(Top Banner Ad)
character disorder
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

character disorder

UK: /ˈkærəktə dɪˈsɔːdə/ • US: /ˈkærəktər dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách bệnh lý nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of personality disorders characterized by chronic maladaptive interpersonal behaviour, inflexible, pervasive behaviour patterns and impairment in social or occupational functioning.

Vietnamese Meaning

Một loại rối loạn nhân cách đặc trưng bởi hành vi tương tác giữa các cá nhân không thích nghi mãn tính, các kiểu hành vi lan tỏa, không linh hoạt và suy giảm chức năng xã hội hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with a character disorder often struggle with maintaining stable relationships."

    "Những người mắc rối loạn nhân cách thường gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ ổn định."

  • "The therapist diagnosed him with a character disorder after a thorough evaluation."

    "Nhà trị liệu chẩn đoán anh ta mắc rối loạn nhân cách sau khi đánh giá kỹ lưỡng."

  • "Character disorders can significantly impact an individual's ability to function effectively in society."

    "Rối loạn nhân cách có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hoạt động hiệu quả của một cá nhân trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Character Nhân cách, tính cách
Noun Disorder Sự rối loạn, sự mất trật tự
Verb Characterize Mô tả đặc điểm, đặc trưng hóa
Adjective Disordered Bị rối loạn, lộn xộn
Adjective Characteristic Tiêu biểu, đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
gher-
Greek
charaktēr
Latin
character
Old French
desordre
Middle English
character + disorder

Nguồn gốc từ 'khắc dấu'

Từ 'character' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'charaktēr', có nghĩa là một công cụ để khắc hoặc dấu ấn được khắc lên vật gì đó. Trong tâm lý học, nó ám chỉ những 'dấu ấn' cố hữu trong tâm trí một người. 'Disorder' kết hợp từ tiền tố 'dis-' (ngược lại) và 'order' (thứ tự), tạo nên ý nghĩa về một sự xáo trộn trong cấu trúc tâm lý.

Sự chuyển dịch thuật ngữ

Thuật ngữ này từng rất phổ biến trong thế kỷ 20 để mô tả những người có hành vi xã hội lệch lạc nhưng không có triệu chứng tâm thần phân liệt. Ngày nay, trong y khoa hiện đại, nó thường được thay thế bằng cụm từ 'personality disorder' (rối loạn nhân cách).

Usage Note

Thuật ngữ 'character disorder' đôi khi được sử dụng không chính thức để chỉ 'personality disorder'. Tuy nhiên, 'personality disorder' là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi và chính thức hơn trong các tài liệu chẩn đoán và nghiên cứu chuyên môn. Cả hai thuật ngữ đều đề cập đến các rối loạn tâm thần đặc trưng bởi các kiểu suy nghĩ, cảm xúc và hành vi kéo dài, không lành mạnh, gây ra những vấn đề đáng kể trong cuộc sống của người bệnh.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a character disorder of Cluster B' (một rối loạn nhân cách thuộc Nhóm B); 'living with a character disorder' (sống chung với một rối loạn nhân cách). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ một phần của một nhóm lớn hơn hoặc một thuộc tính. Giới từ 'with' thường dùng để chỉ sự đồng hành hoặc trạng thái đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + character disorder
  • Severe severe character disorder
    (rối loạn nhân cách nghiêm trọng)
  • Antisocial antisocial character disorder
    (rối loạn nhân cách chống đối xã hội)
  • Narcissistic narcissistic character disorder
    (rối loạn nhân cách ái kỷ)
Verb + character disorder
  • Diagnose diagnose a character disorder
    (chẩn đoán một ca rối loạn nhân cách)
  • Treat treat a character disorder
    (điều trị rối loạn nhân cách)
  • Exhibit exhibit a character disorder
    (biểu hiện triệu chứng rối loạn nhân cách)

Idioms

  • A flaw in character

    Một khiếm khuyết trong tính cách

    "While not a full character disorder, his constant lying is a serious flaw in character."

    (Dù không phải là một chứng rối loạn nhân cách hoàn toàn, việc anh ta liên tục nói dối là một khiếm khuyết tính cách nghiêm trọng.)

  • Borderline character

    Nhân cách ranh giới

    "The patient was described as having a borderline character disorder."

    (Bệnh nhân được mô tả là mắc chứng rối loạn nhân cách ranh giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character disorder

Danh từ
Lật mặt

Một loại rối loạn nhân cách đặc trưng bởi hành vi tương tác giữa các cá nhân không thích nghi mãn tính, các kiểu hành vi lan tỏa, không linh hoạt và suy giảm chức năng xã hội hoặc nghề nghiệp.

"Individuals with a character disorder often struggle with maintaining stable relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character disorder".

Từ Đạo đức đến Y khoa

Trong văn hóa phương Tây cũ, các hành vi lệch lạc thường bị coi là sự suy đồi đạo đức. Tuy nhiên, sự ra đời của khái niệm 'character disorder' đánh dấu bước ngoặt khi xã hội bắt đầu nhìn nhận các vấn đề này dưới góc độ tâm lý học và y tế thay vì chỉ trích về mặt nhân phẩm.

Sự thay đổi trong DSM

Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ đã dần thay thế thuật ngữ 'character disorder' bằng 'personality disorder' để tránh hàm ý phán xét giá trị đạo đức của cá nhân, tập trung thuần túy vào các mẫu hành vi lâm sàng.