(Top Banner Ad)
hobby
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

hobby

UK: /ˈhɒbi/ • US: /ˈhɑːbi/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích thú vui môn tiêu khiển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity done regularly in one's leisure time for pleasure.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My hobby is playing the guitar."

    "Sở thích của tôi là chơi guitar."

  • "She enjoys gardening as a hobby."

    "Cô ấy thích làm vườn như một sở thích."

  • "What are your hobbies?"

    "Sở thích của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hobbyist Người có sở thích, người yêu thích một hoạt động nào đó (ví dụ: nhiếp ảnh gia nghiệp dư)
Adjective hobbycraft Liên quan đến đồ thủ công mỹ nghệ (như một sở thích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
hobyn
Middle English
hobi
Unknown
Origin Uncertain; possibly related to 'hobbyhorse'

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'hobby' có thể liên quan đến từ 'hobbyhorse', một loại đồ chơi ngựa gỗ phổ biến vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một trò tiêu khiển ngớ ngẩn, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là một hoạt động giải trí yêu thích.

Usage Note

Hobby chỉ những hoạt động mang tính chất thư giãn, giải trí, thường được thực hiện một cách tự nguyện và không mang tính chất bắt buộc hay vì mục đích kiếm tiền. Nó khác với 'job' (công việc) là công việc mang lại thu nhập, và khác với 'chore' (việc vặt) là những việc cần phải làm, thường không thú vị.

Prepositions

in as

in: Sử dụng để chỉ sự tham gia, hứng thú với một sở thích cụ thể (e.g., I'm interested in photography as a hobby).
as: Sử dụng để chỉ vai trò của một hoạt động như một sở thích (e.g., I enjoy cooking as a hobby).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a labor of love

    một công việc được làm vì niềm vui chứ không vì tiền bạc

    "Gardening is my labor of love; I don't sell the vegetables, I just enjoy growing them."

    (Làm vườn là một công việc yêu thích của tôi; tôi không bán rau, tôi chỉ thích trồng chúng.)

  • in one's spare time

    thời gian rảnh rỗi

    "I enjoy painting in my spare time."

    (Tôi thích vẽ vào thời gian rảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobby

danh từ
Lật mặt

Một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí.

"My hobby is playing the guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobby".

Sở Thích và Tính Cách

Ở nhiều nước phương Tây, sở thích được coi là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân. Người ta thường chia sẻ về sở thích của mình để thể hiện cá tính và kết nối với người khác.

Câu lạc bộ sở thích

Các câu lạc bộ sở thích rất phổ biến, nơi mọi người có chung đam mê có thể gặp gỡ, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Tham gia các câu lạc bộ này có thể giúp bạn mở rộng mạng lưới xã hội và học hỏi những điều mới.