(Top Banner Ad)
personal responsibility
B2
Noun Phrase B2 Đạo đức học, Xã hội học, Quản lý

personal responsibility

UK: /ˌpɜːsənəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˌpɜːrsənəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm cá nhân tinh thần trách nhiệm sự tự chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being accountable or to blame for something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật phải chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking personal responsibility is crucial for growth and success."

    "Chịu trách nhiệm cá nhân là rất quan trọng cho sự phát triển và thành công."

  • "She demonstrated personal responsibility by admitting her mistake and working to fix it."

    "Cô ấy thể hiện trách nhiệm cá nhân bằng cách thừa nhận sai lầm của mình và nỗ lực sửa chữa nó."

  • "We must teach children the importance of personal responsibility from a young age."

    "Chúng ta phải dạy trẻ em tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal mang tính cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản hồi, đáp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Latin
respondere
Latin
responsus
Old French
responsabilite
English
personal responsibility

Nguồn gốc của 'Trách nhiệm cá nhân'

Từ 'personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là mặt nạ hoặc nhân vật trong một vở kịch, sau này phát triển thành 'người' hoặc 'bản thân'. Từ 'responsibility' (trách nhiệm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (trả lời, phản hồi). Khi ghép lại, 'personal responsibility' là một khái niệm khá hiện đại, nổi lên rõ rệt vào thế kỷ 18-19, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về đạo đức, xã hội và kinh tế, nhấn mạnh vào khả năng và nghĩa vụ của mỗi cá nhân trong việc tự kiểm soát hành động và cuộc sống của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của một người đối với hành động, quyết định và hành vi của họ. Nó bao gồm cả việc chịu trách nhiệm cho những hậu quả, dù tốt hay xấu. Khác với 'social responsibility', tập trung vào trách nhiệm của một nhóm hoặc tổ chức đối với xã hội.

Prepositions

for in

'Responsibility for': chỉ trách nhiệm đối với một hành động, nhiệm vụ hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'He takes responsibility for his mistakes'. 'Responsibility in': thường đi với ngữ cảnh rộng hơn, chỉ vai trò hoặc nghĩa vụ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He has a responsibility in the project's success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal responsibility
  • strong strong personal responsibility
    (trách nhiệm cá nhân mạnh mẽ)
  • full full personal responsibility
    (hoàn toàn chịu trách nhiệm cá nhân)
  • individual individual personal responsibility
    (trách nhiệm cá nhân của mỗi người)
  • moral moral personal responsibility
    (trách nhiệm đạo đức cá nhân)
  • sense of a sense of personal responsibility
    (ý thức trách nhiệm cá nhân)
Verb + personal responsibility
  • take take personal responsibility
    (nhận trách nhiệm cá nhân)
  • accept accept personal responsibility
    (chấp nhận trách nhiệm cá nhân)
  • exercise exercise personal responsibility
    (thực hiện trách nhiệm cá nhân)
  • promote promote personal responsibility
    (thúc đẩy trách nhiệm cá nhân)
  • shirk shirk personal responsibility
    (trốn tránh trách nhiệm cá nhân)
  • foster foster personal responsibility
    (nuôi dưỡng trách nhiệm cá nhân)

Idioms

  • take personal responsibility for something

    tự chịu trách nhiệm cá nhân về điều gì đó (thường là lỗi lầm hoặc thất bại)

    "The manager decided to take personal responsibility for the project's failure."

    (Người quản lý đã quyết định tự chịu trách nhiệm cá nhân về sự thất bại của dự án.)

  • a lack of personal responsibility

    thiếu trách nhiệm cá nhân

    "The company cited a lack of personal responsibility among some employees for the recurring issues."

    (Công ty viện dẫn sự thiếu trách nhiệm cá nhân ở một số nhân viên là nguyên nhân của các vấn đề tái diễn.)

  • instill a sense of personal responsibility

    thấm nhuần ý thức trách nhiệm cá nhân

    "Parents try to instill a sense of personal responsibility in their children from a young age."

    (Cha mẹ cố gắng thấm nhuần ý thức trách nhiệm cá nhân cho con cái từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal responsibility

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật phải chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi cho điều gì đó.

"Taking personal responsibility is crucial for growth and success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal responsibility".

Chủ nghĩa cá nhân và Trách nhiệm

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'personal responsibility' là một giá trị cốt lõi, gắn liền với chủ nghĩa cá nhân. Điều này ngụ ý rằng mỗi cá nhân được kỳ vọng sẽ tự chịu trách nhiệm về cuộc sống, hành động và hậu quả của chúng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chính phủ, gia đình hay cộng đồng. Nó khuyến khích sự tự lực và độc lập.

Liên hệ với Đạo đức Lao động Tin lành

Khái niệm trách nhiệm cá nhân cũng có mối liên hệ lịch sử với 'Đạo đức Lao động Tin lành' (Protestant work ethic), một triết lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự làm việc chăm chỉ, tiết kiệm và kỷ luật cá nhân như những đức tính mang lại thành công và sự ưu ái từ Thượng đế. Trong bối cảnh này, việc một người tự chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình không chỉ là một nghĩa vụ xã hội mà còn là một bổn phận đạo đức.