(Top Banner Ad)
culture dish
B2
noun B2 Sinh học, Y học

culture dish

UK: /ˈkʌltʃə dɪʃ/ • US: /ˈkʌltʃər dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa nuôi cấy đĩa petri
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow, transparent dish with a cover, used in microbiology to grow cultures of microorganisms.

Vietnamese Meaning

Đĩa nuôi cấy, một đĩa nông, trong suốt có nắp, được sử dụng trong vi sinh học để nuôi cấy vi sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria were grown in a culture dish."

    "Vi khuẩn được nuôi cấy trong một đĩa nuôi cấy."

  • "Scientists use culture dishes to study bacterial growth."

    "Các nhà khoa học sử dụng đĩa nuôi cấy để nghiên cứu sự phát triển của vi khuẩn."

  • "The lab technician prepared the culture dishes for the experiment."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị đĩa nuôi cấy cho thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Sự nuôi cấy (vi sinh vật, tế bào)
Verb culture Nuôi cấy, trồng (vi khuẩn, tế bào)
Noun Petri dish Đĩa Petri (một loại culture dish cụ thể)
Noun cell culture Nuôi cấy tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (sự nuôi trồng)
Old English
disc (cái đĩa)
Modern English (1887)
culture dish (đĩa cấy, sau khi Petri dish được phát minh)

Nguồn gốc từ khoa học

'Culture dish' là một thuật ngữ ghép mang tính mô tả cao, nghĩa đen là 'cái đĩa dùng để nuôi cấy'. Dù đĩa cấy đã tồn tại dưới nhiều hình thức, thuật ngữ này trở nên phổ biến sau khi Julius Richard Petri, một trợ lý của Robert Koch, phát minh ra 'Petri dish' (đĩa Petri) vào năm 1887. Thiết kế đơn giản, có nắp đậy giúp ngăn ngừa ô nhiễm, đã biến nó thành công cụ chuẩn mực trong mọi phòng thí nghiệm vi sinh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học liên quan đến vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật khác. 'Culture dish' thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa. Nó có thể được gọi là 'Petri dish' nếu sử dụng loại đĩa Petri cụ thể.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ môi trường bên trong đĩa (ví dụ: Bacteria in a culture dish). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó trên đĩa (ví dụ: Cells on a culture dish).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culture dish
  • sterile sterile culture dish
    (Đĩa cấy vô trùng)
  • plastic plastic culture dish
    (Đĩa cấy bằng nhựa)
  • contaminated contaminated culture dish
    (Đĩa cấy bị nhiễm khuẩn/tạp chất)
Verb + culture dish
  • prepare prepare a culture dish
    (Chuẩn bị một đĩa cấy)
  • seed seed the culture dish
    (Cấy mẫu (vi khuẩn/tế bào) vào đĩa cấy)
  • incubate incubate the culture dish
    (Ủ đĩa cấy (trong lồng ấp))

Idioms

  • treat X as a culture dish

    Xem X như một môi trường thí nghiệm/nuôi cấy (nghĩa bóng)

    "The researcher decided to treat the entire ecosystem as a culture dish for observing environmental changes."

    (Nhà nghiên cứu quyết định xem toàn bộ hệ sinh thái như một đĩa cấy để quan sát những thay đổi của môi trường.)

  • examine under the culture dish

    Quan sát kỹ lưỡng trong môi trường được kiểm soát

    "We need to examine the new strain under the culture dish before making any assumptions."

    (Chúng ta cần kiểm tra chủng mới trong đĩa cấy trước khi đưa ra bất kỳ giả định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culture dish

noun
Lật mặt

Đĩa nuôi cấy, một đĩa nông, trong suốt có nắp, được sử dụng trong vi sinh học để nuôi cấy vi sinh vật.

"The bacteria were grown in a culture dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been carefully observing the bacteria in the culture dish.
Các nhà khoa học đã và đang cẩn thận quan sát vi khuẩn trong đĩa nuôi cấy.
Phủ định
The lab assistant hasn't been cleaning the culture dish properly.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không làm sạch đĩa nuôi cấy đúng cách.
Nghi vấn
Has the researcher been leaving the culture dish uncovered for too long?
Có phải nhà nghiên cứu đã để đĩa nuôi cấy không đậy nắp quá lâu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This culture dish is as clean as the new one.
Đĩa nuôi cấy này sạch sẽ như cái mới.
Phủ định
This culture dish isn't less important than the incubator for the experiment.
Đĩa nuôi cấy này không kém quan trọng hơn máy ủ đối với thí nghiệm.
Nghi vấn
Is this culture dish the cleanest one in the lab?
Có phải đĩa nuôi cấy này là cái sạch nhất trong phòng thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culture dish".

Biểu tượng của Y học hiện đại

Culture dish là công cụ không thể thiếu trong sự phát triển của y học hiện đại. Chúng cho phép các nhà khoa học phân lập và nghiên cứu mầm bệnh, dẫn đến việc phát triển vắc-xin, kháng sinh, và hiểu rõ hơn về cách thức lây lan của bệnh dịch (như Lý thuyết Mầm bệnh).

Hình ảnh trong Văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và truyền hình, hình ảnh đĩa cấy thường được sử dụng để gợi lên không khí phòng thí nghiệm khoa học, bí ẩn, hoặc nguy hiểm sinh học. Một đĩa cấy chứa đầy vi khuẩn hoặc nấm mốc thường là dấu hiệu cho thấy một thí nghiệm đang diễn ra hoặc một nguồn lây nhiễm đang được nghiên cứu.