pesky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing trouble or annoyance.
Vietnamese Meaning
Gây ra rắc rối hoặc khó chịu; phiền toái, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These pesky flies are really bothering me."
"Mấy con ruồi phiền toái này thật sự làm tôi khó chịu."
-
"He's a pesky little brother who always teases me."
"Nó là một thằng em trai phiền toái, luôn trêu chọc tôi."
-
"The pesky weeds keep growing back in my garden."
"Cỏ dại phiền toái cứ mọc lại trong vườn của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pest | Loài vật/côn trùng gây hại; người/vật gây phiền toái. |
| Noun | peskiness | Tính chất phiền toái, sự khó chịu. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pesky' thường được dùng để mô tả những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng nhưng lại gây khó chịu liên tục. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng bằng 'annoying' hay 'troublesome'. Thường dùng để nói về côn trùng, trẻ con, hoặc những vấn đề nhỏ nhặt lặp đi lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fly pesky fly (con ruồi phiền toái)
-
problem pesky problem (vấn đề rắc rối, khó chịu)
-
kids pesky kids (những đứa trẻ nghịch ngợm, phiền phức)
-
questions pesky questions (những câu hỏi khó chịu, soi mói)
-
deal with deal with pesky insects (xử lý những loài côn trùng gây hại phiền toái)
-
get rid of get rid of pesky weeds (loại bỏ cỏ dại đáng ghét)
-
avoid avoid pesky interruptions (tránh những sự gián đoạn khó chịu)
Idioms
-
a pesky nuisance
một sự phiền toái đáng ghét/khó chịu
"That flickering light in the corner is a pesky nuisance."
(Cái đèn nhấp nháy ở góc đó là một sự phiền toái đáng ghét.)
-
pesky details
những chi tiết nhỏ nhặt nhưng rắc rối/phiền phức
"He tried to ignore the pesky details, but they kept coming back."
(Anh ta cố gắng bỏ qua những chi tiết rắc rối, nhưng chúng cứ liên tục xuất hiện.)
-
pesky little (something)
một (thứ gì đó) nhỏ bé nhưng rất phiền toái/đáng ghét
"A pesky little mosquito kept me awake all night."
(Một con muỗi nhỏ đáng ghét đã khiến tôi không ngủ được cả đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pesky
adjectiveGây ra rắc rối hoặc khó chịu; phiền toái, khó chịu.
"These pesky flies are really bothering me."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the mosquitoes were so pesky made it hard to enjoy the outdoor concert. |
Việc những con muỗi quá khó chịu khiến việc thưởng thức buổi hòa nhạc ngoài trời trở nên khó khăn. |
| Phủ định | It's not clear whether his pesky behavior will be tolerated by his new colleagues. |
Không rõ liệu hành vi khó chịu của anh ấy có được các đồng nghiệp mới chấp nhận hay không. |
| Nghi vấn | Whether that the pesky fly landed on your food is why you left the restaurant is unknown. |
Không biết liệu con ruồi khó chịu đậu vào thức ăn của bạn có phải là lý do bạn rời khỏi nhà hàng hay không. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found the persistent fly to be quite pesky. |
Anh ấy thấy con ruồi dai dẳng khá là phiền phức. |
| Phủ định | They didn't consider the minor inconvenience to be pesky at all. |
Họ không hề coi sự bất tiện nhỏ đó là phiền phức. |
| Nghi vấn | Was it the pesky mosquito that kept you awake all night? |
Có phải con muỗi phiền phức đã khiến bạn thức cả đêm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the mosquitoes were so pesky, I would have brought insect repellent. |
Nếu tôi biết lũ muỗi phiền phức đến vậy, tôi đã mang theo thuốc chống côn trùng. |
| Phủ định | If the developers hadn't been so focused on removing those pesky bugs, the game might not have been released on time. |
Nếu các nhà phát triển không tập trung vào việc loại bỏ những lỗi phiền phức đó, trò chơi có lẽ đã không được phát hành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the picnic if those pesky ants hadn't invaded our food? |
Bạn có thích buổi dã ngoại không nếu những con kiến phiền phức đó không xâm chiếm thức ăn của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesky".
