chemical industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The industry that produces chemicals or that uses chemicals in the manufacture of other products.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp sản xuất hóa chất hoặc sử dụng hóa chất trong sản xuất các sản phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical industry plays a vital role in the global economy."
"Ngành công nghiệp hóa chất đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu."
-
"The chemical industry is facing increasing pressure to reduce its environmental impact."
"Ngành công nghiệp hóa chất đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để giảm tác động đến môi trường."
-
"Many jobs are available in the chemical industry, ranging from research to production."
"Có rất nhiều việc làm trong ngành công nghiệp hóa chất, từ nghiên cứu đến sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemistry | hóa học |
| Noun | chemist | nhà hóa học, dược sĩ |
| Adjective | chemical | thuộc về hóa học |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp rộng lớn các công ty tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất và tiếp thị các sản phẩm hóa học. Nó bao gồm các lĩnh vực như hóa chất cơ bản, hóa chất đặc biệt, dược phẩm, vật liệu nông nghiệp và polyme.
Prepositions
"in the chemical industry" dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí làm việc trong ngành này. Ví dụ: "He works in the chemical industry." "of the chemical industry" dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của ngành này. Ví dụ: "The growth of the chemical industry."
Collocations (Từ đi kèm)
-
global the global chemical industry (ngành công nghiệp hóa chất toàn cầu)
-
petro- the petrochemical industry (ngành công nghiệp hóa dầu)
-
heavy the heavy chemical industry (ngành công nghiệp hóa chất nặng)
-
regulate regulate the chemical industry (quản lý/điều tiết ngành công nghiệp hóa chất)
-
dominate dominate the chemical industry (thống trị ngành công nghiệp hóa chất)
Idioms
-
Better living through chemistry
Cuộc sống tốt đẹp hơn nhờ hóa học (Slogan nổi tiếng phản ánh niềm tin vào tiến bộ công nghệ)
"The rise of synthetic fabrics is a classic example of better living through chemistry."
(Sự ra đời của các loại vải tổng hợp là một ví dụ điển hình cho việc cuộc sống tốt đẹp hơn nhờ hóa học.)
-
Industrial-scale
Quy mô công nghiệp (rất lớn)
"They are producing these chemical industry components on an industrial-scale."
(Họ đang sản xuất các thành phần ngành công nghiệp hóa chất này trên một quy mô công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical industry
Danh từNgành công nghiệp sản xuất hóa chất hoặc sử dụng hóa chất trong sản xuất các sản phẩm khác.
"The chemical industry plays a vital role in the global economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical industry".
