(Top Banner Ad)
pesky
B2
adjective B2 Tổng quát

pesky

UK: /ˈpes.ki/ • US: /ˈpes.ki/

Nghĩa tiếng Việt

phiền toái khó chịu bực mình làm phiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing trouble or annoyance.

Vietnamese Meaning

Gây ra rắc rối hoặc khó chịu; phiền toái, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These pesky flies are really bothering me."

    "Mấy con ruồi phiền toái này thật sự làm tôi khó chịu."

  • "He's a pesky little brother who always teases me."

    "Nó là một thằng em trai phiền toái, luôn trêu chọc tôi."

  • "The pesky weeds keep growing back in my garden."

    "Cỏ dại phiền toái cứ mọc lại trong vườn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pest Loài vật/côn trùng gây hại; người/vật gây phiền toái.
Noun peskiness Tính chất phiền toái, sự khó chịu.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Old French
peste
English (14th Century)
pest
English (19th Century)
pesky

Từ đâu mà 'pesky' xuất hiện?

Từ 'pesky' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-y' (mang nghĩa 'đầy đủ, có tính chất của') vào từ 'pest'. 'Pest' nghĩa là 'sâu bệnh, loài gây hại' hoặc 'người/vật gây phiền toái'. Vì vậy, 'pesky' có nghĩa là 'phiền toái, gây khó chịu như một loài sâu bệnh'.

Usage Note

Từ 'pesky' thường được dùng để mô tả những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng nhưng lại gây khó chịu liên tục. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng bằng 'annoying' hay 'troublesome'. Thường dùng để nói về côn trùng, trẻ con, hoặc những vấn đề nhỏ nhặt lặp đi lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Pesky + Danh từ
  • fly pesky fly
    (con ruồi phiền toái)
  • problem pesky problem
    (vấn đề rắc rối, khó chịu)
  • kids pesky kids
    (những đứa trẻ nghịch ngợm, phiền phức)
  • questions pesky questions
    (những câu hỏi khó chịu, soi mói)
Động từ + pesky
  • deal with deal with pesky insects
    (xử lý những loài côn trùng gây hại phiền toái)
  • get rid of get rid of pesky weeds
    (loại bỏ cỏ dại đáng ghét)
  • avoid avoid pesky interruptions
    (tránh những sự gián đoạn khó chịu)

Idioms

  • a pesky nuisance

    một sự phiền toái đáng ghét/khó chịu

    "That flickering light in the corner is a pesky nuisance."

    (Cái đèn nhấp nháy ở góc đó là một sự phiền toái đáng ghét.)

  • pesky details

    những chi tiết nhỏ nhặt nhưng rắc rối/phiền phức

    "He tried to ignore the pesky details, but they kept coming back."

    (Anh ta cố gắng bỏ qua những chi tiết rắc rối, nhưng chúng cứ liên tục xuất hiện.)

  • pesky little (something)

    một (thứ gì đó) nhỏ bé nhưng rất phiền toái/đáng ghét

    "A pesky little mosquito kept me awake all night."

    (Một con muỗi nhỏ đáng ghét đã khiến tôi không ngủ được cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesky

adjective
Lật mặt

Gây ra rắc rối hoặc khó chịu; phiền toái, khó chịu.

"These pesky flies are really bothering me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mosquitoes were so pesky made it hard to enjoy the outdoor concert.
Việc những con muỗi quá khó chịu khiến việc thưởng thức buổi hòa nhạc ngoài trời trở nên khó khăn.
Phủ định
It's not clear whether his pesky behavior will be tolerated by his new colleagues.
Không rõ liệu hành vi khó chịu của anh ấy có được các đồng nghiệp mới chấp nhận hay không.
Nghi vấn
Whether that the pesky fly landed on your food is why you left the restaurant is unknown.
Không biết liệu con ruồi khó chịu đậu vào thức ăn của bạn có phải là lý do bạn rời khỏi nhà hàng hay không.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the persistent fly to be quite pesky.
Anh ấy thấy con ruồi dai dẳng khá là phiền phức.
Phủ định
They didn't consider the minor inconvenience to be pesky at all.
Họ không hề coi sự bất tiện nhỏ đó là phiền phức.
Nghi vấn
Was it the pesky mosquito that kept you awake all night?
Có phải con muỗi phiền phức đã khiến bạn thức cả đêm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the mosquitoes were so pesky, I would have brought insect repellent.
Nếu tôi biết lũ muỗi phiền phức đến vậy, tôi đã mang theo thuốc chống côn trùng.
Phủ định
If the developers hadn't been so focused on removing those pesky bugs, the game might not have been released on time.
Nếu các nhà phát triển không tập trung vào việc loại bỏ những lỗi phiền phức đó, trò chơi có lẽ đã không được phát hành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the picnic if those pesky ants hadn't invaded our food?
Bạn có thích buổi dã ngoại không nếu những con kiến phiền phức đó không xâm chiếm thức ăn của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesky".

Sắc thái sử dụng của 'pesky'

Từ 'pesky' thường được dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc phiền toái một cách nhẹ nhàng nhưng dai dẳng. Nó mang sắc thái hơi không trang trọng và đôi khi thể hiện sự bực bội nhỏ nhưng không quá nghiêm trọng, như khi bạn phàn nàn về một con ruồi hay một vấn đề nhỏ liên tục xuất hiện.

Chủ yếu cho những phiền toái nhỏ

Mặc dù 'pesky' có thể dùng cho nhiều loại phiền toái, nhưng nó thường được dùng nhất cho những thứ nhỏ bé nhưng gây khó chịu liên tục, ví dụ như côn trùng (pesky flies, pesky mosquitos), trẻ con nghịch ngợm (pesky kids), hoặc những vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng (pesky little problems).