(Top Banner Ad)
passion project
B2
Danh từ B2 Chung, thường gặp trong các lĩnh vực sáng tạo, kinh doanh, và phát triển cá nhân

passion project

UK: /ˈpæʃən ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈpæʃən ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án đam mê công việc tâm huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personal endeavor undertaken with great enthusiasm and dedication, often outside of one's regular job or duties.

Vietnamese Meaning

Một dự án cá nhân được thực hiện với sự nhiệt huyết và cống hiến lớn, thường nằm ngoài công việc hoặc nhiệm vụ thường xuyên của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends her weekends working on her passion project: restoring vintage furniture."

    "Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm dự án đam mê của mình: phục chế đồ nội thất cổ."

  • "Writing a novel was his passion project for many years."

    "Viết một cuốn tiểu thuyết là dự án đam mê của anh ấy trong nhiều năm."

  • "Her passion project, a community garden, has brought people together."

    "Dự án đam mê của cô ấy, một khu vườn cộng đồng, đã gắn kết mọi người lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passion niềm đam mê, sự say mê; sự khao khát mãnh liệt
Adjective passionate đam mê, nhiệt huyết, say đắm
Adverb passionately một cách đam mê, nhiệt huyết, say đắm
Noun project dự án, đề án, kế hoạch
Verb to project dự tính, lên kế hoạch; phóng ra, chiếu (hình ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường gặp trong các lĩnh vực sáng tạo, kinh doanh, và phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passio
Old French
passion
Middle English
passion
Modern English
passion
Latin
proiectum
Old French
project
Middle English
project
Modern English
project

Nguồn gốc của 'passion project'

Cụm từ 'passion project' là một kết hợp tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Từ 'passion' (niềm đam mê, sự say mê) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passio' mang nghĩa gốc là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự trải qua', sau này phát triển ý nghĩa 'cảm xúc mãnh liệt, sự nhiệt huyết'. Từ 'project' (dự án) xuất phát từ tiếng Latin 'proiectum', nghĩa là 'thứ được ném về phía trước' hoặc 'một kế hoạch, đề án'. Khi kết hợp lại, 'passion project' mô tả một dự án mà một người tự nguyện thực hiện với niềm đam mê, sự nhiệt huyết cá nhân mạnh mẽ, thường nằm ngoài công việc chính và vì mục đích thỏa mãn bản thân hoặc phát triển cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các dự án mà một người rất tâm huyết và sẵn sàng đầu tư thời gian, công sức, và tiền bạc vào đó vì niềm vui và sự thỏa mãn cá nhân, chứ không chỉ vì lợi nhuận tài chính. Khác với "side hustle" (công việc phụ) thường hướng đến kiếm thêm thu nhập, "passion project" nhấn mạnh vào yếu tố đam mê và sự sáng tạo.

Prepositions

on

"on a passion project" được dùng để chỉ việc đang thực hiện hoặc làm việc trên một dự án đam mê.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + passion project
  • pursue to pursue a passion project
    (theo đuổi một dự án đam mê)
  • embark on to embark on a passion project
    (bắt tay vào một dự án đam mê)
  • work on to work on a passion project
    (thực hiện/làm một dự án đam mê)
  • pour oneself into to pour oneself into a passion project
    (dốc hết tâm huyết/sức lực vào một dự án đam mê)
  • dedicate time to to dedicate time to a passion project
    (dành thời gian cho một dự án đam mê)

Idioms

  • to turn a passion project into a career

    biến dự án đam mê thành sự nghiệp/nghề nghiệp

    "Many artists dream of turning their passion project into a successful career."

    (Nhiều nghệ sĩ mơ ước biến dự án đam mê của họ thành một sự nghiệp thành công.)

  • a side passion project

    một dự án phụ làm vì đam mê (thường bên cạnh công việc chính)

    "She juggles her full-time job with a side passion project of writing a novel."

    (Cô ấy vừa xoay sở với công việc toàn thời gian vừa có một dự án phụ là viết tiểu thuyết do đam mê.)

  • to use a passion project as a creative outlet

    sử dụng dự án đam mê làm kênh/cách thể hiện sự sáng tạo

    "He started painting as a passion project to use it as a creative outlet after long hours at work."

    (Anh ấy bắt đầu vẽ như một dự án đam mê để dùng nó làm kênh thể hiện sự sáng tạo sau những giờ làm việc dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passion project

Danh từ
Lật mặt

Một dự án cá nhân được thực hiện với sự nhiệt huyết và cống hiến lớn, thường nằm ngoài công việc hoặc nhiệm vụ thường xuyên của một người.

"She spends her weekends working on her passion project: restoring vintage furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This passion project of mine has taken years, but it's finally nearing completion.
Dự án đam mê này của tôi đã mất nhiều năm, nhưng cuối cùng cũng gần hoàn thành.
Phủ định
That passion project isn't something they're taking lightly; they're dedicating all their free time to it.
Dự án đam mê đó không phải là điều họ xem nhẹ; họ đang dành tất cả thời gian rảnh của mình cho nó.
Nghi vấn
Is a passion project something you would consider pursuing, given your limited free time?
Một dự án đam mê có phải là điều bạn cân nhắc theo đuổi không, với thời gian rảnh hạn chế của bạn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had dedicated more time to her passion project, she would have finished it by now.
Nếu cô ấy đã dành nhiều thời gian hơn cho dự án đam mê của mình, thì giờ cô ấy đã hoàn thành nó rồi.
Phủ định
If he hadn't given up on his passion project, he might not have felt so unfulfilled.
Nếu anh ấy không từ bỏ dự án đam mê của mình, anh ấy có lẽ đã không cảm thấy quá thất vọng.
Nghi vấn
Would she have achieved her goals if she had pursued her passion project with more enthusiasm?
Liệu cô ấy có đạt được mục tiêu của mình nếu cô ấy theo đuổi dự án đam mê của mình với nhiều nhiệt huyết hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passion project".

Giá trị của sự thỏa mãn cá nhân và tự thể hiện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'passion project' được xem là một cách quan trọng để con người theo đuổi sở thích cá nhân, phát triển kỹ năng mới và thể hiện bản thân vượt ra ngoài những ràng buộc của công việc chính. Nó góp phần đáng kể vào sự phát triển cá nhân, sức khỏe tinh thần và cảm giác mãn nguyện trong cuộc sống.

Xu hướng 'side hustle' và tiềm năng nghề nghiệp

Với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế chia sẻ (gig economy) và các nền tảng mạng xã hội, nhiều 'passion project' ban đầu chỉ là sở thích đã có tiềm năng lớn để phát triển thành 'side hustle' (công việc phụ kiếm thêm thu nhập) hoặc thậm chí trở thành một sự nghiệp chính thức. Điều này phản ánh xu hướng cá nhân hóa và sự linh hoạt ngày càng tăng trong con đường sự nghiệp hiện đại.