(Top Banner Ad)
personality integration
C1
Noun C1 Psychology

personality integration

Nghĩa tiếng Việt

sự hội nhập nhân cách sự thống nhất nhân cách sự hòa hợp nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of psychological well-being in which different aspects of a person's personality are functioning harmoniously and effectively.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tâm lý khỏe mạnh, trong đó các khía cạnh khác nhau của nhân cách một người hoạt động hài hòa và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving personality integration is a complex process that often requires professional help."

    "Đạt được sự hội nhập nhân cách là một quá trình phức tạp, thường đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

  • "The therapist worked with the patient to promote personality integration after a traumatic experience."

    "Nhà trị liệu đã làm việc với bệnh nhân để thúc đẩy sự hội nhập nhân cách sau một trải nghiệm đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người
Adjective personal thuộc về cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally một cách cá nhân
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integrity sự chính trực, sự toàn vẹn
Adjective integral không thể thiếu, toàn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personalité
English
personality
Latin
integrare
Latin
integratio
English
integration

Nguồn Gốc Của 'Bản Ngã' và 'Sự Hợp Nhất'

Từ 'personality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là mặt nạ mà các diễn viên Hy Lạp và La Mã cổ đại đeo trên sân khấu. Sau này, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc tính cách mà một người thể hiện, và cuối cùng là tổng thể các đặc điểm độc đáo của một cá nhân. Từ 'integration' xuất phát từ tiếng Latin 'integrare', có nghĩa là 'làm cho toàn vẹn, khôi phục'. Khi kết hợp lại, 'personality integration' mô tả quá trình các khía cạnh khác nhau của một cá nhân – suy nghĩ, cảm xúc, hành vi, ký ức – được kết nối và tổ chức một cách hài hòa để tạo thành một bản thể thống nhất và khỏe mạnh.

Usage Note

Personality integration refers to the process or state where a person's various personality components (thoughts, feelings, behaviors) are well-coordinated and working together, rather than conflicting or causing distress. It is a key goal in many forms of psychotherapy. It's not merely the absence of conflict, but an active, positive coherence.

Prepositions

of for

'Of' is often used to indicate what is being integrated (e.g., 'personality integration of trauma'). 'For' might be used in the sense of 'necessary for personality integration' implying a supporting factor.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personality integration
  • achieve achieve personality integration
    (đạt được sự hòa nhập nhân cách)
  • foster foster personality integration
    (thúc đẩy sự hòa nhập nhân cách)
  • promote promote personality integration
    (khuyến khích sự hòa nhập nhân cách)
  • hinder hinder personality integration
    (cản trở sự hòa nhập nhân cách)
Adjective + personality integration
  • successful successful personality integration
    (sự hòa nhập nhân cách thành công)
  • healthy healthy personality integration
    (sự hòa nhập nhân cách lành mạnh)
  • optimal optimal personality integration
    (sự hòa nhập nhân cách tối ưu)
  • poor poor personality integration
    (sự hòa nhập nhân cách kém)
Noun + of + personality integration
  • process of the process of personality integration
    (quá trình hòa nhập nhân cách)
  • development of the development of personality integration
    (sự phát triển của hòa nhập nhân cách)
  • challenges to challenges to personality integration
    (những thách thức đối với hòa nhập nhân cách)

Idioms

  • the journey towards personality integration

    hành trình hướng tới sự hòa nhập nhân cách

    "Many therapeutic approaches aim to guide individuals on the journey towards personality integration."

    (Nhiều phương pháp trị liệu nhằm mục đích hướng dẫn các cá nhân trên hành trình hướng tới sự hòa nhập nhân cách.)

  • a state of personality integration

    một trạng thái hòa nhập nhân cách

    "Achieving a state of personality integration is often seen as a mark of psychological maturity."

    (Đạt được một trạng thái hòa nhập nhân cách thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành về mặt tâm lý.)

  • lack of personality integration

    thiếu sự hòa nhập nhân cách

    "Trauma and conflict can lead to a lack of personality integration, causing inner turmoil."

    (Chấn thương và xung đột có thể dẫn đến thiếu sự hòa nhập nhân cách, gây ra sự hỗn loạn nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personality integration

Noun
Lật mặt

Một trạng thái tâm lý khỏe mạnh, trong đó các khía cạnh khác nhau của nhân cách một người hoạt động hài hòa và hiệu quả.

"Achieving personality integration is a complex process that often requires professional help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving personality integration, a complex process, leads to greater self-awareness and emotional stability.
Đạt được sự hợp nhất nhân cách, một quá trình phức tạp, dẫn đến sự tự nhận thức và ổn định cảm xúc lớn hơn.
Phủ định
Without focused effort and introspection, personality integration remains elusive, and internal conflicts may persist.
Nếu không có nỗ lực và sự suy ngẫm tập trung, sự hợp nhất nhân cách vẫn khó nắm bắt, và các xung đột nội tâm có thể tiếp diễn.
Nghi vấn
Considering the various conflicting aspects of your life, can personality integration truly be achieved, or is it merely an ideal?
Xem xét các khía cạnh xung đột khác nhau trong cuộc sống của bạn, liệu sự hợp nhất nhân cách có thực sự đạt được, hay nó chỉ là một lý tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personality integration".

Tầm Quan Trọng Trong Tâm Lý Học Phương Tây

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là các trường phái như tâm lý học nhân văn (Maslow) và tâm lý học phân tích (Jung), sự hòa nhập nhân cách được coi là một mục tiêu trung tâm của sự phát triển cá nhân và sức khỏe tinh thần. Nó là quá trình kết nối các phần khác nhau của bản thân (ý thức, vô thức, cảm xúc, suy nghĩ) thành một tổng thể mạch lạc và có chức năng, giúp cá nhân hiểu rõ và chấp nhận bản thân mình một cách trọn vẹn.

Liên Quan Đến Sức Khỏe Tinh Thần Và Sự Trưởng Thành

Một cá nhân có sự hòa nhập nhân cách tốt thường được xem là người trưởng thành, có khả năng đối phó với căng thẳng, duy trì các mối quan hệ lành mạnh và sống một cuộc sống có ý nghĩa. Sự thiếu hụt hòa nhập nhân cách có thể dẫn đến xung đột nội tâm, rối loạn tâm lý và cảm giác bị chia cắt hoặc xa lạ với chính mình, làm giảm chất lượng cuộc sống và khả năng phát triển bản thân.