pet groomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who washes, cuts, and styles pets' hair or fur.
Vietnamese Meaning
Người chuyên tắm rửa, cắt tỉa và tạo kiểu lông cho thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pet groomer gave my dog a stylish haircut."
"Người cắt tỉa lông thú cưng đã cắt cho con chó của tôi một kiểu tóc rất phong cách."
-
"She works as a pet groomer at a local salon."
"Cô ấy làm nhân viên cắt tỉa lông thú cưng tại một salon địa phương."
-
"Finding a good pet groomer is important for your pet's hygiene."
"Tìm được một người cắt tỉa lông thú cưng giỏi rất quan trọng cho vệ sinh của thú cưng nhà bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người có chuyên môn làm đẹp cho thú cưng. Khác với 'pet owner' (chủ thú cưng) chỉ người sở hữu thú cưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional pet groomer (một người tỉa lông thú chuyên nghiệp)
-
experienced an experienced pet groomer (một người tỉa lông thú có kinh nghiệm)
-
certified a certified pet groomer (một người tỉa lông thú có chứng chỉ)
-
gentle a gentle pet groomer (một người tỉa lông thú nhẹ nhàng)
-
visit visit a pet groomer (đến gặp người tỉa lông thú)
-
hire hire a pet groomer (thuê một người tỉa lông thú)
-
recommend recommend a pet groomer (giới thiệu một người tỉa lông thú)
-
pet grooming salon work at a pet grooming salon (làm việc tại một tiệm tỉa lông thú)
-
services pet groomer's services (các dịch vụ của người tỉa lông thú)
Idioms
-
take your pet to a pet groomer
đưa thú cưng của bạn đến tiệm/người tỉa lông thú
"I need to take my dog to a pet groomer next week for a full trim."
(Tôi cần đưa chó của mình đến người tỉa lông thú vào tuần tới để cắt tỉa toàn bộ.)
-
find a reliable pet groomer
tìm một người tỉa lông thú đáng tin cậy
"It's important to find a reliable pet groomer who understands your pet's needs."
(Điều quan trọng là phải tìm một người tỉa lông thú đáng tin cậy, người hiểu rõ nhu cầu của thú cưng bạn.)
-
become a pet groomer
trở thành một người tỉa lông thú
"After years of volunteering at an animal shelter, she decided to become a pet groomer."
(Sau nhiều năm tình nguyện tại một trung tâm cứu trợ động vật, cô ấy quyết định trở thành một người tỉa lông thú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet groomer
Danh từNgười chuyên tắm rửa, cắt tỉa và tạo kiểu lông cho thú cưng.
"The pet groomer gave my dog a stylish haircut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet groomer".
