(Top Banner Ad)
pet sitting
B1
noun B1 Dịch vụ, Chăm sóc thú cưng

pet sitting

UK: /ˈpet sɪtɪŋ/ • US: /ˈpet sɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trông nom thú cưng chăm sóc thú cưng tại nhà giữ thú cưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of taking care of someone's pet in their home while they are away.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trông nom, chăm sóc thú cưng tại nhà của chủ thú cưng khi họ đi vắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find someone reliable for pet sitting while we're on vacation."

    "Chúng ta cần tìm một người đáng tin cậy để trông nom thú cưng khi chúng ta đi nghỉ."

  • "She earns extra money by pet sitting for her neighbors."

    "Cô ấy kiếm thêm tiền bằng cách trông nom thú cưng cho hàng xóm."

  • "The pet sitting service includes feeding, playing, and administering medication if needed."

    "Dịch vụ trông nom thú cưng bao gồm cho ăn, chơi đùa và cho uống thuốc nếu cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet sitter người trông thú cưng
Verb pet-sit trông thú cưng
Noun pet thú cưng, vật nuôi
Noun sitting việc trông nom, chăm sóc (trong ngữ cảnh này)
Noun sitter người trông nom (chung)

Synonyms

animal sitting (trông nom động vật)house sitting (with pet care) (trông nhà (bao gồm chăm sóc thú cưng))

Related Words

dog walking (dắt chó đi dạo)pet grooming (chải chuốt thú cưng)pet boarding (gửi thú cưng)veterinarian (bác sĩ thú y)

Subject Area

Dịch vụ, Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pætt
Old English
sittan
Modern English
babysitting
Modern English
pet sitting

Sự ra đời của 'pet sitting'

Cụm từ 'pet sitting' xuất hiện tương đối gần đây, theo mô hình của 'babysitting' (trông trẻ). Khi con người ngày càng coi thú cưng như thành viên trong gia đình, nhu cầu có người chăm sóc chúng khi chủ vắng nhà cũng tăng lên. Từ 'pet' (thú cưng) kết hợp với 'sitting' (chăm sóc, trông nom – như trong 'babysitting') để tạo thành 'pet sitting', miêu tả hành động chăm sóc thú cưng.

Usage Note

Pet sitting thường bao gồm các công việc như cho ăn, dắt đi dạo, chơi đùa và giữ gìn vệ sinh cho thú cưng. Khác với 'pet boarding' (gửi thú cưng tại một cơ sở lưu trú), pet sitting diễn ra tại chính nhà của thú cưng, giúp chúng cảm thấy thoải mái và ít căng thẳng hơn.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ khoảng thời gian hoặc lý do của việc trông nom: 'I'm pet sitting for my neighbor while they're on vacation.' (Tôi đang trông nom thú cưng cho hàng xóm khi họ đi nghỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pet sitting
  • do do pet sitting
    (làm nghề trông thú cưng)
  • offer offer pet sitting
    (cung cấp dịch vụ trông thú cưng)
  • need need pet sitting
    (cần dịch vụ trông thú cưng)
  • arrange arrange pet sitting
    (sắp xếp việc trông thú cưng)
Adjective + pet sitting
  • professional professional pet sitting
    (dịch vụ trông thú cưng chuyên nghiệp)
  • reliable reliable pet sitting
    (dịch vụ trông thú cưng đáng tin cậy)
  • affordable affordable pet sitting
    (dịch vụ trông thú cưng giá cả phải chăng)
Noun + pet sitting
  • dog dog pet sitting
    (dịch vụ trông chó)
  • cat cat pet sitting
    (dịch vụ trông mèo)
  • home home pet sitting
    (dịch vụ trông thú cưng tại nhà)

Idioms

  • hire someone for pet sitting

    thuê ai đó trông thú cưng

    "We need to hire someone for pet sitting while we're on vacation."

    (Chúng tôi cần thuê người trông thú cưng khi đi nghỉ.)

  • offer pet sitting services

    cung cấp dịch vụ trông thú cưng

    "Many students offer pet sitting services to earn extra money."

    (Nhiều sinh viên cung cấp dịch vụ trông thú cưng để kiếm thêm tiền.)

  • do pet sitting as a job

    làm nghề trông thú cưng

    "She decided to do pet sitting as a job after college."

    (Cô ấy quyết định làm nghề trông thú cưng sau khi tốt nghiệp đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet sitting

noun
Lật mặt

Hoạt động trông nom, chăm sóc thú cưng tại nhà của chủ thú cưng khi họ đi vắng.

"We need to find someone reliable for pet sitting while we're on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed pet sitting last week, I would have happily helped you out.
Nếu tôi biết bạn cần người trông thú cưng tuần trước, tôi đã sẵn lòng giúp bạn.
Phủ định
If she hadn't agreed to pet sitting for us, we wouldn't have been able to go on our vacation.
Nếu cô ấy không đồng ý trông thú cưng cho chúng tôi, chúng tôi đã không thể đi nghỉ mát.
Nghi vấn
Would they have found a pet sitting service if you hadn't recommended one?
Liệu họ có tìm được dịch vụ trông thú cưng nếu bạn không giới thiệu một dịch vụ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet sitting".

Thú cưng như thành viên gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, thú cưng không chỉ là động vật mà còn được coi là thành viên thân thiết trong gia đình. Điều này dẫn đến sự gia tăng các dịch vụ chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp, bao gồm 'pet sitting', để đảm bảo chúng được chăm sóc chu đáo ngay cả khi chủ vắng nhà.

Sự chuyên nghiệp hóa dịch vụ chăm sóc thú cưng

Ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng đã phát triển mạnh mẽ, biến 'pet sitting' từ một công việc tình nguyện hoặc nhờ vả bạn bè thành một dịch vụ chuyên nghiệp. Nhiều công ty và cá nhân cung cấp dịch vụ này với các gói chăm sóc đa dạng, bao gồm cho ăn, đi dạo, chơi đùa và thậm chí là chăm sóc y tế cơ bản.