(Top Banner Ad)
self-improvement
B2
danh từ B2 Phát triển cá nhân

self-improvement

UK: /ˌself.ɪmˈpruːv.mənt/ • US: /ˌself.ɪmˈpruːv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự hoàn thiện bản thân cải thiện bản thân nâng cao bản thân trau dồi bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making yourself a better person; the improvement of one's knowledge, status, or character by one's own efforts.

Vietnamese Meaning

Sự tự hoàn thiện; quá trình cải thiện bản thân để trở thành một người tốt hơn; sự cải thiện kiến thức, địa vị hoặc tính cách bằng nỗ lực của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Self-improvement is a lifelong journey."

    "Tự hoàn thiện là một hành trình suốt đời."

  • "Reading books is a great way to practice self-improvement."

    "Đọc sách là một cách tuyệt vời để thực hành tự hoàn thiện."

  • "She dedicated herself to self-improvement and achieved remarkable success."

    "Cô ấy đã cống hiến hết mình cho việc tự hoàn thiện và đạt được thành công đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-improvement Sự tự cải thiện, sự phát triển bản thân
Verb improve Cải thiện, làm cho tốt hơn, tiến bộ
Noun improvement Sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective self-improving Tự cải thiện, đang tự phát triển
Noun/Pronoun self Bản thân, cái tôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-improvement

Nguồn gốc của 'self-improvement'

Từ 'self-improvement' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ hai thành tố riêng biệt: 'self' và 'improvement'. 'Self' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*selbaz', sau đó là tiếng Anh cổ 'self', mang nghĩa 'bản thân' hay 'chính mình'. Thành tố 'improvement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emprowement' (thế kỷ 14), có nghĩa là 'sự tiến bộ' hoặc 'sự cải thiện', từ động từ 'emprower' ('làm cho tốt hơn'). Khi ghép lại, 'self-improvement' mô tả hành động tự mình nỗ lực để trở nên tốt hơn, phát triển bản thân về kiến thức, kỹ năng, hoặc tính cách.

Usage Note

"Self-improvement" nhấn mạnh nỗ lực chủ động và có ý thức để phát triển bản thân. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như phát triển kỹ năng, cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, và hoàn thiện tính cách. Khác với "personal development" có thể bao gồm các yếu tố bên ngoài tác động, "self-improvement" tập trung vào sự tự giác và chủ động.

Prepositions

in through

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà bạn đang cải thiện. Ví dụ: "He is interested in self-improvement in the area of public speaking." through: Được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để cải thiện bản thân. Ví dụ: "She achieved self-improvement through consistent effort and dedication."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-improvement
  • personal personal self-improvement
    (sự tự cải thiện cá nhân)
  • continuous continuous self-improvement
    (sự tự cải thiện liên tục)
  • constant constant self-improvement
    (sự tự cải thiện không ngừng)
  • lifelong lifelong self-improvement
    (sự tự cải thiện suốt đời)
Verb + self-improvement
  • pursue pursue self-improvement
    (theo đuổi sự tự cải thiện)
  • dedicate to dedicate to self-improvement
    (cống hiến cho việc tự cải thiện)
  • focus on focus on self-improvement
    (tập trung vào việc tự cải thiện)
  • commit to commit to self-improvement
    (cam kết tự cải thiện bản thân)
Noun + self-improvement
  • journey of a journey of self-improvement
    (một hành trình tự cải thiện)
  • path to the path to self-improvement
    (con đường dẫn đến sự tự cải thiện)
  • process of a process of self-improvement
    (một quá trình tự cải thiện)

Idioms

  • A journey of self-improvement

    Một hành trình tự hoàn thiện bản thân

    "Learning a new language is often seen as a journey of self-improvement."

    (Học một ngôn ngữ mới thường được coi là một hành trình tự hoàn thiện bản thân.)

  • Commitment to self-improvement

    Sự cam kết phát triển bản thân

    "Her commitment to self-improvement helped her achieve her career goals."

    (Sự cam kết phát triển bản thân đã giúp cô ấy đạt được các mục tiêu nghề nghiệp của mình.)

  • Lifelong self-improvement

    Sự tự cải thiện không ngừng trong suốt cuộc đời

    "Many successful people believe in lifelong self-improvement."

    (Nhiều người thành công tin vào sự tự cải thiện không ngừng trong suốt cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-improvement

danh từ
Lật mặt

Sự tự hoàn thiện; quá trình cải thiện bản thân để trở thành một người tốt hơn; sự cải thiện kiến thức, địa vị hoặc tính cách bằng nỗ lực của chính mình.

"Self-improvement is a lifelong journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enrolled in a course, which focuses on self-improvement, to enhance her communication skills.
Cô ấy đăng ký một khóa học, tập trung vào sự tự hoàn thiện, để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình.
Phủ định
He doesn't believe in quick fixes, which promise instant self-improvement, because he knows real growth takes time.
Anh ấy không tin vào những giải pháp nhanh chóng, hứa hẹn sự tự hoàn thiện tức thì, vì anh ấy biết sự phát triển thực sự cần thời gian.
Nghi vấn
Is there a self-improving app, that can actually help me manage my time effectively?
Có ứng dụng tự hoàn thiện nào, mà thực sự có thể giúp tôi quản lý thời gian hiệu quả không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should focus on self-improvement to achieve your goals.
Bạn nên tập trung vào việc tự hoàn thiện bản thân để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He cannot neglect self-improvement if he wants to advance in his career.
Anh ấy không thể bỏ bê việc tự hoàn thiện bản thân nếu anh ấy muốn thăng tiến trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Could self-improvement courses help me develop new skills?
Liệu các khóa học tự hoàn thiện bản thân có thể giúp tôi phát triển các kỹ năng mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She diligently pursues self-improvement through continuous learning.
Cô ấy siêng năng theo đuổi sự tự hoàn thiện thông qua học tập liên tục.
Phủ định
Seldom do individuals achieve lasting success without a commitment to self-improving habits.
Hiếm khi cá nhân nào đạt được thành công lâu dài mà không cam kết với những thói quen tự hoàn thiện bản thân.
Nghi vấn
Not only are you focusing on your career but also are you prioritizing your self-improvement?
Không chỉ bạn đang tập trung vào sự nghiệp mà bạn còn ưu tiên cho sự tự hoàn thiện bản thân của mình sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very focused on self-improvement.
Cô ấy rất tập trung vào việc tự hoàn thiện bản thân.
Phủ định
He does not believe in self-improvement.
Anh ấy không tin vào việc tự hoàn thiện bản thân.
Nghi vấn
Does he dedicate time to self-improvement every week?
Anh ấy có dành thời gian cho việc tự hoàn thiện bản thân mỗi tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-improvement".

Nghị quyết Năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc đặt ra 'Nghị quyết Năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Đây là những mục tiêu hoặc lời hứa mà mọi người đặt ra cho bản thân để cải thiện một khía cạnh nào đó trong cuộc sống, thường liên quan trực tiếp đến tinh thần 'self-improvement' như giảm cân, học một kỹ năng mới, hay bỏ một thói quen xấu.

Ngành công nghiệp sách tự lực (Self-help industry)

Khái niệm 'self-improvement' đã tạo nên một ngành công nghiệp sách và khóa học tự lực (self-help industry) khổng lồ ở phương Tây. Hàng ngàn cuốn sách, khóa học, hội thảo được ra đời nhằm hướng dẫn mọi người cách phát triển bản thân, từ quản lý tài chính, cải thiện mối quan hệ đến phát triển tư duy tích cực, phản ánh giá trị cao mà xã hội đặt vào sự phát triển cá nhân.