(Top Banner Ad)
annoying
B1
adjective B1 General Vocabulary

annoying

UK: /əˈnɔɪɪŋ/ • US: /əˈnɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu bực mình gây phiền toái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing irritation or annoyance.

Vietnamese Meaning

Gây khó chịu, bực mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an annoying habit of cracking his knuckles."

    "Anh ta có một thói quen gây khó chịu là bẻ khớp ngón tay."

  • "The constant noise was really annoying."

    "Tiếng ồn liên tục thực sự rất khó chịu."

  • "It's annoying when people talk loudly on their phones in public."

    "Thật khó chịu khi mọi người nói to trên điện thoại ở nơi công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annoy
Noun annoyance
Adjective annoyed

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
annoying
English
annoy
Anglo-French
anuier
Latin
inodiare

Nguồn gốc của 'annoy'

Từ 'annoy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inodiare', có nghĩa là 'gây ghét' hoặc 'làm cho khó chịu'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'anuier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, nhưng theo thời gian, nó trở nên nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là 'làm phiền' hoặc 'chọc tức'.

Usage Note

Tính từ 'annoying' mô tả một người, vật hoặc tình huống có khả năng gây ra sự khó chịu hoặc bực bội. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ lặp đi lặp lại hoặc dai dẳng. Phân biệt với 'irritating', 'irritating' có thể diễn tả mức độ khó chịu cao hơn hoặc gây ra sự tức giận. 'Bothersome' mang ý nghĩa gây phiền toái nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annoying
  • really annoying
    (thực sự gây khó chịu)
  • incredibly annoying
    (cực kỳ khó chịu)
  • somewhat annoying
    (hơi khó chịu)
Verb + annoying
  • find something annoying
    (thấy điều gì đó gây khó chịu)
  • consider something annoying
    (xem điều gì đó là khó chịu)

Idioms

  • It's annoying the hell out of me

    Nó làm tôi bực mình kinh khủng.

    "The constant noise from the construction site is annoying the hell out of me."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm tôi bực mình kinh khủng.)

  • Annoying as hell

    Khó chịu kinh khủng

    "That song is annoying as hell."

    (Bài hát đó khó chịu kinh khủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annoying

adjective
Lật mặt

Gây khó chịu, bực mình.

"He has an annoying habit of cracking his knuckles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buzzing of the mosquito was being annoying while I was trying to sleep.
Tiếng vo ve của con muỗi đang gây khó chịu khi tôi đang cố gắng ngủ.
Phủ định
He wasn't annoyingly chewing his gum during the meeting, which was a relief.
Anh ấy đã không nhai kẹo cao su một cách khó chịu trong cuộc họp, đó là một sự nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Were they annoying their neighbors by playing loud music last night?
Có phải họ đang làm phiền hàng xóm bằng cách mở nhạc lớn tối qua không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had annoyingly chewed her gum throughout the entire meeting, so everyone was irritated.
Cô ấy đã nhai kẹo cao su một cách khó chịu trong suốt cuộc họp, vì vậy mọi người đều khó chịu.
Phủ định
I hadn't been annoyed by the constant construction noise until they started using the jackhammer.
Tôi đã không bị làm phiền bởi tiếng ồn xây dựng liên tục cho đến khi họ bắt đầu sử dụng búa khoan.
Nghi vấn
Had the repetitive nature of his jokes annoyed her before she finally snapped?
Liệu bản chất lặp đi lặp lại của những câu chuyện cười của anh ta đã làm phiền cô ấy trước khi cô ấy cuối cùng bùng nổ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been annoyingly humming that song all day.
Anh ấy đã ngân nga bài hát đó một cách khó chịu cả ngày nay.
Phủ định
I haven't been annoying my sister lately.
Dạo gần đây tôi không làm phiền em gái mình.
Nghi vấn
Have you been annoying the neighbors with your loud music?
Bạn có đang làm phiền hàng xóm bằng nhạc lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annoying".

Sự khó chịu và văn hóa

Mức độ chấp nhận sự 'annoying' khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số văn hóa có thể coi những hành vi nhất định là 'annoying' hơn những nền văn hóa khác. Ví dụ, ở một số nước châu Á, việc nói chuyện lớn tiếng trên điện thoại ở nơi công cộng có thể được coi là rất 'annoying', trong khi ở các nước khác, nó có thể được chấp nhận hơn.