pet grooming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of washing, brushing, and otherwise caring for a pet's appearance.
Vietnamese Meaning
Hành động tắm rửa, chải chuốt và chăm sóc vẻ ngoài của thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Professional pet grooming can help prevent skin problems."
"Việc chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về da."
-
"She took her poodle for pet grooming."
"Cô ấy đưa con chó poodle của mình đi chăm sóc."
-
"Pet grooming services are becoming increasingly popular."
"Các dịch vụ chăm sóc thú cưng ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pet grooming" bao gồm nhiều hoạt động khác nhau nhằm duy trì vệ sinh và sức khỏe cho thú cưng, đồng thời cải thiện vẻ bề ngoài của chúng. Khác với việc chỉ tắm rửa đơn thuần, "pet grooming" thường bao gồm cắt tỉa lông, cắt móng, vệ sinh tai và răng. Quan trọng là thực hiện các hoạt động này một cách an toàn và phù hợp với từng loài và giống thú cưng.
Prepositions
"Pet grooming for dogs" (chăm sóc thú cưng cho chó) - chỉ rõ đối tượng được chăm sóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional pet grooming (dịch vụ cắt tỉa lông thú chuyên nghiệp)
-
regular regular pet grooming (việc cắt tỉa lông thú định kỳ)
-
mobile mobile pet grooming (dịch vụ cắt tỉa lông thú di động)
-
offer offer pet grooming (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú)
-
schedule schedule pet grooming (lên lịch cắt tỉa lông thú)
-
require require pet grooming (yêu cầu cắt tỉa lông thú)
-
pet grooming pet grooming salon (tiệm cắt tỉa lông thú)
-
pet grooming pet grooming services (các dịch vụ cắt tỉa lông thú)
-
pet grooming pet grooming supplies (vật tư/thiết bị cắt tỉa lông thú)
Idioms
-
a pet grooming session
một buổi cắt tỉa lông thú
"I booked a pet grooming session for my poodle next week."
(Tôi đã đặt lịch một buổi cắt tỉa lông thú cho con poodle của mình vào tuần tới.)
-
DIY pet grooming
tự cắt tỉa lông thú tại nhà
"Many owners are trying DIY pet grooming during the lockdown."
(Nhiều chủ vật nuôi đang cố gắng tự cắt tỉa lông thú tại nhà trong thời gian phong tỏa.)
-
pet grooming tips
các mẹo cắt tỉa lông thú
"The website offers useful pet grooming tips for beginners."
(Trang web cung cấp các mẹo cắt tỉa lông thú hữu ích cho người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet grooming
nounHành động tắm rửa, chải chuốt và chăm sóc vẻ ngoài của thú cưng.
"Professional pet grooming can help prevent skin problems."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should consider pet grooming for your dog regularly to maintain its hygiene. |
Bạn nên cân nhắc việc chải chuốt cho thú cưng của bạn thường xuyên để duy trì vệ sinh của nó. |
| Phủ định | She cannot skip pet grooming this month because her cat's fur is heavily matted. |
Cô ấy không thể bỏ qua việc chải chuốt cho thú cưng tháng này vì lông mèo của cô ấy bị bết rất nhiều. |
| Nghi vấn | Could we schedule a pet grooming appointment for next week? |
Chúng ta có thể lên lịch hẹn chải chuốt thú cưng cho tuần tới được không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Sarah opens her pet grooming salon next year, she will have been training for five years. |
Vào thời điểm Sarah khai trương tiệm chăm sóc thú cưng vào năm tới, cô ấy sẽ đã luyện tập được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been offering pet grooming services for very long when the new competitor opens. |
Họ sẽ chưa cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng được lâu khi đối thủ cạnh tranh mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Will the dog have been undergoing pet grooming for very long when you pick him up? |
Liệu chú chó đã trải qua việc chăm sóc thú cưng được lâu chưa khi bạn đón nó? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the competition, she had meticulously planned the pet grooming session for her poodle. |
Trước cuộc thi, cô ấy đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho buổi chăm sóc thú cưng cho con chó poodle của mình. |
| Phủ định | They hadn't realized how much pet grooming the long-haired cat required until they brought it home. |
Họ đã không nhận ra con mèo lông dài cần được chăm sóc nhiều như thế nào cho đến khi họ mang nó về nhà. |
| Nghi vấn | Had he ever considered professional pet grooming before deciding to shave his dog himself? |
Trước khi quyết định tự cạo lông cho chó, anh ấy đã từng cân nhắc việc chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet grooming".
