(Top Banner Ad)
self-development
B2
noun B2 Phát triển cá nhân

self-development

UK: /ˌself.dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /ˌself.dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển bản thân tự phát triển tự hoàn thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving oneself by learning and developing one's skills and abilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự cải thiện bản thân thông qua việc học hỏi và phát triển các kỹ năng và khả năng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invests a lot of time and effort in self-development."

    "Cô ấy đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào việc phát triển bản thân."

  • "Reading books is an important part of self-development."

    "Đọc sách là một phần quan trọng của việc phát triển bản thân."

  • "He is committed to his own self-development."

    "Anh ấy cam kết với việc phát triển bản thân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển
Noun developer nhà phát triển (người hoặc công ty)
Verb develop phát triển, trau dồi
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun (related concept) self-improvement sự tự cải thiện bản thân
Verb (less common) self-develop tự phát triển bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self, seolf
Modern English
self
Vulgar Latin
*disvoluppare (from dis- 'undo' + *voluppare 'roll up')
Old French
desveloper, developer ('to unfold')
Middle English
developen
Modern English
develop
Modern English Compound
self-development (early 19th century)

Nguồn gốc của 'self-development'

Từ 'self-development' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Nó kết hợp 'self' (chính mình) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'development' (sự phát triển), mà bản thân từ này lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'bung ra, mở rộng'. Khi ghép lại, 'self-development' diễn tả quá trình một người tự nỗ lực cải thiện và phát triển bản thân về nhiều mặt.

Usage Note

Self-development nhấn mạnh vào việc cá nhân chủ động tham gia vào quá trình phát triển của chính mình. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như phát triển kỹ năng mềm, kỹ năng cứng, kiến thức, và thay đổi thái độ, hành vi để trở nên tốt hơn. Khác với 'personal growth' mang tính rộng hơn, bao gồm cả những thay đổi tự nhiên theo thời gian, 'self-development' có tính chủ động và mục tiêu rõ ràng hơn.

Prepositions

in through

* in self-development: nhấn mạnh sự tham gia, sự tập trung vào quá trình phát triển bản thân. Ví dụ: She is interested in self-development. (Cô ấy quan tâm đến sự phát triển bản thân).
* through self-development: nhấn mạnh việc đạt được điều gì đó nhờ quá trình phát triển bản thân. Ví dụ: He achieved success through self-development. (Anh ấy đạt được thành công nhờ vào quá trình phát triển bản thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-development
  • pursue pursue self-development
    (theo đuổi sự phát triển bản thân)
  • foster foster self-development
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự phát triển bản thân)
  • invest in invest in self-development
    (đầu tư vào sự phát triển bản thân)
  • prioritize prioritize self-development
    (ưu tiên phát triển bản thân)
Adjective + self-development
  • personal personal self-development
    (sự phát triển bản thân cá nhân)
  • continuous continuous self-development
    (sự phát triển bản thân liên tục)
  • lifelong lifelong self-development
    (sự phát triển bản thân suốt đời)
  • intellectual intellectual self-development
    (sự phát triển trí tuệ bản thân)
self-development + Noun
  • journey self-development journey
    (hành trình phát triển bản thân)
  • goals self-development goals
    (mục tiêu phát triển bản thân)
  • plan self-development plan
    (kế hoạch phát triển bản thân)
  • strategies self-development strategies
    (các chiến lược phát triển bản thân)

Idioms

  • embark on a journey of self-development

    bắt đầu một hành trình phát triển bản thân

    "Many people decide to embark on a journey of self-development after a major life change."

    (Nhiều người quyết định bắt đầu hành trình phát triển bản thân sau một thay đổi lớn trong cuộc đời.)

  • a commitment to self-development

    một cam kết/sự tận tâm đối với việc phát triển bản thân

    "Her unwavering commitment to self-development has led to significant career advancements."

    (Sự tận tâm không ngừng của cô ấy đối với việc phát triển bản thân đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong sự nghiệp.)

  • make self-development a priority

    biến việc phát triển bản thân thành một ưu tiên

    "Successful individuals often make self-development a priority in their daily lives."

    (Những cá nhân thành công thường biến việc phát triển bản thân thành một ưu tiên trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-development

noun
Lật mặt

Quá trình tự cải thiện bản thân thông qua việc học hỏi và phát triển các kỹ năng và khả năng của một người.

"She invests a lot of time and effort in self-development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is focused on self-development, isn't she?
Cô ấy tập trung vào sự phát triển bản thân, phải không?
Phủ định
He isn't ignoring self-development, is he?
Anh ấy không bỏ qua sự phát triển bản thân, phải không?
Nghi vấn
Self-development is important, isn't it?
Phát triển bản thân rất quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-development".

Văn hóa Học tập Suốt đời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong xã hội hiện đại, khái niệm 'self-development' gắn liền mật thiết với 'học tập suốt đời' (lifelong learning). Đây là một giá trị cốt lõi, khuyến khích các cá nhân không ngừng tìm kiếm kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm mới trong suốt cuộc đời để thích nghi với thế giới thay đổi nhanh chóng và đạt được tiềm năng cao nhất của mình.

Ngành công nghiệp Tự Giúp Bản thân (Self-Help Industry)

Phát triển bản thân đã trở thành một ngành công nghiệp lớn, đặc biệt mạnh mẽ ở các nước phương Tây. Ngành này bao gồm hàng ngàn cuốn sách, khóa học, hội thảo, và huấn luyện viên cá nhân tập trung vào việc cải thiện mọi khía cạnh của cuộc sống – từ tài chính, sự nghiệp đến các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào khả năng cá nhân có thể thay đổi và vươn lên.