(Top Banner Ad)
animal-friendly
B2
Tính từ B2 Môi trường, Xã hội

animal-friendly

UK: /ˈænɪməl ˈfrɛndli/ • US: /ˈænɪməl ˈfrɛndli/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với động vật không gây hại cho động vật bảo vệ động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmful to animals; kind to animals; designed for or allowing animals.

Vietnamese Meaning

Thân thiện với động vật; không gây hại cho động vật; được thiết kế cho hoặc cho phép động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This hotel is animal-friendly, so you can bring your dog."

    "Khách sạn này thân thiện với động vật, vì vậy bạn có thể mang theo chó của mình."

  • "The company is committed to using only animal-friendly ingredients in its products."

    "Công ty cam kết chỉ sử dụng các thành phần thân thiện với động vật trong sản phẩm của mình."

  • "We need to create more animal-friendly habitats."

    "Chúng ta cần tạo ra nhiều môi trường sống thân thiện với động vật hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Adjective friendly Thân thiện, hòa đồng
Noun friendliness Sự thân thiện
Adjective (Analogue) cruelty-free Không thử nghiệm trên động vật (thường dùng cho mỹ phẩm)
Adjective (Analogue) eco-friendly Thân thiện với môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis (having breath, living being)
Old English
frēondlīċ (like a friend)
Modern English
animal-friendly (Compound Adjective)

Sự Kết Hợp Vì Đạo Đức

Tính từ ghép “animal-friendly” (thân thiện với động vật) là một sáng tạo khá hiện đại, xuất hiện rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh sự gia tăng ý thức của xã hội về quyền lợi động vật. Từ này kết hợp 'animal' (động vật) và 'friendly' (thân thiện), ám chỉ rằng một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hành vi không gây hại hay tàn ác với động vật.

Usage Note

Từ 'animal-friendly' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc môi trường không gây hại cho động vật. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của động vật. Khác với 'animal-loving' (yêu động vật) chỉ cảm xúc, 'animal-friendly' chỉ hành động và tính chất của sự vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Products/Services (animal-friendly + Noun)
  • product animal-friendly product
    (Sản phẩm thân thiện với động vật)
  • tourism animal-friendly tourism
    (Du lịch thân thiện với động vật (du lịch có đạo đức))
  • certification animal-friendly certification
    (Chứng nhận thân thiện với động vật)
Describing Policies/Places (animal-friendly + Noun)
  • policy implement animal-friendly policies
    (Thực hiện các chính sách thân thiện với động vật)
  • farm an animal-friendly farm
    (Một trang trại thân thiện với động vật (chăn nuôi nhân đạo))
  • housing animal-friendly housing
    (Nhà ở thân thiện với động vật (cách xây dựng không ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng))

Idioms

  • Animal-friendly packaging

    Bao bì không gây hại/thân thiện với động vật

    "The company switched to animal-friendly packaging made from recycled paper."

    (Công ty đã chuyển sang sử dụng bao bì thân thiện với động vật được làm từ giấy tái chế.)

  • Maintain an animal-friendly approach

    Duy trì cách tiếp cận thân thiện với động vật/đạo đức

    "We maintain an animal-friendly approach in all our sourcing and production methods."

    (Chúng tôi duy trì cách tiếp cận thân thiện với động vật trong tất cả các phương pháp tìm nguồn cung ứng và sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal-friendly

Tính từ
Lật mặt

Thân thiện với động vật; không gây hại cho động vật; được thiết kế cho hoặc cho phép động vật.

"This hotel is animal-friendly, so you can bring your dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is animal-friendly, so we can bring our dog.
Khách sạn này thân thiện với động vật, vì vậy chúng ta có thể mang chó của mình đi.
Phủ định
This restaurant is not animal-friendly; dogs are not allowed inside.
Nhà hàng này không thân thiện với động vật; chó không được phép vào bên trong.
Nghi vấn
Which cafes around here are animal-friendly?
Quán cà phê nào quanh đây thân thiện với động vật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-friendly".

Chứng Nhận Leaping Bunny

Một trong những biểu tượng phổ biến nhất của các sản phẩm 'animal-friendly' là logo 'Leaping Bunny' (Thỏ Nhảy). Chứng nhận này đảm bảo rằng không có thành phần nào của sản phẩm hoặc sản phẩm cuối cùng bị thử nghiệm trên động vật, thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với nguyên tắc không tàn ác (cruelty-free).

Sự Khác Biệt Giữa Vegan và Animal-Friendly

Mặc dù có liên quan, 'animal-friendly' khác với 'vegan' (thuần chay). Vegan chỉ ra rằng sản phẩm không chứa bất kỳ thành phần nào từ động vật. Trong khi đó, 'animal-friendly' tập trung vào quá trình sản xuất có đạo đức và không gây hại cho động vật, dù sản phẩm đó có thể không hoàn toàn thuần chay (ví dụ: một số loại len được thu hoạch nhân đạo vẫn được coi là animal-friendly).