(Top Banner Ad)
pet groomer
B1
Danh từ B1 Chăm sóc thú cưng

pet groomer

UK: /ˈpet ˌɡruːmə(r)/ • US: /ˈpet ˌɡruːmər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ cắt tỉa lông thú cưng người chăm sóc lông thú cưng người làm đẹp cho thú cưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who washes, cuts, and styles pets' hair or fur.

Vietnamese Meaning

Người chuyên tắm rửa, cắt tỉa và tạo kiểu lông cho thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pet groomer gave my dog a stylish haircut."

    "Người cắt tỉa lông thú cưng đã cắt cho con chó của tôi một kiểu tóc rất phong cách."

  • "She works as a pet groomer at a local salon."

    "Cô ấy làm nhân viên cắt tỉa lông thú cưng tại một salon địa phương."

  • "Finding a good pet groomer is important for your pet's hygiene."

    "Tìm được một người cắt tỉa lông thú cưng giỏi rất quan trọng cho vệ sinh của thú cưng nhà bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng
Verb pet Vuốt ve, cưng nựng
Noun groom Chú rể; người chăm sóc (đặc biệt là ngựa)
Verb groom Chải lông, tỉa lông; chăm sóc ngoại hình
Noun grooming Việc chải lông, tỉa lông; sự chăm sóc ngoại hình
Noun groomer Người chải lông, người tỉa lông (chuyên nghiệp)

Synonyms

dog groomer (người cắt tỉa lông chó)animal stylist (người tạo kiểu cho động vật)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
petit
Middle English
grom
English
pet
English
groomer
English
pet groomer

Nguồn gốc của 'pet'

Từ 'pet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'petit', có nghĩa là 'nhỏ bé'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những con vật nhỏ được nuôi trong nhà, được yêu quý và cưng nựng như thành viên trong gia đình.

Nguồn gốc của 'groomer'

Từ 'groom' ban đầu trong tiếng Anh trung đại ('grom') có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'. Sau này, nó chuyên biệt hóa để chỉ người chăm sóc ngựa (horse groom). Động từ 'to groom' ra đời để mô tả hành động chải lông, làm sạch, chăm sóc ngoại hình. Từ đó, 'groomer' trở thành danh từ chỉ người làm công việc này, và 'pet groomer' là người chuyên chăm sóc ngoại hình cho thú cưng.

Usage Note

Từ này chỉ người có chuyên môn làm đẹp cho thú cưng. Khác với 'pet owner' (chủ thú cưng) chỉ người sở hữu thú cưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet groomer
  • professional a professional pet groomer
    (một người tỉa lông thú chuyên nghiệp)
  • experienced an experienced pet groomer
    (một người tỉa lông thú có kinh nghiệm)
  • certified a certified pet groomer
    (một người tỉa lông thú có chứng chỉ)
  • gentle a gentle pet groomer
    (một người tỉa lông thú nhẹ nhàng)
Verb + pet groomer
  • visit visit a pet groomer
    (đến gặp người tỉa lông thú)
  • hire hire a pet groomer
    (thuê một người tỉa lông thú)
  • recommend recommend a pet groomer
    (giới thiệu một người tỉa lông thú)
Noun + pet groomer
  • pet grooming salon work at a pet grooming salon
    (làm việc tại một tiệm tỉa lông thú)
  • services pet groomer's services
    (các dịch vụ của người tỉa lông thú)

Idioms

  • take your pet to a pet groomer

    đưa thú cưng của bạn đến tiệm/người tỉa lông thú

    "I need to take my dog to a pet groomer next week for a full trim."

    (Tôi cần đưa chó của mình đến người tỉa lông thú vào tuần tới để cắt tỉa toàn bộ.)

  • find a reliable pet groomer

    tìm một người tỉa lông thú đáng tin cậy

    "It's important to find a reliable pet groomer who understands your pet's needs."

    (Điều quan trọng là phải tìm một người tỉa lông thú đáng tin cậy, người hiểu rõ nhu cầu của thú cưng bạn.)

  • become a pet groomer

    trở thành một người tỉa lông thú

    "After years of volunteering at an animal shelter, she decided to become a pet groomer."

    (Sau nhiều năm tình nguyện tại một trung tâm cứu trợ động vật, cô ấy quyết định trở thành một người tỉa lông thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet groomer

Danh từ
Lật mặt

Người chuyên tắm rửa, cắt tỉa và tạo kiểu lông cho thú cưng.

"The pet groomer gave my dog a stylish haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet groomer".

Sự phát triển của dịch vụ chăm sóc thú cưng

Ở các nước phương Tây, việc nuôi thú cưng đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống gia đình. Dịch vụ chăm sóc thú cưng, bao gồm tỉa lông, tắm rửa, cắt móng và tạo kiểu, đã phát triển mạnh mẽ thành một ngành công nghiệp. Nhiều chủ nuôi coi thú cưng như thành viên trong nhà và sẵn sàng chi trả để đảm bảo chúng không chỉ có ngoại hình đẹp mà còn duy trì sức khỏe tốt.

Vai trò và kỹ năng của người tỉa lông thú chuyên nghiệp

Nghề tỉa lông thú không chỉ đơn thuần là làm đẹp mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe của thú cưng. Người tỉa lông thú chuyên nghiệp thường được đào tạo bài bản về các giống chó mèo, kỹ thuật cắt tỉa an toàn, cách nhận biết các dấu hiệu bệnh lý qua da và lông, và khả năng xử lý khéo léo với những thú cưng khó tính. Nhiều người có chứng chỉ chuyên môn để đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự an toàn cho thú cưng.