drug resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reduction in effectiveness of a drug, vaccine, or other medication in curing a disease or condition.
Vietnamese Meaning
Sự giảm hiệu quả của một loại thuốc, vắc-xin hoặc phương pháp điều trị khác trong việc chữa trị một bệnh hoặc tình trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of drug resistance in bacteria is a major concern for public health."
"Sự phát triển của kháng thuốc ở vi khuẩn là một mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng."
-
"The patient's cancer developed drug resistance after several rounds of chemotherapy."
"Bệnh ung thư của bệnh nhân đã phát triển kháng thuốc sau nhiều đợt hóa trị."
-
"Widespread use of antibiotics has contributed to the rise of drug resistance bacteria."
"Việc sử dụng rộng rãi thuốc kháng sinh đã góp phần vào sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc, dược phẩm |
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Adjective | resistant | có khả năng kháng cự, chống lại |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức đề kháng |
| Adjective | drug-resistant | kháng thuốc (có khả năng chống lại tác dụng của thuốc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drug resistance is a significant problem in the treatment of infectious diseases, cancer, and other conditions. It arises when microorganisms (bacteria, viruses, fungi, parasites) or cancer cells evolve mechanisms that protect them from the effects of the drug. This can occur through various genetic mutations or other adaptive mechanisms. Understanding the mechanisms of drug resistance is crucial for developing new strategies to combat it. Often used in the context of antibiotics, antivirals, and chemotherapy.
Prepositions
`Resistance to` a specific drug is common usage, e.g., 'resistance to penicillin'. `Resistance in` a population or organism, e.g., 'resistance in bacteria'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antimicrobial antimicrobial drug resistance (tình trạng kháng thuốc kháng sinh/kháng khuẩn)
-
multiple multiple drug resistance (MDR) (tình trạng kháng đa thuốc)
-
acquired acquired drug resistance (tình trạng kháng thuốc mắc phải)
-
widespread widespread drug resistance (tình trạng kháng thuốc lan rộng)
-
develop develop drug resistance (phát triển sự kháng thuốc)
-
combat combat drug resistance (chống lại sự kháng thuốc)
-
overcome overcome drug resistance (khắc phục sự kháng thuốc)
-
exhibit exhibit drug resistance (biểu hiện/thể hiện sự kháng thuốc)
-
emergence emergence of drug resistance (sự xuất hiện của tình trạng kháng thuốc)
-
mechanisms mechanisms of drug resistance (các cơ chế kháng thuốc)
Idioms
-
develop drug resistance
phát triển khả năng kháng thuốc (đặc biệt là vi khuẩn, virus trở nên không nhạy cảm với thuốc)
"Bacteria can quickly develop drug resistance if antibiotics are misused."
(Vi khuẩn có thể nhanh chóng phát triển khả năng kháng thuốc nếu thuốc kháng sinh bị lạm dụng.)
-
combat drug resistance
chống lại/đấu tranh với tình trạng kháng thuốc (tìm cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu)
"Scientists are working hard to combat drug resistance through new research."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực để chống lại tình trạng kháng thuốc thông qua các nghiên cứu mới.)
-
the global threat of drug resistance
mối đe dọa toàn cầu từ tình trạng kháng thuốc
"The global threat of drug resistance requires urgent international cooperation."
(Mối đe dọa toàn cầu từ tình trạng kháng thuốc đòi hỏi sự hợp tác quốc tế khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug resistance
nounSự giảm hiệu quả của một loại thuốc, vắc-xin hoặc phương pháp điều trị khác trong việc chữa trị một bệnh hoặc tình trạng.
"The development of drug resistance in bacteria is a major concern for public health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug resistance".
