(Top Banner Ad)
philanthropic organization
C1
noun phrase C1 Xã hội, Từ thiện, Tổ chức

philanthropic organization

UK: /ˌfɪlənˈθrɒpɪk ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌfɪlənˈθrɑːpɪk ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức từ thiện tổ chức nhân đạo tổ chức thiện nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that aims to improve the lives of others, often through charitable giving, grants, or other forms of support.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức có mục tiêu cải thiện cuộc sống của người khác, thường thông qua các hoạt động quyên góp từ thiện, tài trợ hoặc các hình thức hỗ trợ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gates Foundation is a well-known philanthropic organization."

    "Quỹ Gates là một tổ chức từ thiện nổi tiếng."

  • "Many philanthropic organizations focus on improving access to education."

    "Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục."

  • "The philanthropic organization provided funding for the new hospital wing."

    "Tổ chức từ thiện đã tài trợ cho khu mới của bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective philanthropic có lòng từ thiện, nhân ái
Noun philanthropist nhà từ thiện
Noun philanthropy hoạt động từ thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Từ thiện, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
philanthropos (φιλάνθρωπος)
English
philanthropic
English
organization
English
philanthropic organization

Nguồn gốc của 'philanthropic'

Từ 'philanthropic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'philanthropos', có nghĩa là 'yêu người'. Nó ám chỉ lòng nhân ái và mong muốn giúp đỡ người khác. Các tổ chức từ thiện kế thừa tinh thần này, hoạt động để cải thiện cuộc sống của cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại hình tổ chức có mục tiêu rõ ràng là giúp đỡ cộng đồng. Nó thường được sử dụng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, quỹ từ thiện, hoặc các tổ chức xã hội khác. 'Philanthropic' nhấn mạnh vào lòng vị tha và mong muốn cải thiện phúc lợi của người khác.

Prepositions

in with through

'- in': Chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực cụ thể của hoạt động từ thiện (ví dụ: 'a philanthropic organization in education'). '- with': Chỉ sự hợp tác với một tổ chức khác (ví dụ: 'a philanthropic organization with strong ties to the community'). '- through': Chỉ phương tiện hoặc cách thức mà tổ chức hoạt động (ví dụ: 'achieving goals through a philanthropic organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philanthropic organization
  • Leading philanthropic organization
    (tổ chức từ thiện hàng đầu)
  • Major philanthropic organization
    (tổ chức từ thiện lớn)
  • Global philanthropic organization
    (tổ chức từ thiện toàn cầu)
Verb + philanthropic organization
  • Support a philanthropic organization
    (ủng hộ một tổ chức từ thiện)
  • Donate to a philanthropic organization
    (quyên góp cho một tổ chức từ thiện)
  • Volunteer at a philanthropic organization
    (tình nguyện tại một tổ chức từ thiện)

Idioms

  • To give back to the community through a philanthropic organization

    Đóng góp cho cộng đồng thông qua một tổ chức từ thiện.

    "He decided to give back to the community by volunteering at a philanthropic organization."

    (Anh ấy quyết định đóng góp cho cộng đồng bằng cách tình nguyện tại một tổ chức từ thiện.)

  • Working for a philanthropic organization

    Làm việc cho một tổ chức từ thiện.

    "She dedicated her career to working for a philanthropic organization that helps underprivileged children."

    (Cô ấy cống hiến sự nghiệp của mình để làm việc cho một tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philanthropic organization

noun phrase
Lật mặt

Một tổ chức có mục tiêu cải thiện cuộc sống của người khác, thường thông qua các hoạt động quyên góp từ thiện, tài trợ hoặc các hình thức hỗ trợ khác.

"The Gates Foundation is a well-known philanthropic organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philanthropic organization".

Văn hóa quyên góp từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây, việc quyên góp cho các tổ chức từ thiện là một truyền thống lâu đời và được khuyến khích. Nó được xem là một cách để trả ơn xã hội và giúp đỡ những người kém may mắn hơn.

Vai trò của các tổ chức phi lợi nhuận

Các tổ chức từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói, bệnh tật và bất bình đẳng. Họ thường hoạt động độc lập với chính phủ và dựa vào sự đóng góp của cộng đồng.