(Top Banner Ad)
oil chemicals
B2
Danh từ ghép B2 Hóa học, Công nghiệp dầu khí

oil chemicals

UK: /ɔɪl ˈkemɪkəlz/ • US: /ɔɪl ˈkɛmɪkəlz/

Nghĩa tiếng Việt

hóa chất dầu mỏ hóa chất ngành dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chemical substances derived from or used in the processing of oil, especially petroleum.

Vietnamese Meaning

Các chất hóa học có nguồn gốc từ hoặc được sử dụng trong quá trình chế biến dầu, đặc biệt là dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the production of oil chemicals."

    "Công ty chuyên sản xuất các hóa chất dầu mỏ."

  • "Regulations on the disposal of oil chemicals are becoming stricter."

    "Các quy định về việc xử lý các hóa chất dầu mỏ ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn."

  • "Research is being conducted to develop more environmentally friendly oil chemicals."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các hóa chất dầu mỏ thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil tra dầu, bôi dầu
Adjective oily có dầu, nhờn
Noun oiler thợ tra dầu, hộp đựng dầu
Noun chemical hóa chất
Noun chemistry môn hóa học
Noun chemist nhà hóa học, dược sĩ
Adverb chemically về mặt hóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
elaion
La-tinh
oleum
Tiếng Anh cổ
ele
Tiếng Anh hiện đại
oil
Hy Lạp cổ
khemeia
Ả Rập
al-kīmiyāʾ
La-tinh Trung cổ
chymicus
Tiếng Anh hiện đại
chemical

Nguồn gốc của 'Oil'

Từ 'oil' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', ám chỉ dầu ô liu. Qua tiếng La-tinh 'oleum', nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'ele' và phát triển thành 'oil' ngày nay, ban đầu dùng để chỉ chất lỏng béo từ cây cối và sau này là từ khoáng chất.

Nguồn gốc của 'Chemical'

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ thuật giả kim (alchemy), một môn khoa học bí ẩn cổ xưa. Nó đi từ tiếng Hy Lạp cổ 'khemeia' (nghệ thuật biến đổi kim loại), qua tiếng Ả Rập 'al-kīmiyāʾ', rồi tiếng La-tinh Trung cổ 'chymicus', trước khi trở thành 'chemical' trong tiếng Anh, để chỉ các chất và phản ứng liên quan đến hóa học.

Sự kết hợp 'Oil Chemicals'

'Oil chemicals' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ các hóa chất được sản xuất từ dầu mỏ (ví dụ, các sản phẩm hóa dầu) hoặc các hóa chất được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí (như khoan, khai thác, lọc dầu). Nó là sự kết hợp của hai khái niệm quan trọng trong thế giới công nghiệp và khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp dầu khí, hóa học và môi trường. Nó đề cập đến một loạt các hợp chất hóa học khác nhau có liên quan đến dầu mỏ, từ các sản phẩm tinh chế như xăng và dầu diesel đến các hóa chất được sử dụng trong quá trình khai thác và chế biến dầu.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra sự hiện diện của các hóa chất này trong một môi trường nhất định (ví dụ: 'oil chemicals in wastewater'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích sử dụng của các hóa chất này (ví dụ: 'oil chemicals for enhanced oil recovery').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oil chemicals
  • produce produce oil chemicals
    (sản xuất hóa chất dầu mỏ)
  • transport transport oil chemicals
    (vận chuyển hóa chất dầu mỏ)
  • store store oil chemicals
    (lưu trữ hóa chất dầu mỏ)
Adjective + oil chemicals
  • industrial industrial oil chemicals
    (hóa chất dầu mỏ công nghiệp)
  • advanced advanced oil chemicals
    (hóa chất dầu mỏ tiên tiến)
  • toxic toxic oil chemicals
    (hóa chất dầu mỏ độc hại)
Oil chemicals + Noun
  • sector oil chemicals sector
    (lĩnh vực hóa chất dầu mỏ)
  • market oil chemicals market
    (thị trường hóa chất dầu mỏ)
  • waste oil chemicals waste
    (chất thải hóa chất dầu mỏ)

Idioms

  • The use of oil chemicals

    Việc sử dụng hóa chất dầu mỏ (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The company specializes in the safe use of oil chemicals in drilling operations."

    (Công ty chuyên về việc sử dụng an toàn hóa chất dầu mỏ trong các hoạt động khoan.)

  • Oil chemicals industry

    Ngành công nghiệp hóa chất dầu mỏ (Cụm từ này mô tả một lĩnh vực kinh doanh, không phải thành ngữ.)

    "The oil chemicals industry is crucial for modern manufacturing."

    (Ngành công nghiệp hóa chất dầu mỏ rất quan trọng đối với sản xuất hiện đại.)

  • Management of oil chemicals

    Quản lý hóa chất dầu mỏ (Một cụm từ kỹ thuật thông dụng, không phải thành ngữ.)

    "Proper management of oil chemicals is essential for environmental protection."

    (Việc quản lý hóa chất dầu mỏ đúng cách là rất cần thiết cho bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil chemicals

Danh từ ghép
Lật mặt

Các chất hóa học có nguồn gốc từ hoặc được sử dụng trong quá trình chế biến dầu, đặc biệt là dầu mỏ.

"The company specializes in the production of oil chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil chemicals".

Tầm quan trọng trong đời sống hiện đại

Các hóa chất dầu mỏ (oil chemicals) là nền tảng cho gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ nhựa (plastic), dược phẩm, vật liệu xây dựng cho đến nhiên liệu và phân bón, chúng đều bắt nguồn hoặc được sản xuất thông qua các hóa chất dầu mỏ. Chúng thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp và tiện nghi hàng ngày.

Mối quan tâm về môi trường

Việc sản xuất, sử dụng và xử lý các hóa chất dầu mỏ đặt ra những thách thức lớn về môi trường. Các vấn đề như ô nhiễm không khí và nước, phát thải khí nhà kính và chất thải độc hại đã dẫn đến các cuộc tranh luận toàn cầu về tính bền vững, hóa học xanh và sự cần thiết phải tìm kiếm các giải pháp thay thế thân thiện hơn với môi trường.