(Top Banner Ad)
pet shop
A2
danh từ A2 Thương mại, Dịch vụ

pet shop

UK: /ˈpet ʃɒp/ • US: /ˈpet ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng thú cưng tiệm bán thú nuôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail establishment that sells animals and pet supplies.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ bán động vật cảnh và đồ dùng cho thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a hamster at the local pet shop."

    "Tôi đã mua một con chuột hamster ở cửa hàng thú cưng địa phương."

  • "The pet shop sells a variety of birds."

    "Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại chim khác nhau."

  • "She works at a pet shop after school."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng thú cưng sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng
Verb pet Vuốt ve, cưng nựng (động vật)
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pette
Old English
sceoppa
Modern English
pet shop

Nguồn gốc "Pet Shop"

Từ "pet shop" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ "pet" (thú cưng) xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh trung cổ với nghĩa ban đầu có thể là một con vật nhỏ được nuông chiều. Từ "shop" (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceoppa", mang nghĩa là một quầy hàng hoặc gian hàng. Khi hai từ này được kết hợp lại, "pet shop" ra đời để mô tả chính xác một cửa hàng chuyên bán thú cưng và các vật dụng liên quan.

Usage Note

Cụm từ 'pet shop' thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng có bán cả động vật (như chó, mèo, chim, cá, v.v.) và các sản phẩm liên quan (thức ăn, đồ chơi, chuồng, v.v.). Đôi khi nó cũng có thể được gọi là 'pet store'. Mức độ quan tâm đến phúc lợi động vật và nguồn gốc của động vật được bán có thể khác nhau đáng kể giữa các 'pet shop'.

Prepositions

at in to

- 'at the pet shop': chỉ vị trí cụ thể của cửa hàng thú cưng. Ví dụ: 'I saw a cute puppy at the pet shop.' (Tôi đã thấy một chú chó con dễ thương ở cửa hàng thú cưng.)
- 'in the pet shop': chỉ bên trong cửa hàng. Ví dụ: 'There are many cages in the pet shop.' (Có rất nhiều lồng trong cửa hàng thú cưng.)
- 'to the pet shop': chỉ hướng di chuyển đến cửa hàng. Ví dụ: 'I'm going to the pet shop to buy some food for my cat.' (Tôi đang đi đến cửa hàng thú cưng để mua thức ăn cho mèo của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet shop
  • local local pet shop
    (cửa hàng thú cưng địa phương)
  • small small pet shop
    (cửa hàng thú cưng nhỏ)
  • new new pet shop
    (cửa hàng thú cưng mới)
  • ethical ethical pet shop
    (cửa hàng thú cưng có đạo đức)
Verb + pet shop
  • visit visit a pet shop
    (ghé thăm một cửa hàng thú cưng)
  • go to go to a pet shop
    (đi đến một cửa hàng thú cưng)
  • open open a pet shop
    (mở một cửa hàng thú cưng)
  • work at work at a pet shop
    (làm việc tại một cửa hàng thú cưng)
Related Nouns
  • owner pet shop owner
    (chủ cửa hàng thú cưng)
  • window pet shop window
    (cửa sổ trưng bày của cửa hàng thú cưng)
  • supplies pet shop supplies
    (đồ dùng, vật tư của cửa hàng thú cưng)

Idioms

  • It's like a pet shop in here.

    Thật ồn ào/hỗn loạn như một cửa hàng thú cưng (ám chỉ có nhiều trẻ con hoặc động vật gây ồn ào, năng động)

    "With all the kids running around and making noise, it's like a pet shop in here!"

    (Với tất cả lũ trẻ chạy quanh và làm ồn, ở đây cứ như một cửa hàng thú cưng vậy!)

  • Visiting a pet shop.

    Việc ghé thăm cửa hàng thú cưng.

    "Visiting a pet shop is often a fun activity for children, even if they don't buy anything."

    (Việc ghé thăm cửa hàng thú cưng thường là một hoạt động vui vẻ cho trẻ em, ngay cả khi chúng không mua gì.)

  • Getting a pet from a pet shop.

    Mua thú cưng từ cửa hàng thú cưng.

    "Many people consider getting a pet from a pet shop for convenience."

    (Nhiều người cân nhắc việc mua thú cưng từ cửa hàng thú cưng vì sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ bán động vật cảnh và đồ dùng cho thú cưng.

"I bought a hamster at the local pet shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the pet shop has so many cute puppies!
Ồ, cửa hàng thú cưng có rất nhiều chó con dễ thương!
Phủ định
Oh no, the pet shop doesn't seem to have any kittens today.
Ôi không, cửa hàng thú cưng dường như không có mèo con nào hôm nay.
Nghi vấn
Hey, does the pet shop sell bird food?
Này, cửa hàng thú cưng có bán thức ăn cho chim không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I often buy food for my cat at the pet shop.
Tôi thường mua thức ăn cho mèo của tôi ở cửa hàng thú cưng.
Phủ định
They don't sell exotic birds at that pet shop.
Họ không bán các loại chim quý hiếm ở cửa hàng thú cưng đó.
Nghi vấn
Which pet shop has the best selection of dog toys?
Cửa hàng thú cưng nào có nhiều đồ chơi cho chó tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet shop".

Tranh cãi về đạo đức và nguồn gốc thú cưng

Việc mua thú cưng từ các cửa hàng thú cưng thường là chủ đề gây tranh cãi về mặt đạo đức. Nhiều người ủng hộ việc nhận nuôi động vật từ các trại cứu hộ hoặc các trung tâm bảo vệ động vật thay vì mua, do lo ngại về nguồn gốc của vật nuôi (như từ các trại nhân giống không đạt chuẩn hay 'puppy mills') và điều kiện sống của chúng trước khi được bán. Điều này dẫn đến các phong trào 'Adopt, don't shop' (Hãy nhận nuôi, đừng mua) ở nhiều nước phương Tây.

Trải nghiệm và sự thu hút đối với trẻ em

Đối với nhiều trẻ em, cửa hàng thú cưng không chỉ là nơi mua sắm mà còn là một địa điểm thú vị và kỳ diệu để ngắm nhìn các loài động vật khác nhau như chó con, mèo con, chim, cá cảnh, bò sát... Những chuyến ghé thăm này thường tạo nên những kỷ niệm đẹp và kích thích tình yêu động vật ở trẻ nhỏ.