(Top Banner Ad)
pharmaceutical industry
C1
Noun C1 Kinh tế, Y học, Dược phẩm

pharmaceutical industry

UK: /ˌfɑːməˈsjuːtɪkəl ˈɪndəstri/ • US: /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp dược phẩm công nghiệp dược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector encompassing companies and organizations involved in the discovery, development, manufacturing, and marketing of drugs for use as medications.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp bao gồm các công ty và tổ chức tham gia vào việc khám phá, phát triển, sản xuất và tiếp thị thuốc để sử dụng làm thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharmaceutical industry invests heavily in research and development to create new medications."

    "Ngành công nghiệp dược phẩm đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các loại thuốc mới."

  • "The pharmaceutical industry is heavily regulated to ensure the safety and efficacy of medications."

    "Ngành công nghiệp dược phẩm được quản lý chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc."

  • "Advances in the pharmaceutical industry have led to treatments for many diseases."

    "Những tiến bộ trong ngành công nghiệp dược phẩm đã dẫn đến các phương pháp điều trị cho nhiều bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pharmaceutical thuộc về dược phẩm, dược học
Noun pharmacy hiệu thuốc, nhà thuốc
Noun pharmacist dược sĩ
Noun pharmacology dược lý học
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

drug industry (ngành công nghiệp thuốc)pharmaceutical sector (khu vực dược phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y học, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρμακον (phármakon)
Latin
industria
Late Latin
pharmaceuticus
Old French
industrie
English
pharmaceutical
English
industry
English
pharmaceutical industry

Nguồn gốc của 'Dược phẩm'

Từ 'pharmaceutical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phármakon', có nghĩa là 'thuốc', 'phương thuốc', nhưng cũng có thể là 'thuốc độc' hoặc 'bùa mê'. Điều này phản ánh sự hiểu biết ban đầu về các chất có khả năng thay đổi trạng thái cơ thể hoặc tinh thần. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'pharmaceuticus' và phát triển thành 'pharmaceutical' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến thuốc và dược học.

Nguồn gốc của 'Công nghiệp'

Từ 'industry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa 'sự cần cù, sự siêng năng' hoặc 'hoạt động'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'industrie' với nghĩa 'kỹ năng, nghề thủ công'. Đến tiếng Anh Trung đại, nó mang nghĩa 'sự cần mẫn, sự ứng dụng'. Cuối cùng, vào cuối thế kỷ 16, nó phát triển nghĩa hiện đại là một lĩnh vực sản xuất hoặc kinh doanh quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống kinh doanh liên quan đến việc tạo ra và phân phối thuốc. Nó bao gồm các công ty nghiên cứu, sản xuất, tiếp thị và bán thuốc. 'Pharmaceutical industry' nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng kinh tế của ngành này.

Prepositions

in within

* **in:** Diễn tả sự tham gia hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp này. Ví dụ: 'He works in the pharmaceutical industry.' (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp dược phẩm.)
* **within:** Nhấn mạnh một phần cụ thể hoặc một khía cạnh bên trong ngành. Ví dụ: 'Within the pharmaceutical industry, there is a strong focus on research and development.' (Trong ngành công nghiệp dược phẩm, có một sự tập trung mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmaceutical industry
  • global global pharmaceutical industry
    (ngành công nghiệp dược phẩm toàn cầu)
  • major major pharmaceutical industry
    (ngành công nghiệp dược phẩm lớn)
  • leading leading pharmaceutical industry
    (ngành công nghiệp dược phẩm hàng đầu)
  • innovative innovative pharmaceutical industry
    (ngành công nghiệp dược phẩm sáng tạo)
  • thriving thriving pharmaceutical industry
    (ngành công nghiệp dược phẩm phát triển mạnh)
Verb + pharmaceutical industry
  • regulate regulate the pharmaceutical industry
    (điều tiết/quản lý ngành dược phẩm)
  • invest in invest in the pharmaceutical industry
    (đầu tư vào ngành dược phẩm)
  • dominate dominate the pharmaceutical industry
    (thống trị ngành dược phẩm)
  • impact impact the pharmaceutical industry
    (tác động đến ngành dược phẩm)
  • transform transform the pharmaceutical industry
    (biến đổi ngành dược phẩm)

Idioms

  • Big Pharma

    Thuật ngữ không chính thức chỉ các tập đoàn dược phẩm lớn trên thế giới, thường mang hàm ý phê phán về ảnh hưởng và lợi nhuận của họ.

    "Big Pharma faces increasing scrutiny over drug pricing and marketing practices."

    (Các tập đoàn dược phẩm lớn đang đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng về giá thuốc và các hoạt động tiếp thị.)

  • A powerhouse in the pharmaceutical industry

    Một thế lực mạnh mẽ, một công ty/quốc gia hàng đầu hoặc có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm.

    "Switzerland has long been considered a powerhouse in the pharmaceutical industry."

    (Thụy Sĩ từ lâu đã được coi là một thế lực mạnh mẽ trong ngành công nghiệp dược phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmaceutical industry

Noun
Lật mặt

Ngành công nghiệp bao gồm các công ty và tổ chức tham gia vào việc khám phá, phát triển, sản xuất và tiếp thị thuốc để sử dụng làm thuốc.

"The pharmaceutical industry invests heavily in research and development to create new medications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmaceutical industry".

Chi phí phát triển thuốc cao

Ngành công nghiệp dược phẩm nổi tiếng với chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) thuốc mới cực kỳ cao. Quá trình này bao gồm nhiều năm thử nghiệm lâm sàng, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt và tỷ lệ thất bại cao. Điều này thường dẫn đến giá thành sản phẩm thuốc cuối cùng đắt đỏ, gây ra nhiều tranh cãi về khả năng tiếp cận thuốc của người dân.

Tranh cãi đạo đức và vai trò của các cơ quan quản lý

Ngành dược phẩm thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận về đạo đức liên quan đến giá thuốc, chiến lược tiếp thị, thử nghiệm lâm sàng và quyền sở hữu trí tuệ. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc, các cơ quan quản lý như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hoặc EMA (Cơ quan Dược phẩm Châu Âu) đóng vai trò then chốt trong việc giám sát toàn bộ quy trình từ nghiên cứu đến phân phối.