(Top Banner Ad)
pet project
B2
danh từ B2 Chung

pet project

UK: /ˈpet ˌprɒdʒekt/ • US: /ˈpet ˌprɑː.dʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án tâm huyết dự án cá nhân được yêu thích đứa con tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a project that is very important to someone personally

Vietnamese Meaning

một dự án mà ai đó rất tâm huyết và quan trọng đối với họ về mặt cá nhân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building the treehouse was always his pet project."

    "Việc xây dựng căn nhà trên cây luôn là dự án tâm huyết của anh ấy."

  • "The new museum wing is the director's pet project."

    "Cánh mới của bảo tàng là dự án tâm huyết của vị giám đốc."

  • "She's been working on her pet project, a novel, for the past five years."

    "Cô ấy đã làm việc trên dự án tâm huyết của mình, một cuốn tiểu thuyết, trong suốt năm năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Con vật cưng, thú cưng
Noun project Dự án, công trình, kế hoạch
Verb project Dự kiến, lập kế hoạch; chiếu, phóng
Noun projection Sự dự kiến, sự chiếu; hình chiếu
Adjective projected Được dự kiến, được chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Gaelic
peata
English
pet (noun - animal)
English
pet (adj - favorite, cherished)
Latin
proicere
Latin
proiectum
Middle English
project (noun - plan)
English
pet project (compound noun phrase)

Nguồn gốc 'pet' và 'project'

Từ 'pet' ban đầu dùng để chỉ con vật cưng được nuông chiều hoặc một đứa trẻ được cưng nựng. Dần dần, nó phát triển thành tính từ mang nghĩa 'yêu thích, cưng chiều'. Còn 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước' hay 'lập kế hoạch'. Khi kết hợp lại, 'pet project' mô tả một dự án, công việc mà ai đó đặc biệt yêu thích, dành nhiều tâm huyết và coi trọng như 'con cưng' của mình.

Usage Note

Cụm từ 'pet project' thường mang ý nghĩa rằng dự án đó được người đó đặc biệt yêu thích và dành nhiều thời gian, công sức cho nó. Đôi khi, nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người đó quá tập trung vào dự án này mà bỏ qua những việc khác quan trọng hơn. Khác với 'personal project' là một dự án cá nhân đơn thuần, 'pet project' nhấn mạnh vào sự gắn bó cảm xúc và sự đầu tư cá nhân sâu sắc.

Prepositions

on of

Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ người đó đang làm việc 'on' (trên) dự án đó, hoặc đang dốc sức vào nó. Ví dụ: 'He's working on his pet project.' Khi sử dụng 'of', nó thường thể hiện bản chất hoặc thuộc tính của một cái gì đó. Ví dụ: 'This is her pet project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pet project
  • work on work on a pet project
    (thực hiện một dự án tâm huyết)
  • pursue pursue a pet project
    (theo đuổi một dự án tâm huyết)
  • develop develop a pet project
    (phát triển một dự án tâm huyết)
  • abandon abandon a pet project
    (từ bỏ một dự án tâm huyết)
Tính từ + pet project
  • personal personal pet project
    (dự án cá nhân yêu thích)
  • lifelong lifelong pet project
    (dự án tâm huyết cả đời)
  • ambitious ambitious pet project
    (dự án tâm huyết đầy tham vọng)

Idioms

  • It's his/her pet project.

    Đó là dự án tâm huyết của anh/cô ấy.

    "She spends all her free time on building that model train set; it's her pet project."

    (Cô ấy dành toàn bộ thời gian rảnh để xây dựng bộ mô hình tàu hỏa đó; đó là dự án tâm huyết của cô ấy.)

  • To turn something into a pet project.

    Biến cái gì đó thành dự án tâm huyết.

    "He turned renovating the old car into his pet project."

    (Anh ấy đã biến việc sửa sang chiếc ô tô cũ thành dự án tâm huyết của mình.)

  • To pour resources into a pet project.

    Dồn hết nguồn lực vào một dự án tâm huyết.

    "Despite budget cuts, she managed to pour significant resources into her pet project."

    (Mặc dù bị cắt giảm ngân sách, cô ấy vẫn xoay sở để dồn nhiều nguồn lực đáng kể vào dự án tâm huyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet project

danh từ
Lật mặt

một dự án mà ai đó rất tâm huyết và quan trọng đối với họ về mặt cá nhân

"Building the treehouse was always his pet project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet project".

Dự án cá nhân và đam mê

'Pet project' thường ngụ ý một dự án mà cá nhân thực hiện ngoài công việc chính, xuất phát từ sở thích, đam mê hoặc một ý tưởng riêng. Nó thể hiện sự đầu tư cá nhân sâu sắc, không nhất thiết vì lợi nhuận hay nghĩa vụ mà vì sự thỏa mãn tinh thần, sự sáng tạo. Ở phương Tây, việc có một 'pet project' được coi là một cách để phát triển bản thân, học hỏi kỹ năng mới hoặc theo đuổi ước mơ.

Sự khác biệt với công việc chính

Mặc dù 'pet project' có thể rất quan trọng với người thực hiện, nhưng nó thường không phải là trọng tâm chính trong sự nghiệp hay nguồn thu nhập chính của họ. Đôi khi, một 'pet project' thành công có thể phát triển thành một doanh nghiệp hoặc một sự nghiệp mới, nhưng khởi điểm của nó thường là sự hứng thú và cam kết cá nhân.