trong nhiều năm trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
They hadn't been focusing on debt management until their financial situation became critical.
Họ đã không tập trung vào việc quản lý nợ cho đến khi tình hình tài chính của họ trở nên nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the government been considering better debt management policies before the public outcry?
Chính phủ đã cân nhắc các chính sách quản lý nợ tốt hơn trước khi công chúng phản đối hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt management".

Điểm tín dụng (Credit Score)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc quản lý nợ tốt có ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng (credit score) của một cá nhân. Điểm tín dụng cao là yếu tố quan trọng để có thể vay tiền mua nhà, mua xe, hoặc thậm chí thuê nhà với lãi suất ưu đãi. Ngược lại, quản lý nợ kém có thể làm giảm điểm tín dụng, gây khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính thiết yếu.

Dịch vụ tư vấn nợ (Debt Counseling Services)

Ở nhiều quốc gia phát triển, có các tổ chức tư vấn nợ phi lợi nhuận (non-profit debt counseling agencies) cung cấp dịch vụ quản lý nợ cho các cá nhân. Họ giúp lập ngân sách, đàm phán với chủ nợ để giảm lãi suất hoặc kéo dài thời hạn trả nợ, và đưa ra lời khuyên tài chính để giúp khách hàng thoát khỏi nợ nần. Đây là một phần quan trọng của hệ thống hỗ trợ tài chính cá nhân.