culture dish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shallow, transparent dish with a cover, used in microbiology to grow cultures of microorganisms.
Vietnamese Meaning
Đĩa nuôi cấy, một đĩa nông, trong suốt có nắp, được sử dụng trong vi sinh học để nuôi cấy vi sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bacteria were grown in a culture dish."
"Vi khuẩn được nuôi cấy trong một đĩa nuôi cấy."
-
"Scientists use culture dishes to study bacterial growth."
"Các nhà khoa học sử dụng đĩa nuôi cấy để nghiên cứu sự phát triển của vi khuẩn."
-
"The lab technician prepared the culture dishes for the experiment."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị đĩa nuôi cấy cho thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | Sự nuôi cấy (vi sinh vật, tế bào) |
| Verb | culture | Nuôi cấy, trồng (vi khuẩn, tế bào) |
| Noun | Petri dish | Đĩa Petri (một loại culture dish cụ thể) |
| Noun | cell culture | Nuôi cấy tế bào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học liên quan đến vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật khác. 'Culture dish' thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa. Nó có thể được gọi là 'Petri dish' nếu sử dụng loại đĩa Petri cụ thể.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ môi trường bên trong đĩa (ví dụ: Bacteria in a culture dish). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó trên đĩa (ví dụ: Cells on a culture dish).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sterile sterile culture dish (Đĩa cấy vô trùng)
-
plastic plastic culture dish (Đĩa cấy bằng nhựa)
-
contaminated contaminated culture dish (Đĩa cấy bị nhiễm khuẩn/tạp chất)
-
prepare prepare a culture dish (Chuẩn bị một đĩa cấy)
-
seed seed the culture dish (Cấy mẫu (vi khuẩn/tế bào) vào đĩa cấy)
-
incubate incubate the culture dish (Ủ đĩa cấy (trong lồng ấp))
Idioms
-
treat X as a culture dish
Xem X như một môi trường thí nghiệm/nuôi cấy (nghĩa bóng)
"The researcher decided to treat the entire ecosystem as a culture dish for observing environmental changes."
(Nhà nghiên cứu quyết định xem toàn bộ hệ sinh thái như một đĩa cấy để quan sát những thay đổi của môi trường.)
-
examine under the culture dish
Quan sát kỹ lưỡng trong môi trường được kiểm soát
"We need to examine the new strain under the culture dish before making any assumptions."
(Chúng ta cần kiểm tra chủng mới trong đĩa cấy trước khi đưa ra bất kỳ giả định nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
culture dish
nounĐĩa nuôi cấy, một đĩa nông, trong suốt có nắp, được sử dụng trong vi sinh học để nuôi cấy vi sinh vật.
"The bacteria were grown in a culture dish."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have been carefully observing the bacteria in the culture dish. |
Các nhà khoa học đã và đang cẩn thận quan sát vi khuẩn trong đĩa nuôi cấy. |
| Phủ định | The lab assistant hasn't been cleaning the culture dish properly. |
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không làm sạch đĩa nuôi cấy đúng cách. |
| Nghi vấn | Has the researcher been leaving the culture dish uncovered for too long? |
Có phải nhà nghiên cứu đã để đĩa nuôi cấy không đậy nắp quá lâu không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This culture dish is as clean as the new one. |
Đĩa nuôi cấy này sạch sẽ như cái mới. |
| Phủ định | This culture dish isn't less important than the incubator for the experiment. |
Đĩa nuôi cấy này không kém quan trọng hơn máy ủ đối với thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Is this culture dish the cleanest one in the lab? |
Có phải đĩa nuôi cấy này là cái sạch nhất trong phòng thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culture dish".
