dog groomer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to wash, brush, and cut the hair of dogs.
Vietnamese Meaning
Người có công việc là tắm, chải lông và cắt tỉa lông cho chó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog groomer gave my poodle a stylish haircut."
"Người tỉa lông chó đã cắt cho con chó poodle của tôi một kiểu tóc rất phong cách."
-
"She took her dog to the dog groomer for a bath and haircut."
"Cô ấy đưa con chó của mình đến chỗ người tỉa lông chó để tắm và cắt lông."
-
"Finding a good dog groomer can be essential for maintaining your dog's health and appearance."
"Tìm được một người tỉa lông chó giỏi có thể rất quan trọng để duy trì sức khỏe và ngoại hình cho chó của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dog | Chó, một loài động vật có vú được thuần hóa để làm vật nuôi hoặc làm việc. |
| Verb | groom | Chải chuốt, chăm sóc (lông, ngoại hình) cho động vật hoặc người. |
| Noun | grooming | Sự chải chuốt, việc chăm sóc lông và vệ sinh cá nhân/động vật. |
| Adjective | groomed | Được chải chuốt, được chăm sóc sạch sẽ và gọn gàng. |
| Noun | groomer | Người làm nghề chải chuốt, chăm sóc vật nuôi (nói chung). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng và dụng cụ chuyên dụng để chăm sóc lông và ngoại hình của chó. Khác với việc tắm rửa thông thường tại nhà, dog groomer thực hiện các công đoạn tỉ mỉ hơn như cắt tỉa theo kiểu, làm sạch tai, cắt móng, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced dog groomer (một người chải lông chó có kinh nghiệm)
-
professional a professional dog groomer (một người chải lông chó chuyên nghiệp)
-
mobile a mobile dog groomer (một người chải lông chó di động (đến tận nhà))
-
consult a consult a dog groomer (tham khảo ý kiến của người chải lông chó)
-
hire a hire a dog groomer (thuê người chải lông chó)
-
take to a take your dog to a dog groomer (đưa chó của bạn đến chỗ người chải lông chó)
-
clips The dog groomer clips its nails. (Người chải lông chó cắt móng cho nó.)
-
bathes The dog groomer bathes the dogs. (Người chải lông chó tắm cho những chú chó.)
-
styles The dog groomer styles the poodle's fur. (Người chải lông chó tạo kiểu lông cho chó Poodle.)
Idioms
-
Take your dog to the groomer.
Đưa chó của bạn đến tiệm chăm sóc lông.
"My poodle's fur is getting too long; I need to take her to the groomer next week."
(Lông của chú chó Poodle của tôi đang dài quá rồi; tôi cần đưa nó đến tiệm chăm sóc lông vào tuần tới.)
-
A professional dog groomer's touch.
Bàn tay chuyên nghiệp của người chăm sóc chó (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo đặc biệt).
"After visiting a professional dog groomer, my husky looked incredibly well-maintained, a true professional dog groomer's touch."
(Sau khi đến một người chăm sóc chó chuyên nghiệp, chú chó Husky của tôi trông được chăm sóc cực kỳ tốt, đúng là bàn tay chuyên nghiệp của thợ cạo lông chó.)
-
The dog groomer's salon.
Tiệm chăm sóc lông chó.
"She works at a busy dog groomer's salon downtown."
(Cô ấy làm việc tại một tiệm chăm sóc lông chó rất bận rộn ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog groomer
Danh từNgười có công việc là tắm, chải lông và cắt tỉa lông cho chó.
"The dog groomer gave my poodle a stylish haircut."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a dog groomer is more demanding than many other professions. |
Trở thành một người chăm sóc chó đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với các ngành nghề khác. |
| Phủ định | Being a dog groomer is not as simple as it looks. |
Trở thành một người chăm sóc chó không đơn giản như vẻ ngoài của nó. |
| Nghi vấn | Is this dog groomer the most skilled in the city? |
Người chăm sóc chó này có phải là người lành nghề nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog groomer".
