(Top Banner Ad)
perversion
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

perversion

UK: /pəˈvɜːʃən/ • US: /pərˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồi trụy sự lạm dụng sự biến chất sự xuyên tạc sự bóp méo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alteration of something from its original course, meaning, or state to a distortion or corruption of what was first intended.

Vietnamese Meaning

Sự biến chất, sự đồi trụy, sự lạm dụng, sự xuyên tạc, sự bóp méo, sự làm sai lạc ý nghĩa ban đầu của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perversion of justice led to an innocent man being imprisoned."

    "Sự xuyên tạc công lý đã dẫn đến việc một người đàn ông vô tội bị bỏ tù."

  • "He saw the war as a perversion of political ideals."

    "Anh ta xem cuộc chiến như một sự xuyên tạc các lý tưởng chính trị."

  • "The film was criticized for its depiction of sexual perversion."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì miêu tả sự đồi trụy tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pervert bóp méo, làm sai lệch, biến thái (một điều gì đó)
Noun pervert kẻ biến thái, người có hành vi lệch lạc
Adjective perverted biến thái, lệch lạc, sai trái
Noun perversity sự ngang ngạnh, sự biến thái, sự sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pervertere
Late Latin
perversiō
Old French
perversion
English
perversion

Nguồn gốc thú vị

Từ 'perversion' có nguồn gốc từ động từ Latin 'pervertere', có nghĩa là 'quay sai hướng' hoặc 'làm hỏng, biến chất'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'perversiō' trong tiếng Latin muộn, chỉ sự biến thái hoặc sự làm lệch lạc. Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự sai lệch so với chuẩn mực, đặc biệt là trong các lĩnh vực đạo đức, tình dục hoặc luật pháp.

Usage Note

Từ 'perversion' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lệch lạc khỏi chuẩn mực, có thể liên quan đến tình dục, đạo đức, hoặc lý tưởng. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'deviation' (sự lệch lạc) và gần nghĩa với 'corruption' (sự suy đồi), nhưng nhấn mạnh vào sự thay đổi bản chất hơn là sự hư hỏng.

Prepositions

of in

'Perversion of' thường dùng để chỉ sự bóp méo, xuyên tạc một sự thật, ý tưởng, hoặc niềm tin. 'Perversion in' thường dùng để chỉ sự đồi trụy, lệch lạc trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perversion
  • sexual sexual perversion
    (sự biến thái tình dục)
  • moral moral perversion
    (sự suy đồi đạo đức)
  • gross gross perversion
    (sự biến thái trắng trợn/ghê tởm)
  • utter utter perversion
    (sự biến thái hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + perversion
  • commit commit perversion
    (thực hiện hành vi biến thái)
  • accused of accused of perversion
    (bị buộc tội biến thái)
  • indulge in indulge in perversion
    (chìm đắm trong sự biến thái)
Perversion + of + Noun
  • perversion perversion of justice
    (sự bóp méo công lý)
  • perversion perversion of the truth
    (sự xuyên tạc sự thật)

Idioms

  • perversion of justice

    Sự bóp méo công lý; hành động làm sai lệch hoặc cản trở quy trình pháp luật để ngăn chặn công lý được thực thi.

    "The defense argued that the police's handling of the evidence constituted a severe perversion of justice."

    (Bên bào chữa lập luận rằng việc cảnh sát xử lý bằng chứng đã cấu thành một sự bóp méo công lý nghiêm trọng.)

  • perversion of the truth

    Sự xuyên tạc sự thật; việc cố tình trình bày sai, bóp méo hoặc làm sai lệch sự thật.

    "His entire speech was a perversion of the truth, designed to mislead the public."

    (Toàn bộ bài phát biểu của anh ta là một sự xuyên tạc sự thật, được thiết kế để đánh lừa công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perversion

noun
Lật mặt

Sự biến chất, sự đồi trụy, sự lạm dụng, sự xuyên tạc, sự bóp méo, sự làm sai lạc ý nghĩa ban đầu của một điều gì đó.

"The perversion of justice led to an innocent man being imprisoned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to let his perverse desires control his actions.
Anh ta sẽ để những ham muốn đồi trụy kiểm soát hành động của mình.
Phủ định
They are not going to tolerate any perversion of the truth in this investigation.
Họ sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự xuyên tạc sự thật nào trong cuộc điều tra này.
Nghi vấn
Are you going to accuse him of sexual perversion without any evidence?
Bạn định buộc tội anh ta về tội lệch lạc tình dục mà không có bất kỳ bằng chứng nào sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the trial, the media will have been perversely focusing on the defendant's past for weeks.
Đến cuối phiên tòa, giới truyền thông sẽ đã tập trung một cách lệch lạc vào quá khứ của bị cáo trong nhiều tuần.
Phủ định
By the time the truth comes out, the public won't have been seeing his actions as a perversion of justice.
Đến khi sự thật được phơi bày, công chúng sẽ không còn coi những hành động của anh ta là một sự xuyên tạc công lý.
Nghi vấn
Will the judge have been considering his perverse interpretation of the law throughout the entire case?
Liệu thẩm phán có đã xem xét cách giải thích luật pháp lệch lạc của anh ta trong suốt vụ án không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had believed her innocence until the perversion of justice had become undeniable.
Anh ấy đã tin vào sự ngây thơ của cô ấy cho đến khi sự xuyên tạc công lý trở nên không thể phủ nhận.
Phủ định
She had not understood the perverse nature of his actions until it was too late.
Cô ấy đã không hiểu bản chất đồi trụy trong hành động của anh ta cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he perversely enjoyed the chaos he created before he was caught?
Có phải anh ta đã thích thú một cách đồi trụy với sự hỗn loạn mà anh ta tạo ra trước khi bị bắt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is perverse in his judgment of others.
Anh ấy rất ngoan cố trong việc phán xét người khác.
Phủ định
She does not see any perversion in their actions.
Cô ấy không thấy bất kỳ sự đồi trụy nào trong hành động của họ.
Nghi vấn
Does he always act so perversely?
Anh ấy có phải lúc nào cũng hành động một cách ngang ngược như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find perversion in everything he saw.
Anh ấy từng tìm thấy sự đồi trụy trong mọi thứ anh ấy nhìn thấy.
Phủ định
She didn't use to see his behavior as perverse.
Cô ấy đã không từng thấy hành vi của anh ta là đồi trụy.
Nghi vấn
Did they use to think of him as a perversion of justice?
Họ đã từng nghĩ về anh ta như một sự xuyên tạc công lý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perversion".

Pháp luật và Đạo đức

Trong nhiều hệ thống pháp luật, 'perversion of justice' (sự bóp méo công lý) là một tội nghiêm trọng, liên quan đến việc cản trở hoặc làm sai lệch quá trình pháp lý. Về mặt đạo đức xã hội, từ 'perversion' thường mang hàm ý tiêu cực sâu sắc, ám chỉ sự lệch lạc đáng lên án so với các chuẩn mực cộng đồng, đặc biệt trong các hành vi tình dục hoặc đạo đức cá nhân.

Trong Tâm lý học và Xã hội

Trong lịch sử tâm lý học, 'perversion' từng được dùng để chỉ các hành vi tình dục không chuẩn mực. Tuy nhiên, thuật ngữ này ngày nay thường được thay thế bằng các từ ít phán xét hơn như 'paraphilia' (loạn dục). Mặc dù vậy, trong ngôn ngữ thông thường, nó vẫn giữ nguyên sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả những hành vi hoặc suy nghĩ bị coi là biến thái, trái với lẽ thường hoặc các giá trị đạo đức.