pet sitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động trông nom, chăm sóc thú cưng tại nhà của chủ thú cưng khi họ đi vắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find someone reliable for pet sitting while we're on vacation."
"Chúng ta cần tìm một người đáng tin cậy để trông nom thú cưng khi chúng ta đi nghỉ."
-
"She earns extra money by pet sitting for her neighbors."
"Cô ấy kiếm thêm tiền bằng cách trông nom thú cưng cho hàng xóm."
-
"The pet sitting service includes feeding, playing, and administering medication if needed."
"Dịch vụ trông nom thú cưng bao gồm cho ăn, chơi đùa và cho uống thuốc nếu cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet sitter | người trông thú cưng |
| Verb | pet-sit | trông thú cưng |
| Noun | pet | thú cưng, vật nuôi |
| Noun | sitting | việc trông nom, chăm sóc (trong ngữ cảnh này) |
| Noun | sitter | người trông nom (chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pet sitting thường bao gồm các công việc như cho ăn, dắt đi dạo, chơi đùa và giữ gìn vệ sinh cho thú cưng. Khác với 'pet boarding' (gửi thú cưng tại một cơ sở lưu trú), pet sitting diễn ra tại chính nhà của thú cưng, giúp chúng cảm thấy thoải mái và ít căng thẳng hơn.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ khoảng thời gian hoặc lý do của việc trông nom: 'I'm pet sitting for my neighbor while they're on vacation.' (Tôi đang trông nom thú cưng cho hàng xóm khi họ đi nghỉ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do pet sitting (làm nghề trông thú cưng)
-
offer offer pet sitting (cung cấp dịch vụ trông thú cưng)
-
need need pet sitting (cần dịch vụ trông thú cưng)
-
arrange arrange pet sitting (sắp xếp việc trông thú cưng)
-
professional professional pet sitting (dịch vụ trông thú cưng chuyên nghiệp)
-
reliable reliable pet sitting (dịch vụ trông thú cưng đáng tin cậy)
-
affordable affordable pet sitting (dịch vụ trông thú cưng giá cả phải chăng)
-
dog dog pet sitting (dịch vụ trông chó)
-
cat cat pet sitting (dịch vụ trông mèo)
-
home home pet sitting (dịch vụ trông thú cưng tại nhà)
Idioms
-
hire someone for pet sitting
thuê ai đó trông thú cưng
"We need to hire someone for pet sitting while we're on vacation."
(Chúng tôi cần thuê người trông thú cưng khi đi nghỉ.)
-
offer pet sitting services
cung cấp dịch vụ trông thú cưng
"Many students offer pet sitting services to earn extra money."
(Nhiều sinh viên cung cấp dịch vụ trông thú cưng để kiếm thêm tiền.)
-
do pet sitting as a job
làm nghề trông thú cưng
"She decided to do pet sitting as a job after college."
(Cô ấy quyết định làm nghề trông thú cưng sau khi tốt nghiệp đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet sitting
nounHoạt động trông nom, chăm sóc thú cưng tại nhà của chủ thú cưng khi họ đi vắng.
"We need to find someone reliable for pet sitting while we're on vacation."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed pet sitting last week, I would have happily helped you out. |
Nếu tôi biết bạn cần người trông thú cưng tuần trước, tôi đã sẵn lòng giúp bạn. |
| Phủ định | If she hadn't agreed to pet sitting for us, we wouldn't have been able to go on our vacation. |
Nếu cô ấy không đồng ý trông thú cưng cho chúng tôi, chúng tôi đã không thể đi nghỉ mát. |
| Nghi vấn | Would they have found a pet sitting service if you hadn't recommended one? |
Liệu họ có tìm được dịch vụ trông thú cưng nếu bạn không giới thiệu một dịch vụ nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet sitting".
