(Top Banner Ad)
drug resistance
C1
noun C1 Y học/Dược học

drug resistance

UK: /drʌɡ rɪˈzɪstəns/ • US: /drʌɡ rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

kháng thuốc tình trạng kháng thuốc sự đề kháng thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in effectiveness of a drug, vaccine, or other medication in curing a disease or condition.

Vietnamese Meaning

Sự giảm hiệu quả của một loại thuốc, vắc-xin hoặc phương pháp điều trị khác trong việc chữa trị một bệnh hoặc tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of drug resistance in bacteria is a major concern for public health."

    "Sự phát triển của kháng thuốc ở vi khuẩn là một mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "The patient's cancer developed drug resistance after several rounds of chemotherapy."

    "Bệnh ung thư của bệnh nhân đã phát triển kháng thuốc sau nhiều đợt hóa trị."

  • "Widespread use of antibiotics has contributed to the rise of drug resistance bacteria."

    "Việc sử dụng rộng rãi thuốc kháng sinh đã góp phần vào sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại
Noun resistance sự kháng cự, sức đề kháng
Adjective drug-resistant kháng thuốc (có khả năng chống lại tác dụng của thuốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
English
drug
Latin
resistere
Old French
resistence
English
resistance
Modern English (Compound)
drug resistance

Nguồn gốc của 'Drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu dùng để chỉ các 'chất khô', 'gia vị' hoặc 'thảo dược'. Nó liên quan đến các loại cây khô được sử dụng vì mục đích y học hoặc ẩm thực. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ loại thuốc hoặc dược phẩm nào.

Nguồn gốc của 'Resistance'

Từ 'resistance' xuất phát từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại', 'chống lại' hoặc 'chống đỡ'. Khi kết hợp với 'drug', cụm từ 'drug resistance' mô tả khả năng của vi khuẩn, virus hoặc tế bào 'đứng vững' và 'chống lại' tác dụng của thuốc, làm giảm hoặc mất đi hiệu quả điều trị.

Usage Note

Drug resistance is a significant problem in the treatment of infectious diseases, cancer, and other conditions. It arises when microorganisms (bacteria, viruses, fungi, parasites) or cancer cells evolve mechanisms that protect them from the effects of the drug. This can occur through various genetic mutations or other adaptive mechanisms. Understanding the mechanisms of drug resistance is crucial for developing new strategies to combat it. Often used in the context of antibiotics, antivirals, and chemotherapy.

Prepositions

to in

`Resistance to` a specific drug is common usage, e.g., 'resistance to penicillin'. `Resistance in` a population or organism, e.g., 'resistance in bacteria'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug resistance
  • antimicrobial antimicrobial drug resistance
    (tình trạng kháng thuốc kháng sinh/kháng khuẩn)
  • multiple multiple drug resistance (MDR)
    (tình trạng kháng đa thuốc)
  • acquired acquired drug resistance
    (tình trạng kháng thuốc mắc phải)
  • widespread widespread drug resistance
    (tình trạng kháng thuốc lan rộng)
Verb + drug resistance
  • develop develop drug resistance
    (phát triển sự kháng thuốc)
  • combat combat drug resistance
    (chống lại sự kháng thuốc)
  • overcome overcome drug resistance
    (khắc phục sự kháng thuốc)
  • exhibit exhibit drug resistance
    (biểu hiện/thể hiện sự kháng thuốc)
Noun + drug resistance
  • emergence emergence of drug resistance
    (sự xuất hiện của tình trạng kháng thuốc)
  • mechanisms mechanisms of drug resistance
    (các cơ chế kháng thuốc)

Idioms

  • develop drug resistance

    phát triển khả năng kháng thuốc (đặc biệt là vi khuẩn, virus trở nên không nhạy cảm với thuốc)

    "Bacteria can quickly develop drug resistance if antibiotics are misused."

    (Vi khuẩn có thể nhanh chóng phát triển khả năng kháng thuốc nếu thuốc kháng sinh bị lạm dụng.)

  • combat drug resistance

    chống lại/đấu tranh với tình trạng kháng thuốc (tìm cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu)

    "Scientists are working hard to combat drug resistance through new research."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực để chống lại tình trạng kháng thuốc thông qua các nghiên cứu mới.)

  • the global threat of drug resistance

    mối đe dọa toàn cầu từ tình trạng kháng thuốc

    "The global threat of drug resistance requires urgent international cooperation."

    (Mối đe dọa toàn cầu từ tình trạng kháng thuốc đòi hỏi sự hợp tác quốc tế khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug resistance

noun
Lật mặt

Sự giảm hiệu quả của một loại thuốc, vắc-xin hoặc phương pháp điều trị khác trong việc chữa trị một bệnh hoặc tình trạng.

"The development of drug resistance in bacteria is a major concern for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug resistance".

Kháng thuốc kháng sinh: Mối đe dọa sức khỏe toàn cầu

Kháng thuốc (đặc biệt là kháng kháng sinh) không chỉ là vấn đề y tế mà còn là một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tình trạng này làm cho các bệnh nhiễm trùng thông thường trở nên khó chữa hoặc không thể chữa được, dẫn đến hàng triệu ca tử vong mỗi năm và thiệt hại kinh tế đáng kể. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem đây là một trong 10 mối đe dọa hàng đầu đối với sức khỏe con người, tác động đến mọi quốc gia.

Vai trò của việc sử dụng thuốc có trách nhiệm

Để giảm thiểu tình trạng kháng thuốc, việc sử dụng thuốc có trách nhiệm là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị, không tự ý mua hoặc chia sẻ thuốc kháng sinh. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc này là chìa khóa để bảo vệ hiệu quả của các loại thuốc hiện có và phát triển các phương pháp điều trị mới.