sitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to care for children or a sick or elderly person when their parents or usual caregiver are temporarily absent.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để chăm sóc trẻ em, người bệnh hoặc người già khi cha mẹ hoặc người chăm sóc thông thường tạm thời vắng mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hired a sitter to look after the children while we went to the party."
"Chúng tôi đã thuê một người giữ trẻ để trông nom bọn trẻ trong khi chúng tôi đi dự tiệc."
-
"The sitter arrived promptly at 7 p.m."
"Người trông trẻ đến đúng giờ lúc 7 giờ tối."
-
"Finding a reliable sitter can be difficult."
"Việc tìm một người trông trẻ đáng tin cậy có thể khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sit | Ngồi; Đặt (ai đó/cái gì đó) vào tư thế ngồi |
| Noun | sit | Cách ngồi; Buổi ngồi (chụp ảnh, vẽ tranh) |
| Noun | sitting | Buổi họp; Thời gian ngồi; Hành động ngồi |
| Adjective | sitting | Đang ngồi; Sẵn sàng |
| Noun | seat | Ghế, chỗ ngồi |
| Verb | seat | Cho ngồi, đặt chỗ |
| Adjective | seated | Đang ngồi, có chỗ ngồi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sitter' thường được hiểu là 'babysitter' (người giữ trẻ) khi nói về trẻ em. Với người già hoặc bệnh, nó đơn giản chỉ là 'người chăm sóc'. Khác với 'nanny' (bảo mẫu) là người chăm sóc trẻ dài hạn và có thể sống cùng gia đình, 'sitter' thường chỉ làm việc tạm thời.
Prepositions
'Sitter for' được dùng để chỉ đối tượng được chăm sóc. Ví dụ: 'She is a sitter for my children' (Cô ấy là người trông trẻ cho các con tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good sitter (người trông nom giỏi/bé ngoan dễ trông)
-
easy easy sitter (người trông nom dễ tính/bé dễ trông (ý nói đứa trẻ ngoan))
-
experienced experienced sitter (người trông nom có kinh nghiệm)
-
regular regular sitter (người trông nom thường xuyên)
-
baby baby sitter (người trông trẻ)
-
house house sitter (người trông nhà)
-
pet pet sitter (người trông thú cưng)
-
dog dog sitter (người trông chó)
-
cat cat sitter (người trông mèo)
Idioms
-
a sitter
một cơ hội ghi bàn/cú sút rất dễ dàng (trong thể thao)
"He missed a sitter from two yards out, how could he do that?"
(Anh ta đã bỏ lỡ một cơ hội ghi bàn quá dễ dàng từ khoảng cách hai thước, sao anh ta có thể làm vậy?)
-
an easy sitter
một đứa trẻ dễ trông, ngoan ngoãn
"Luckily, our baby is an easy sitter; she rarely cries and sleeps through the night."
(May mắn thay, con của chúng tôi là một đứa trẻ dễ trông; bé hiếm khi khóc và ngủ thẳng giấc qua đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sitter
nounMột người được thuê để chăm sóc trẻ em, người bệnh hoặc người già khi cha mẹ hoặc người chăm sóc thông thường tạm thời vắng mặt.
"We hired a sitter to look after the children while we went to the party."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she needed to run errands, she hired a sitter to watch her children. |
Vì cần phải chạy việc vặt, cô ấy đã thuê một người trông trẻ để chăm sóc con cái. |
| Phủ định | Although they were going out, they didn't need a sitter since their older child was responsible enough to watch their younger sibling. |
Mặc dù họ đi ra ngoài, họ không cần người trông trẻ vì đứa con lớn của họ đủ trách nhiệm để trông em của mình. |
| Nghi vấn | If you're planning to go to the concert, will you need a sitter for your pets? |
Nếu bạn dự định đi xem hòa nhạc, bạn có cần người trông coi thú cưng của bạn không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sitter who cared for my children last night was very responsible. |
Người giữ trẻ, người đã chăm sóc các con tôi tối qua, rất có trách nhiệm. |
| Phủ định | The sitter that we hired, who was recommended by a friend, wasn't available this weekend. |
Người giữ trẻ mà chúng tôi đã thuê, người được giới thiệu bởi một người bạn, không rảnh vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Is she the sitter whose references you checked? |
Cô ấy có phải là người giữ trẻ mà bạn đã kiểm tra các thông tin tham khảo không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working as a sitter for elderly people in this town. |
Cô ấy đã làm việc như một người trông nom người già trong thị trấn này. |
| Phủ định | They haven't been using a professional sitter for their child recently. |
Gần đây họ đã không sử dụng người trông trẻ chuyên nghiệp cho con của họ. |
| Nghi vấn | Has he been acting as a house sitter while they are on vacation? |
Anh ấy có đang làm người trông nhà trong khi họ đi nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitter".
