(Top Banner Ad)
sitter
A2
noun A2 Gia đình, Dịch vụ

sitter

UK: /ˈsɪtər/ • US: /ˈsɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ trẻ người trông trẻ người chăm sóc (người già, người bệnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to care for children or a sick or elderly person when their parents or usual caregiver are temporarily absent.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để chăm sóc trẻ em, người bệnh hoặc người già khi cha mẹ hoặc người chăm sóc thông thường tạm thời vắng mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a sitter to look after the children while we went to the party."

    "Chúng tôi đã thuê một người giữ trẻ để trông nom bọn trẻ trong khi chúng tôi đi dự tiệc."

  • "The sitter arrived promptly at 7 p.m."

    "Người trông trẻ đến đúng giờ lúc 7 giờ tối."

  • "Finding a reliable sitter can be difficult."

    "Việc tìm một người trông trẻ đáng tin cậy có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sit Ngồi; Đặt (ai đó/cái gì đó) vào tư thế ngồi
Noun sit Cách ngồi; Buổi ngồi (chụp ảnh, vẽ tranh)
Noun sitting Buổi họp; Thời gian ngồi; Hành động ngồi
Adjective sitting Đang ngồi; Sẵn sàng
Noun seat Ghế, chỗ ngồi
Verb seat Cho ngồi, đặt chỗ
Adjective seated Đang ngồi, có chỗ ngồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Proto-Germanic
*sitjanan
Old English
sittan
Middle English
sitten
Modern English
sit
English
sitter

Nguồn gốc của '-er'

Từ 'sitter' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'sit' (ngồi). Trong tiếng Anh, hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động (ví dụ: 'teacher' - người dạy, 'driver' - người lái). Vì vậy, 'sitter' ban đầu có nghĩa là 'người ngồi' hoặc 'người thực hiện hành động ngồi'. Tuy nhiên, nghĩa hiện đại của nó đã phát triển để chỉ người trông nom, chăm sóc (ai đó hoặc cái gì đó) khi bạn vắng mặt.

Usage Note

Từ 'sitter' thường được hiểu là 'babysitter' (người giữ trẻ) khi nói về trẻ em. Với người già hoặc bệnh, nó đơn giản chỉ là 'người chăm sóc'. Khác với 'nanny' (bảo mẫu) là người chăm sóc trẻ dài hạn và có thể sống cùng gia đình, 'sitter' thường chỉ làm việc tạm thời.

Prepositions

for

'Sitter for' được dùng để chỉ đối tượng được chăm sóc. Ví dụ: 'She is a sitter for my children' (Cô ấy là người trông trẻ cho các con tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sitter
  • good good sitter
    (người trông nom giỏi/bé ngoan dễ trông)
  • easy easy sitter
    (người trông nom dễ tính/bé dễ trông (ý nói đứa trẻ ngoan))
  • experienced experienced sitter
    (người trông nom có kinh nghiệm)
  • regular regular sitter
    (người trông nom thường xuyên)
Noun + sitter (Compound Nouns)
  • baby baby sitter
    (người trông trẻ)
  • house house sitter
    (người trông nhà)
  • pet pet sitter
    (người trông thú cưng)
  • dog dog sitter
    (người trông chó)
  • cat cat sitter
    (người trông mèo)

Idioms

  • a sitter

    một cơ hội ghi bàn/cú sút rất dễ dàng (trong thể thao)

    "He missed a sitter from two yards out, how could he do that?"

    (Anh ta đã bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn quá dễ dàng từ khoảng cách hai thước, sao anh ta có thể làm vậy?)

  • an easy sitter

    một đứa trẻ dễ trông, ngoan ngoãn

    "Luckily, our baby is an easy sitter; she rarely cries and sleeps through the night."

    (May mắn thay, con của chúng tôi là một đứa trẻ dễ trông; bé hiếm khi khóc và ngủ thẳng giấc qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sitter

noun
Lật mặt

Một người được thuê để chăm sóc trẻ em, người bệnh hoặc người già khi cha mẹ hoặc người chăm sóc thông thường tạm thời vắng mặt.

"We hired a sitter to look after the children while we went to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she needed to run errands, she hired a sitter to watch her children.
Vì cần phải chạy việc vặt, cô ấy đã thuê một người trông trẻ để chăm sóc con cái.
Phủ định
Although they were going out, they didn't need a sitter since their older child was responsible enough to watch their younger sibling.
Mặc dù họ đi ra ngoài, họ không cần người trông trẻ vì đứa con lớn của họ đủ trách nhiệm để trông em của mình.
Nghi vấn
If you're planning to go to the concert, will you need a sitter for your pets?
Nếu bạn dự định đi xem hòa nhạc, bạn có cần người trông coi thú cưng của bạn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sitter who cared for my children last night was very responsible.
Người giữ trẻ, người đã chăm sóc các con tôi tối qua, rất có trách nhiệm.
Phủ định
The sitter that we hired, who was recommended by a friend, wasn't available this weekend.
Người giữ trẻ mà chúng tôi đã thuê, người được giới thiệu bởi một người bạn, không rảnh vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Is she the sitter whose references you checked?
Cô ấy có phải là người giữ trẻ mà bạn đã kiểm tra các thông tin tham khảo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a sitter for elderly people in this town.
Cô ấy đã làm việc như một người trông nom người già trong thị trấn này.
Phủ định
They haven't been using a professional sitter for their child recently.
Gần đây họ đã không sử dụng người trông trẻ chuyên nghiệp cho con của họ.
Nghi vấn
Has he been acting as a house sitter while they are on vacation?
Anh ấy có đang làm người trông nhà trong khi họ đi nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitter".

Người trông trẻ: Công việc đầu đời phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, công việc trông trẻ (babysitting) là một trong những công việc bán thời gian đầu tiên phổ biến đối với thanh thiếu niên. Nó giúp họ kiếm tiền tiêu vặt, học cách chịu trách nhiệm và phát triển kỹ năng xã hội. Phụ huynh thường tìm kiếm những người trông trẻ đáng tin cậy, đôi khi là người quen hoặc qua các ứng dụng, dịch vụ chuyên dụng.

Sự phát triển của dịch vụ 'sitter'

Ngoài trông trẻ, khái niệm 'sitter' đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác để đáp ứng nhu cầu của cuộc sống hiện đại. Ví dụ, 'house sitter' là người ở lại nhà bạn để trông nom nhà cửa và vật nuôi khi bạn đi vắng, đảm bảo an ninh và chăm sóc tài sản. 'Pet sitter' là người chăm sóc thú cưng tại nhà của chủ hoặc tại nhà của họ. Những dịch vụ này giúp chủ sở hữu yên tâm khi vắng mặt, đảm bảo sự an toàn và chăm sóc liên tục cho gia đình và tài sản.