pet-friendly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Welcoming or accommodating to pets.
Vietnamese Meaning
Thân thiện với vật nuôi, chào đón hoặc cho phép vật nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This apartment building is pet-friendly, so you can bring your dog."
"Tòa nhà căn hộ này thân thiện với vật nuôi, vì vậy bạn có thể mang chó của bạn đến."
-
"We're looking for a pet-friendly hotel for our vacation."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một khách sạn thân thiện với vật nuôi cho kỳ nghỉ của mình."
-
"Is this restaurant pet-friendly?"
"Nhà hàng này có thân thiện với vật nuôi không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet | thú cưng, vật nuôi |
| Noun | friend | người bạn |
| Noun | friendliness | sự thân thiện |
| Noun | pet-friendliness | tính thân thiện với vật nuôi (khả năng hoặc đặc điểm của nơi chốn, dịch vụ cho phép vật nuôi) |
| Verb | pet | vuốt ve, cưng nựng |
| Adjective | friendly | thân thiện |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các địa điểm, dịch vụ, hoặc sản phẩm cho phép hoặc chào đón vật nuôi, đặc biệt là chó và mèo. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và tạo điều kiện thuận lợi cho việc có mặt của vật nuôi. Không giống như 'animal-friendly' có phạm vi rộng hơn (bao gồm tất cả các loài động vật), 'pet-friendly' cụ thể hơn đến các động vật được nuôi làm thú cưng.
Prepositions
Thường đi với 'is pet-friendly to' để chỉ rõ đối tượng (ví dụ: 'This hotel is pet-friendly to dogs'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ thường không bắt buộc (ví dụ: 'This hotel is pet-friendly').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hotel pet-friendly hotel (khách sạn thân thiện với vật nuôi)
-
accommodation pet-friendly accommodation (chỗ ở cho phép mang vật nuôi)
-
restaurant pet-friendly restaurant (nhà hàng thân thiện với vật nuôi)
-
park pet-friendly park (công viên cho phép vật nuôi)
-
policy pet-friendly policy (chính sách thân thiện với vật nuôi)
-
very very pet-friendly (rất thân thiện với vật nuôi)
-
extremely extremely pet-friendly (cực kỳ thân thiện với vật nuôi)
-
fully fully pet-friendly (hoàn toàn thân thiện với vật nuôi)
-
make make something pet-friendly (biến cái gì đó trở nên thân thiện với vật nuôi (tạo điều kiện cho vật nuôi))
Idioms
-
a pet-friendly environment
một môi trường thân thiện với vật nuôi
"We look for a hotel that offers a truly pet-friendly environment."
(Chúng tôi tìm một khách sạn có môi trường thực sự thân thiện với vật nuôi.)
-
to be pet-friendly
có chính sách thân thiện với vật nuôi (cho phép vật nuôi)
"This cafe claims to be pet-friendly, but they only allow small dogs outside."
(Quán cà phê này tự nhận là thân thiện với vật nuôi, nhưng họ chỉ cho phép chó nhỏ ở khu vực bên ngoài.)
-
seek pet-friendly options
tìm kiếm các lựa chọn cho phép mang vật nuôi
"When planning our vacation, we always seek pet-friendly options for lodging and activities."
(Khi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ, chúng tôi luôn tìm kiếm các lựa chọn thân thiện với vật nuôi cho chỗ ở và hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet-friendly
adjectiveThân thiện với vật nuôi, chào đón hoặc cho phép vật nuôi.
"This apartment building is pet-friendly, so you can bring your dog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet-friendly".
