(Top Banner Ad)
pesticide resistance
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Sinh học

pesticide resistance

UK: /ˈpɛstɪsaɪd rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈpɛstɪsaɪd rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kháng thuốc trừ sâu tính kháng thuốc trừ sâu hiện tượng kháng thuốc trừ sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decreased susceptibility of a pest population to a pesticide that was previously effective at controlling the pest.

Vietnamese Meaning

Sự giảm khả năng nhạy cảm của một quần thể sâu bệnh đối với một loại thuốc trừ sâu mà trước đây có hiệu quả trong việc kiểm soát loài sâu bệnh đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pesticide resistance is a growing problem in agriculture."

    "Sự kháng thuốc trừ sâu là một vấn đề ngày càng gia tăng trong nông nghiệp."

  • "The overuse of pesticides has led to widespread pesticide resistance."

    "Việc lạm dụng thuốc trừ sâu đã dẫn đến sự kháng thuốc trừ sâu lan rộng."

  • "Farmers are encouraged to use integrated pest management techniques to prevent pesticide resistance."

    "Nông dân được khuyến khích sử dụng các kỹ thuật quản lý dịch hại tổng hợp để ngăn ngừa sự kháng thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pesticide thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
Noun pest sâu bệnh, vật gây hại, côn trùng gây hại
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự/chống chịu
Noun resistance sự kháng cự, sức chống chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pestis
Old French
peste
English
pest
Latin
caedere
English
-cide
English
pesticide
Latin
resistere
Old French
resistence
English
resistance

Nguồn gốc của 'Pesticide Resistance'

Cụm từ 'pesticide resistance' được ghép từ hai từ. 'Pesticide' có nguồn gốc từ 'pest' (sinh vật gây hại), bắt nguồn từ tiếng Latin 'pestis' (dịch bệnh), và hậu tố '-cide' (chất diệt), từ tiếng Latin 'caedere' (giết). Vì vậy, 'pesticide' nghĩa đen là 'chất diệt sâu bệnh'. 'Resistance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'chống lại'. Khi kết hợp, 'pesticide resistance' mô tả khả năng của sâu bệnh hoặc vi khuẩn chống chịu được tác động của hóa chất được thiết kế để tiêu diệt chúng, một thách thức lớn trong nông nghiệp và y tế.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả hiện tượng sâu bệnh phát triển khả năng chịu đựng và sống sót sau khi tiếp xúc với thuốc trừ sâu. Điều này có thể xảy ra do chọn lọc tự nhiên: những cá thể sâu bệnh có khả năng kháng thuốc cao hơn sẽ sống sót và sinh sản, truyền lại gen kháng thuốc cho thế hệ sau. Khác với 'pesticide tolerance' (khả năng chịu đựng thuốc trừ sâu) là khả năng tự nhiên của một loài, 'resistance' là một đặc tính có được do tiếp xúc với thuốc trừ sâu.

Prepositions

to

'Resistance to' chỉ rõ đối tượng bị kháng, ví dụ: 'pesticide resistance to organophosphates' (kháng thuốc trừ sâu nhóm organophosphate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pesticide resistance
  • high high pesticide resistance
    (kháng thuốc trừ sâu cao)
  • widespread widespread pesticide resistance
    (kháng thuốc trừ sâu lan rộng)
  • multiple multiple pesticide resistance
    (kháng nhiều loại thuốc trừ sâu)
  • developed developed pesticide resistance
    (sự kháng thuốc trừ sâu đã phát triển)
  • increasing increasing pesticide resistance
    (kháng thuốc trừ sâu ngày càng tăng)
Verb + pesticide resistance
  • develop develop pesticide resistance
    (phát triển khả năng kháng thuốc trừ sâu)
  • combat combat pesticide resistance
    (chống lại sự kháng thuốc trừ sâu)
  • manage manage pesticide resistance
    (quản lý sự kháng thuốc trừ sâu)
  • overcome overcome pesticide resistance
    (khắc phục sự kháng thuốc trừ sâu)
  • lead to lead to pesticide resistance
    (dẫn đến sự kháng thuốc trừ sâu)
Noun + of + pesticide resistance
  • evolution of evolution of pesticide resistance
    (sự tiến hóa của khả năng kháng thuốc trừ sâu)
  • management of management of pesticide resistance
    (việc quản lý sự kháng thuốc trừ sâu)

Idioms

  • the pesticide treadmill

    Con đường luẩn quẩn của thuốc trừ sâu (một thuật ngữ miêu tả chu kỳ tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu do sâu bệnh phát triển khả năng kháng thuốc)

    "To break the pesticide treadmill, farmers need to adopt integrated pest management."

    (Để thoát khỏi con đường luẩn quẩn của thuốc trừ sâu, nông dân cần áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp.)

  • an arms race against pests

    Một cuộc chạy đua vũ trang chống lại sâu bệnh (một cách ví von về cuộc chiến không ngừng giữa con người và sâu bệnh, nơi sâu bệnh liên tục tiến hóa để chống lại các biện pháp kiểm soát)

    "The ongoing development of new pesticides and increasing resistance is often described as an arms race against pests."

    (Việc phát triển không ngừng các loại thuốc trừ sâu mới và sự gia tăng khả năng kháng thuốc thường được mô tả như một cuộc chạy đua vũ trang chống lại sâu bệnh.)

  • the silent threat of pesticide resistance

    Mối đe dọa thầm lặng của sự kháng thuốc trừ sâu (ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua hoặc không được chú ý đúng mức, có thể gây hậu quả lớn)

    "Policymakers are urged to address the silent threat of pesticide resistance before it escalates into a global crisis."

    (Các nhà hoạch định chính sách được kêu gọi giải quyết mối đe dọa thầm lặng từ sự kháng thuốc trừ sâu trước khi nó leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesticide resistance

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm khả năng nhạy cảm của một quần thể sâu bệnh đối với một loại thuốc trừ sâu mà trước đây có hiệu quả trong việc kiểm soát loài sâu bệnh đó.

"Pesticide resistance is a growing problem in agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers must consider strategies to combat pesticide resistance.
Nông dân phải xem xét các chiến lược để chống lại sự kháng thuốc trừ sâu.
Phủ định
We cannot ignore the growing problem of pesticide resistance.
Chúng ta không thể phớt lờ vấn đề ngày càng tăng của sự kháng thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
Should governments invest more in research on pesticide resistance?
Chính phủ có nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu về sự kháng thuốc trừ sâu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pesticide resistance is a growing concern for farmers worldwide.
Sự kháng thuốc trừ sâu là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với nông dân trên toàn thế giới.
Phủ định
Pesticide resistance does not develop overnight; it's a gradual process.
Sự kháng thuốc trừ sâu không phát triển qua đêm; đó là một quá trình dần dần.
Nghi vấn
Does pesticide resistance lead to increased use of insecticides?
Sự kháng thuốc trừ sâu có dẫn đến việc sử dụng thuốc trừ sâu tăng lên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that pesticide resistance had become a major challenge for farmers.
Nhà khoa học nói rằng sự kháng thuốc trừ sâu đã trở thành một thách thức lớn đối với nông dân.
Phủ định
The report indicated that the farmers did not believe pesticide resistance was a significant problem in their fields last year.
Báo cáo chỉ ra rằng nông dân không tin rằng sự kháng thuốc trừ sâu là một vấn đề lớn trong ruộng của họ năm ngoái.
Nghi vấn
The researcher asked if the new pesticide had any effect on reducing pesticide resistance in insects.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu thuốc trừ sâu mới có tác dụng nào trong việc giảm sự kháng thuốc trừ sâu ở côn trùng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesticide resistance".

An ninh lương thực toàn cầu

Sự kháng thuốc trừ sâu là một thách thức lớn đối với an ninh lương thực toàn cầu. Khi các loại cây trồng chủ lực bị sâu bệnh kháng thuốc tấn công, năng suất nông nghiệp giảm sút, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt lương thực và tăng giá cả, đặc biệt ảnh hưởng đến các quốc gia đang phát triển và các hộ nông dân nhỏ.

Tác động môi trường và Sức khỏe cộng đồng

Hiện tượng 'con đường luẩn quẩn của thuốc trừ sâu' (pesticide treadmill) mô tả tình trạng nông dân phải liên tục sử dụng các loại thuốc trừ sâu mới hơn hoặc mạnh hơn khi sâu bệnh phát triển khả năng kháng thuốc. Điều này không chỉ tốn kém mà còn gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường như ô nhiễm đất, nước, suy giảm đa dạng sinh học, và ảnh hưởng đến sức khỏe con người do tiếp xúc với hóa chất độc hại. Ngoài ra, sự kháng thuốc của muỗi đối với thuốc diệt côn trùng cũng gây khó khăn trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm như sốt rét và sốt xuất huyết.