(Top Banner Ad)
tangible property
B2
Danh từ ghép B2 Luật, Kinh tế, Tài chính

tangible property

UK: /ˈtændʒəbl ˈprɒpəti/ • US: /ˈtændʒəbl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản hữu hình bất động sản và động sản tài sản vật chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property that has a physical form and can be touched or held. It is the opposite of intangible property.

Vietnamese Meaning

Tài sản hữu hình, là loại tài sản có hình thái vật chất, có thể sờ hoặc cầm nắm được. Nó đối lập với tài sản vô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company owns a significant amount of tangible property, including buildings and equipment."

    "Công ty sở hữu một lượng lớn tài sản hữu hình, bao gồm các tòa nhà và thiết bị."

  • "The lender required a list of all tangible property as collateral for the loan."

    "Bên cho vay yêu cầu một danh sách tất cả tài sản hữu hình làm tài sản thế chấp cho khoản vay."

  • "Depreciation is a method used to allocate the cost of tangible property over its useful life."

    "Khấu hao là một phương pháp được sử dụng để phân bổ chi phí của tài sản hữu hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tangible hữu hình, có thể sờ thấy
Adverb tangibly một cách hữu hình
Noun tangibility tính hữu hình
Adjective intangible vô hình, không thể sờ thấy
Noun intangibility tính vô hình
Noun property tài sản, của cải; thuộc tính
Adjective proprietary độc quyền, thuộc về chủ sở hữu
Noun proprietor chủ sở hữu (doanh nghiệp, tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
tangibilis
Old French
tangible
Latin
proprius
Latin
proprietas
Anglo-Norman French
proprete
Middle English
property
English
tangible property

Nguồn gốc của 'tangible'

Từ 'tangible' (hữu hình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tangere', có nghĩa là 'chạm vào'. Ban đầu, nó mô tả bất cứ thứ gì có thể cảm nhận hoặc chạm được bằng xúc giác. Sự phát triển này nhấn mạnh tính vật chất và khả năng nhận biết trực tiếp bằng các giác quan.

Nguồn gốc của 'property'

Từ 'property' (tài sản) xuất phát từ tiếng Latinh 'proprius', có nghĩa là 'của riêng mình'. Nó phát triển thành 'proprietas' mang ý nghĩa quyền sở hữu. Điều này phản ánh khái niệm cơ bản về quyền sở hữu và quyền đối với một vật gì đó, một khái niệm then chốt trong luật pháp và kinh tế.

Kết hợp 'tangible property'

Khi kết hợp 'tangible' và 'property', chúng ta có 'tangible property' (tài sản hữu hình), để chỉ những tài sản có hình thể vật chất, có thể chạm vào, nhìn thấy và cảm nhận được, phân biệt với tài sản vô hình (intangible property) như bản quyền hay thương hiệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh tế và kế toán để phân biệt giữa tài sản vật chất và tài sản phi vật chất (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu). 'Tangible' nhấn mạnh tính chất có thể cảm nhận được bằng các giác quan, đặc biệt là xúc giác. Nó khác với các khái niệm trừu tượng hoặc quyền lợi không thể hiện dưới dạng vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible property
  • real real tangible property
    (tài sản hữu hình thực tế (như đất đai, nhà cửa))
  • personal personal tangible property
    (tài sản hữu hình cá nhân (như xe hơi, đồ trang sức))
  • fixed fixed tangible property
    (tài sản hữu hình cố định (như máy móc, nhà xưởng))
  • valuable valuable tangible property
    (tài sản hữu hình có giá trị)
  • physical physical tangible property
    (tài sản hữu hình vật chất)
Verb + tangible property
  • acquire acquire tangible property
    (mua lại/có được tài sản hữu hình)
  • own own tangible property
    (sở hữu tài sản hữu hình)
  • dispose of dispose of tangible property
    (thanh lý/nhượng lại tài sản hữu hình)
  • transfer transfer tangible property
    (chuyển nhượng tài sản hữu hình)
  • manage manage tangible property
    (quản lý tài sản hữu hình)
  • protect protect tangible property
    (bảo vệ tài sản hữu hình)
Noun + of + tangible property
  • valuation valuation of tangible property
    (định giá tài sản hữu hình)
  • insurance insurance of tangible property
    (bảo hiểm tài sản hữu hình)
  • appreciation appreciation of tangible property
    (sự tăng giá của tài sản hữu hình)

Idioms

  • acquisition of tangible property

    việc mua lại/thu nhận tài sản hữu hình

    "The company announced the acquisition of new tangible property, including machinery and office buildings."

    (Công ty đã công bố việc mua lại tài sản hữu hình mới, bao gồm máy móc và các tòa nhà văn phòng.)

  • loss of tangible property

    thiệt hại/mất mát tài sản hữu hình

    "After the fire, the family reported a significant loss of tangible property."

    (Sau vụ cháy, gia đình đã báo cáo thiệt hại đáng kể về tài sản hữu hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible property

Danh từ ghép
Lật mặt

Tài sản hữu hình, là loại tài sản có hình thái vật chất, có thể sờ hoặc cầm nắm được. Nó đối lập với tài sản vô hình.

"The company owns a significant amount of tangible property, including buildings and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible property".

Tầm quan trọng của quyền sở hữu tài sản hữu hình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu tài sản hữu hình (như đất đai, nhà cửa, xe cộ) được xem là một quyền cơ bản và được bảo vệ nghiêm ngặt bởi pháp luật. Nó không chỉ là nền tảng của sự giàu có cá nhân mà còn là biểu tượng của sự ổn định và độc lập.

Phân biệt tài sản hữu hình và vô hình trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh tế và kế toán, việc phân biệt giữa tài sản hữu hình (tangible property) và tài sản vô hình (intangible property) là rất quan trọng. Tài sản hữu hình dễ định giá và thế chấp hơn, trong khi tài sản vô hình như bản quyền, bằng sáng chế hoặc thương hiệu, dù khó đo lường hơn nhưng thường có giá trị chiến lược và kinh tế rất lớn đối với doanh nghiệp.