(Top Banner Ad)
chemical industry
B2
Danh từ B2 Công nghiệp

chemical industry

UK: /ˈkemɪkl ˈɪndəstri/ • US: /ˈkemɪkəl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp hóa chất ngành công nghiệp hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industry that produces chemicals or that uses chemicals in the manufacture of other products.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp sản xuất hóa chất hoặc sử dụng hóa chất trong sản xuất các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical industry plays a vital role in the global economy."

    "Ngành công nghiệp hóa chất đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "The chemical industry is facing increasing pressure to reduce its environmental impact."

    "Ngành công nghiệp hóa chất đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để giảm tác động đến môi trường."

  • "Many jobs are available in the chemical industry, ranging from research to production."

    "Có rất nhiều việc làm trong ngành công nghiệp hóa chất, từ nghiên cứu đến sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học, dược sĩ
Adjective chemical thuộc về hóa học
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyā
Latin
industria
Modern English
chemical industry

Sự giao thoa giữa giả kim thuật và năng suất

Từ 'chemical' bắt nguồn từ thuật ngữ giả kim thuật cổ đại 'alchemy'. Đến thế kỷ 19, khi các quy trình sản xuất quy mô lớn ra đời, nó kết hợp với 'industry' (từ gốc Latin có nghĩa là sự siêng năng, khéo léo) để chỉ ngành sản xuất hàng loạt các chất hóa học phục vụ đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp rộng lớn các công ty tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất và tiếp thị các sản phẩm hóa học. Nó bao gồm các lĩnh vực như hóa chất cơ bản, hóa chất đặc biệt, dược phẩm, vật liệu nông nghiệp và polyme.

Prepositions

in of

"in the chemical industry" dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí làm việc trong ngành này. Ví dụ: "He works in the chemical industry." "of the chemical industry" dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của ngành này. Ví dụ: "The growth of the chemical industry."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical industry
  • global the global chemical industry
    (ngành công nghiệp hóa chất toàn cầu)
  • petro- the petrochemical industry
    (ngành công nghiệp hóa dầu)
  • heavy the heavy chemical industry
    (ngành công nghiệp hóa chất nặng)
Verb + chemical industry
  • regulate regulate the chemical industry
    (quản lý/điều tiết ngành công nghiệp hóa chất)
  • dominate dominate the chemical industry
    (thống trị ngành công nghiệp hóa chất)

Idioms

  • Better living through chemistry

    Cuộc sống tốt đẹp hơn nhờ hóa học (Slogan nổi tiếng phản ánh niềm tin vào tiến bộ công nghệ)

    "The rise of synthetic fabrics is a classic example of better living through chemistry."

    (Sự ra đời của các loại vải tổng hợp là một ví dụ điển hình cho việc cuộc sống tốt đẹp hơn nhờ hóa học.)

  • Industrial-scale

    Quy mô công nghiệp (rất lớn)

    "They are producing these chemical industry components on an industrial-scale."

    (Họ đang sản xuất các thành phần ngành công nghiệp hóa chất này trên một quy mô công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp sản xuất hóa chất hoặc sử dụng hóa chất trong sản xuất các sản phẩm khác.

"The chemical industry plays a vital role in the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical industry".

Trụ cột của nền kinh tế hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, ngành công nghiệp hóa chất được coi là 'ngành công nghiệp của các ngành công nghiệp' vì nó cung cấp nguyên liệu thô cho hầu hết các lĩnh vực khác, từ sản xuất nhựa, phân bón đến thuốc men.

Phong trào Xanh và Quy định REACH

Tại Châu Âu, ngành công nghiệp hóa chất chịu sự giám sát chặt chẽ bởi quy định REACH, phản ánh xu hướng văn hóa ưu tiên bảo vệ môi trường và sức khỏe con người hơn là lợi nhuận thuần túy.