(Top Banner Ad)
dog groomer
A2
Danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

dog groomer

UK: /ˈdɒɡ ˌɡruːmə(r)/ • US: /ˈdɔːɡ ˌɡruːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người tỉa lông chó thợ cắt tỉa lông chó người chăm sóc lông chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to wash, brush, and cut the hair of dogs.

Vietnamese Meaning

Người có công việc là tắm, chải lông và cắt tỉa lông cho chó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog groomer gave my poodle a stylish haircut."

    "Người tỉa lông chó đã cắt cho con chó poodle của tôi một kiểu tóc rất phong cách."

  • "She took her dog to the dog groomer for a bath and haircut."

    "Cô ấy đưa con chó của mình đến chỗ người tỉa lông chó để tắm và cắt lông."

  • "Finding a good dog groomer can be essential for maintaining your dog's health and appearance."

    "Tìm được một người tỉa lông chó giỏi có thể rất quan trọng để duy trì sức khỏe và ngoại hình cho chó của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog Chó, một loài động vật có vú được thuần hóa để làm vật nuôi hoặc làm việc.
Verb groom Chải chuốt, chăm sóc (lông, ngoại hình) cho động vật hoặc người.
Noun grooming Sự chải chuốt, việc chăm sóc lông và vệ sinh cá nhân/động vật.
Adjective groomed Được chải chuốt, được chăm sóc sạch sẽ và gọn gàng.
Noun groomer Người làm nghề chải chuốt, chăm sóc vật nuôi (nói chung).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dokkō
Old English
docga
Middle English
dogge
Modern English
dog
Middle English
grom
17th Century English
groom (verb, care for horses)
19th Century English
groomer
Modern English
dog groomer (compound)

Nguồn gốc của 'dog groomer'

Cụm từ 'dog groomer' là một danh từ ghép, kết hợp từ 'dog' (chó) và 'groomer' (người chăm sóc, chải chuốt). Từ 'dog' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Trong khi đó, 'groom' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'. Đến thế kỷ 17, động từ 'groom' được dùng để chỉ hành động chăm sóc, chải lông cho ngựa. Về sau, 'groomer' ra đời để chỉ người chuyên làm công việc chăm sóc, chải chuốt vật nuôi. 'Dog groomer' xuất hiện như một tên gọi cho nghề nghiệp chuyên biệt khi việc chăm sóc thú cưng trở nên phổ biến và chuyên nghiệp hơn trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Chỉ người chuyên nghiệp, có kỹ năng và dụng cụ chuyên dụng để chăm sóc lông và ngoại hình của chó. Khác với việc tắm rửa thông thường tại nhà, dog groomer thực hiện các công đoạn tỉ mỉ hơn như cắt tỉa theo kiểu, làm sạch tai, cắt móng, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog groomer
  • experienced an experienced dog groomer
    (một người chải lông chó có kinh nghiệm)
  • professional a professional dog groomer
    (một người chải lông chó chuyên nghiệp)
  • mobile a mobile dog groomer
    (một người chải lông chó di động (đến tận nhà))
Verb + dog groomer
  • consult a consult a dog groomer
    (tham khảo ý kiến của người chải lông chó)
  • hire a hire a dog groomer
    (thuê người chải lông chó)
  • take to a take your dog to a dog groomer
    (đưa chó của bạn đến chỗ người chải lông chó)
Dog groomer + Verb
  • clips The dog groomer clips its nails.
    (Người chải lông chó cắt móng cho nó.)
  • bathes The dog groomer bathes the dogs.
    (Người chải lông chó tắm cho những chú chó.)
  • styles The dog groomer styles the poodle's fur.
    (Người chải lông chó tạo kiểu lông cho chó Poodle.)

Idioms

  • Take your dog to the groomer.

    Đưa chó của bạn đến tiệm chăm sóc lông.

    "My poodle's fur is getting too long; I need to take her to the groomer next week."

    (Lông của chú chó Poodle của tôi đang dài quá rồi; tôi cần đưa nó đến tiệm chăm sóc lông vào tuần tới.)

  • A professional dog groomer's touch.

    Bàn tay chuyên nghiệp của người chăm sóc chó (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo đặc biệt).

    "After visiting a professional dog groomer, my husky looked incredibly well-maintained, a true professional dog groomer's touch."

    (Sau khi đến một người chăm sóc chó chuyên nghiệp, chú chó Husky của tôi trông được chăm sóc cực kỳ tốt, đúng là bàn tay chuyên nghiệp của thợ cạo lông chó.)

  • The dog groomer's salon.

    Tiệm chăm sóc lông chó.

    "She works at a busy dog groomer's salon downtown."

    (Cô ấy làm việc tại một tiệm chăm sóc lông chó rất bận rộn ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog groomer

Danh từ
Lật mặt

Người có công việc là tắm, chải lông và cắt tỉa lông cho chó.

"The dog groomer gave my poodle a stylish haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a dog groomer is more demanding than many other professions.
Trở thành một người chăm sóc chó đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với các ngành nghề khác.
Phủ định
Being a dog groomer is not as simple as it looks.
Trở thành một người chăm sóc chó không đơn giản như vẻ ngoài của nó.
Nghi vấn
Is this dog groomer the most skilled in the city?
Người chăm sóc chó này có phải là người lành nghề nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog groomer".

Sự phát triển của ngành chăm sóc thú cưng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chó không chỉ là vật nuôi mà còn được coi như thành viên trong gia đình. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ chăm sóc thú cưng, trong đó có nghề 'dog groomer'. Công việc của họ không chỉ dừng lại ở cắt tỉa lông mà còn bao gồm tắm rửa, vệ sinh tai, cắt móng và đôi khi là cả dịch vụ spa cao cấp, phản ánh xu hướng 'nhân hóa' thú cưng.

Vai trò trong các cuộc thi chó và thẩm mỹ

Đối với những chú chó tham gia các cuộc thi sắc đẹp hoặc trình diễn, vai trò của 'dog groomer' là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ đảm bảo chú chó có bộ lông sạch sẽ, khỏe mạnh mà còn tạo kiểu lông đúng chuẩn giống, giúp chúng nổi bật và có cơ hội giành giải cao. Kỹ năng của một groomer có thể biến một chú chó bình thường thành một tác phẩm nghệ thuật sống.