(Top Banner Ad)
pet-friendly
B1
adjective B1 Du lịch, Bất động sản, Dịch vụ

pet-friendly

UK: /ˈpet ˌfrend.li/ • US: /ˈpet ˌfrend.li/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với thú cưng cho phép mang thú cưng chào đón thú cưng dành cho thú cưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Welcoming or accommodating to pets.

Vietnamese Meaning

Thân thiện với vật nuôi, chào đón hoặc cho phép vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This apartment building is pet-friendly, so you can bring your dog."

    "Tòa nhà căn hộ này thân thiện với vật nuôi, vì vậy bạn có thể mang chó của bạn đến."

  • "We're looking for a pet-friendly hotel for our vacation."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một khách sạn thân thiện với vật nuôi cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Is this restaurant pet-friendly?"

    "Nhà hàng này có thân thiện với vật nuôi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Noun friend người bạn
Noun friendliness sự thân thiện
Noun pet-friendliness tính thân thiện với vật nuôi (khả năng hoặc đặc điểm của nơi chốn, dịch vụ cho phép vật nuôi)
Verb pet vuốt ve, cưng nựng
Adjective friendly thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện

Synonyms

animal-friendly (thân thiện với động vật)dog-friendly (thân thiện với chó)

Antonyms

no pets allowed (không cho phép vật nuôi)pets prohibited (cấm vật nuôi)

Related Words

pet-sitter (người trông vật nuôi)pet supplies (đồ dùng cho vật nuôi)

Subject Area

Du lịch, Bất động sản, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pette
Old English
frēondlīċ
Modern English
pet-friendly

Nguồn gốc của 'pet-friendly'

Từ ghép 'pet-friendly' là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh vai trò ngày càng tăng của vật nuôi trong đời sống con người và nhu cầu về các dịch vụ đáp ứng chúng. Nó kết hợp trực tiếp từ 'pet' (động vật được nuôi để làm cảnh hoặc bầu bạn) và 'friendly' (tử tế, dễ chịu), mang nghĩa 'tử tế hoặc chào đón vật nuôi'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các địa điểm, dịch vụ, hoặc sản phẩm cho phép hoặc chào đón vật nuôi, đặc biệt là chó và mèo. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và tạo điều kiện thuận lợi cho việc có mặt của vật nuôi. Không giống như 'animal-friendly' có phạm vi rộng hơn (bao gồm tất cả các loài động vật), 'pet-friendly' cụ thể hơn đến các động vật được nuôi làm thú cưng.

Prepositions

to

Thường đi với 'is pet-friendly to' để chỉ rõ đối tượng (ví dụ: 'This hotel is pet-friendly to dogs'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ thường không bắt buộc (ví dụ: 'This hotel is pet-friendly').

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + pet-friendly
  • hotel pet-friendly hotel
    (khách sạn thân thiện với vật nuôi)
  • accommodation pet-friendly accommodation
    (chỗ ở cho phép mang vật nuôi)
  • restaurant pet-friendly restaurant
    (nhà hàng thân thiện với vật nuôi)
  • park pet-friendly park
    (công viên cho phép vật nuôi)
  • policy pet-friendly policy
    (chính sách thân thiện với vật nuôi)
Adverbs modifying pet-friendly
  • very very pet-friendly
    (rất thân thiện với vật nuôi)
  • extremely extremely pet-friendly
    (cực kỳ thân thiện với vật nuôi)
  • fully fully pet-friendly
    (hoàn toàn thân thiện với vật nuôi)
Verbs + pet-friendly
  • make make something pet-friendly
    (biến cái gì đó trở nên thân thiện với vật nuôi (tạo điều kiện cho vật nuôi))

Idioms

  • a pet-friendly environment

    một môi trường thân thiện với vật nuôi

    "We look for a hotel that offers a truly pet-friendly environment."

    (Chúng tôi tìm một khách sạn có môi trường thực sự thân thiện với vật nuôi.)

  • to be pet-friendly

    có chính sách thân thiện với vật nuôi (cho phép vật nuôi)

    "This cafe claims to be pet-friendly, but they only allow small dogs outside."

    (Quán cà phê này tự nhận là thân thiện với vật nuôi, nhưng họ chỉ cho phép chó nhỏ ở khu vực bên ngoài.)

  • seek pet-friendly options

    tìm kiếm các lựa chọn cho phép mang vật nuôi

    "When planning our vacation, we always seek pet-friendly options for lodging and activities."

    (Khi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ, chúng tôi luôn tìm kiếm các lựa chọn thân thiện với vật nuôi cho chỗ ở và hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet-friendly

adjective
Lật mặt

Thân thiện với vật nuôi, chào đón hoặc cho phép vật nuôi.

"This apartment building is pet-friendly, so you can bring your dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet-friendly".

Thú cưng như thành viên gia đình

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng ngày càng được coi là thành viên chính thức trong gia đình, dẫn đến nhu cầu về các dịch vụ và sản phẩm cho phép chúng tham gia vào các hoạt động hàng ngày và du lịch. Sự thay đổi này thúc đẩy nhu cầu về các cơ sở 'thân thiện với vật nuôi'.

Kinh tế thú cưng

Khái niệm 'pet-friendly' là một phần của nền kinh tế thú cưng toàn cầu đang phát triển, nơi các doanh nghiệp nhận ra giá trị của việc phục vụ chủ sở hữu vật nuôi. Điều này bao gồm các khách sạn, nhà hàng, phương tiện giao thông và thậm chí cả nơi làm việc chuyên biệt, phản ánh một xu hướng thị trường quan trọng.