(Top Banner Ad)
Labor of love
B2
Noun B2 Chung

Labor of love

UK: /ˈleɪbər əv ˈlʌv/ • US: /ˈleɪbər əv ˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

làm vì đam mê công việc vì yêu thích dự án tâm huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task done for pleasure, not for reward.

Vietnamese Meaning

Một công việc, dự án được thực hiện vì niềm vui, sự yêu thích và đam mê, chứ không phải vì lợi nhuận hay tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building the treehouse was a real labor of love for my father."

    "Việc xây dựng ngôi nhà trên cây là một công việc thực sự xuất phát từ tình yêu của bố tôi."

  • "The restoration of the old car was a labor of love that took him years."

    "Việc phục chế chiếc xe hơi cũ là một công việc xuất phát từ tình yêu mà anh ấy đã mất nhiều năm để hoàn thành."

  • "Writing her first novel was a labor of love; she didn't expect to make any money from it."

    "Viết cuốn tiểu thuyết đầu tay là một công việc xuất phát từ tình yêu của cô ấy; cô ấy không mong đợi kiếm được bất kỳ tiền nào từ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor công việc, lao động
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious cần cù, khó nhọc
Noun love tình yêu, lòng yêu mến
Verb love yêu, quý mến
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Noun lover người yêu
Adjective loving yêu thương, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor (toil, exertion, work)
Old French
labour
Middle English
labour
Proto-Germanic
*lubō (affection, desire)
Old English
lufu
Middle English
love

Nguồn gốc Thánh Kinh

Cụm từ 'labor of love' có nguồn gốc từ Kinh Thánh, đặc biệt là trong thư Thessalonians I, đoạn 1, câu 3: 'Remembering without ceasing your work of faith, and labour of love, and patience of hope in our Lord Jesus Christ, in the sight of God and our Father'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc thực hiện một công việc xuất phát từ tình yêu thương, đức tin hoặc lòng tận tụy, không phải vì phần thưởng vật chất hay nghĩa vụ.

Ý nghĩa phát triển

Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển để mô tả bất kỳ công việc hay dự án nào được thực hiện với niềm đam mê sâu sắc, sự tận tâm và niềm vui, thường không nhận được thù lao tài chính hoặc danh vọng. Nó thể hiện rằng động lực chính là tình yêu đối với công việc hoặc đối tượng được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những công việc đòi hỏi nhiều thời gian, công sức, và tâm huyết, nhưng người thực hiện vẫn vui vẻ làm vì yêu thích. Sự khác biệt với những công việc thông thường là động lực chính không phải là vật chất. Nó nhấn mạnh yếu tố tình cảm và sự tận tâm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'labor' (công việc, sự lao động) với 'love' (tình yêu, sự yêu thích), diễn tả rằng bản chất của công việc đó là xuất phát từ tình yêu hoặc đam mê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Labor of love
  • true a true labor of love
    (một công việc thực sự xuất phát từ tình yêu/tâm huyết)
  • genuine a genuine labor of love
    (một công việc chân chính xuất phát từ tình yêu/tâm huyết)
  • lifelong a lifelong labor of love
    (một công việc cả đời được thực hiện bằng tình yêu/tâm huyết)
  • immense an immense labor of love
    (một công việc to lớn đầy tình yêu/tâm huyết)
Verb + Labor of love
  • be It is a labor of love.
    (Đó là một công việc xuất phát từ tình yêu/tâm huyết.)
  • do (something as) He does it as a labor of love.
    (Anh ấy làm điều đó như một công việc xuất phát từ tình yêu/tâm huyết.)
  • undertake to undertake a labor of love
    (đảm nhận một công việc xuất phát từ tình yêu/tâm huyết)
  • regard (as) She regards her gardening as a labor of love.
    (Cô ấy xem việc làm vườn của mình là một công việc xuất phát từ tình yêu/tâm huyết.)

Idioms

  • A labor of love

    Một công việc được thực hiện với niềm vui, sự tận tâm và tình yêu, không phải vì tiền bạc hay nghĩa vụ, mà vì niềm đam mê hoặc sự hài lòng cá nhân.

    "Restoring this old house has been a true labor of love for my grandfather."

    (Phục hồi ngôi nhà cổ này đối với ông tôi là một công việc thực sự xuất phát từ tình yêu và tâm huyết.)

  • It's been a labor of love (for someone)

    Đây là một công việc đã đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự tận tâm từ ai đó, được thực hiện vì tình yêu và đam mê hơn là lợi ích vật chất.

    "Building this community garden from scratch has definitely been a labor of love for all the volunteers."

    (Xây dựng khu vườn cộng đồng này từ đầu chắc chắn là một công việc đầy tâm huyết và tình yêu của tất cả các tình nguyện viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Labor of love

Noun
Lật mặt

Một công việc, dự án được thực hiện vì niềm vui, sự yêu thích và đam mê, chứ không phải vì lợi nhuận hay tiền bạc.

"Building the treehouse was a real labor of love for my father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to consider renovating the old house a labor of love.
Cô ấy dự định coi việc cải tạo ngôi nhà cũ là một công việc yêu thích.
Phủ định
They are not going to undertake this project as a labor of love, but rather for profit.
Họ sẽ không thực hiện dự án này như một công việc yêu thích, mà là vì lợi nhuận.
Nghi vấn
Are you going to treat rebuilding that classic car as a labor of love?
Bạn có định coi việc phục hồi chiếc xe cổ điển đó là một công việc yêu thích không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will consider renovating the old house a labor of love.
Cô ấy sẽ coi việc cải tạo ngôi nhà cũ là một công việc xuất phát từ tình yêu.
Phủ định
They are not going to treat this project as merely a labor of love; they expect a good return.
Họ sẽ không coi dự án này chỉ là một công việc xuất phát từ tình yêu; họ mong đợi một khoản lợi nhuận tốt.
Nghi vấn
Will he see this community garden project as a labor of love?
Liệu anh ấy có xem dự án vườn cộng đồng này là một công việc xuất phát từ tình yêu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was treating the project as a labor of love, spending countless hours on it.
Cô ấy đang coi dự án như một công việc yêu thích, dành vô số thời gian cho nó.
Phủ định
He wasn't considering fixing up the old car a labor of love; he was hoping to sell it for a profit.
Anh ấy không coi việc sửa chữa chiếc xe cũ là một công việc yêu thích; anh ấy đang hy vọng bán nó để kiếm lời.
Nghi vấn
Were they regarding the renovation of their home as a labor of love, or were they just trying to increase its market value?
Họ có đang coi việc cải tạo nhà của họ là một công việc yêu thích, hay họ chỉ đang cố gắng tăng giá trị thị trường của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Labor of love".

Sự trân trọng công việc không vụ lợi

Trong văn hóa phương Tây, 'labor of love' thường được dùng để chỉ những hoạt động tình nguyện, sở thích, hoặc các dự án cá nhân mà một người dành nhiều thời gian và công sức để thực hiện, không mong đợi bất kỳ phần thưởng tài chính nào. Nó nhấn mạnh giá trị của sự cống hiến không vụ lợi và niềm vui nội tại mà công việc mang lại.

Khuyến khích đam mê cá nhân

Cụm từ này cũng phản ánh một giá trị xã hội về việc khuyến khích mọi người theo đuổi đam mê của mình, dù đó là nghệ thuật, thủ công, làm vườn hay bất kỳ hoạt động nào khác, chỉ vì tình yêu đối với nó. Điều này tạo ra một sự đối lập với khái niệm 'công việc' chỉ để kiếm tiền, đề cao khía cạnh tinh thần và cảm xúc của lao động.