(Top Banner Ad)
perspiring
B2
tính từ B2 Sinh học/Sức khỏe

perspiring

UK: /pəˈspaɪərɪŋ/ • US: /pərˈspaɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đổ mồ hôi đẫm mồ hôi túa mồ hôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sweating, especially as a result of heat or physical exertion.

Vietnamese Meaning

Đổ mồ hôi, đặc biệt là do nóng hoặc gắng sức về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perspiring athlete wiped his brow."

    "Vận động viên đẫm mồ hôi lau trán."

  • "The perspiring glass indicated the drink was very cold."

    "Chiếc cốc đọng mồ hôi cho thấy đồ uống rất lạnh."

  • "After the race, the runners were all perspiring heavily."

    "Sau cuộc đua, tất cả các vận động viên đều đổ mồ hôi rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perspire Đổ mồ hôi, toát mồ hôi
Noun perspiration Sự đổ mồ hôi, mồ hôi
Adjective perspiring Đang đổ mồ hôi
Noun anti-perspirant Chất khử mồ hôi, lăn khử mùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spirare
Latin
perspirare
English
perspire

Sự Ra Đời của 'To Perspire'

Từ 'perspire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perspirare', nghĩa đen là 'thở qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (qua, xuyên qua) và động từ 'spirare' (thở). Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc hơi nước thoát ra từ da, sau này mới phát triển nghĩa 'đổ mồ hôi' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'perspiring' nhấn mạnh hành động đổ mồ hôi, thường mang tính mô tả một người đang trong trạng thái đổ mồ hôi. Nó trang trọng hơn 'sweating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perspiring
  • heavily heavily perspiring
    (đổ mồ hôi rất nhiều)
  • profusely profusely perspiring
    (đổ mồ hôi đầm đìa)
  • slightly slightly perspiring
    (đổ mồ hôi nhẹ)
  • visibly visibly perspiring
    (đổ mồ hôi rõ rệt)
Verb + perspiring
  • start start perspiring
    (bắt đầu đổ mồ hôi)
  • keep keep perspiring
    (tiếp tục đổ mồ hôi)
  • feel oneself feel oneself perspiring
    (cảm thấy mình đang đổ mồ hôi)

Idioms

  • perspiring freely

    đổ mồ hôi không ngừng, đổ mồ hôi nhiều

    "After running for an hour, he was perspiring freely."

    (Sau khi chạy một giờ, anh ấy đổ mồ hôi không ngừng.)

  • perspiring from every pore

    đổ mồ hôi từ mọi lỗ chân lông (ý chỉ đổ mồ hôi rất nhiều, đầm đìa)

    "The athlete was perspiring from every pore after the intense workout."

    (Vận động viên đổ mồ hôi đầm đìa sau buổi tập luyện căng thẳng.)

  • perspire buckets

    đổ mồ hôi như tắm (rất nhiều)

    "It was so hot that I was perspiring buckets just standing there."

    (Trời nóng đến nỗi tôi đổ mồ hôi như tắm chỉ vì đứng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspiring

tính từ
Lật mặt

Đổ mồ hôi, đặc biệt là do nóng hoặc gắng sức về thể chất.

"The perspiring athlete wiped his brow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been perspiring profusely before he finally finished the marathon.
Anh ấy đã đổ mồ hôi rất nhiều trước khi cuối cùng hoàn thành cuộc đua marathon.
Phủ định
She hadn't been perspiring much even after hours of gardening.
Cô ấy đã không đổ mồ hôi nhiều ngay cả sau nhiều giờ làm vườn.
Nghi vấn
Had they been perspiring from the intense heat before the rain started?
Họ đã đổ mồ hôi vì cái nóng gay gắt trước khi trời bắt đầu mưa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspiring".

Cơ chế làm mát tự nhiên

Việc đổ mồ hôi là một cơ chế tự nhiên và thiết yếu của cơ thể con người để điều hòa nhiệt độ. Khi nhiệt độ cơ thể tăng cao (do tập thể dục, thời tiết nóng), các tuyến mồ hôi sẽ tiết ra chất lỏng bay hơi trên da, giúp làm mát cơ thể.

Quan niệm xã hội về mồ hôi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đổ mồ hôi trong các tình huống như tập thể dục hoặc lao động chân tay thường được coi là dấu hiệu của sự nỗ lực và chăm chỉ. Tuy nhiên, đổ mồ hôi quá mức trong các buổi gặp mặt xã giao hoặc công việc có thể gây cảm giác khó chịu hoặc lúng túng.