(Top Banner Ad)
charitable organization
B2
Noun B2 Xã hội học, Từ thiện

charitable organization

UK: /ˈtʃærɪtəbl ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈtʃærɪtəbl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức từ thiện hội từ thiện tổ chức nhân đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-profit organization whose primary objectives are philanthropic and altruistic.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức phi lợi nhuận có mục tiêu chính là hoạt động từ thiện và vị tha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charitable organization provides food and shelter to the homeless."

    "Tổ chức từ thiện này cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư."

  • "She volunteers at a local charitable organization every weekend."

    "Cô ấy tình nguyện tại một tổ chức từ thiện địa phương vào mỗi cuối tuần."

  • "The charitable organization raised millions of dollars for disaster relief."

    "Tổ chức từ thiện đã quyên góp được hàng triệu đô la cho việc cứu trợ thiên tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charity lòng nhân ái, hội từ thiện, việc từ thiện
Adjective charitable nhân đức, từ thiện, khoan dung
Adverb charitably một cách nhân đức, rộng lượng
Noun organization tổ chức, cơ quan
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Noun organizer người tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Từ thiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caritas (love, affection) + organum (instrument, body part)
Old French
charitable + organisation
Middle English
charitable organization

Từ Tình Yêu Đến Hành Động Có Cấu Trúc

Từ 'charitable' bắt nguồn từ 'caritas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tình yêu thương, lòng nhân ái'. Ban đầu, nó mô tả tình yêu thương vô điều kiện của Chúa, sau đó được dùng để chỉ lòng tốt và sự giúp đỡ người khác. Trong khi đó, 'organization' đến từ 'organum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Giống như các bộ phận trong cơ thể phối hợp với nhau, một 'organization' là một hệ thống có cấu trúc. Vì vậy, 'charitable organization' có thể được hiểu là một 'cơ cấu có tổ chức được hình thành từ tình yêu thương để giúp đỡ người khác'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các tổ chức hoạt động vì mục đích cộng đồng, giúp đỡ người nghèo, người gặp khó khăn, hoặc thực hiện các dự án xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất từ thiện của tổ chức, khác với các tổ chức phi lợi nhuận khác có thể tập trung vào các mục tiêu khác như nghiên cứu khoa học hoặc nghệ thuật.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng để chỉ bản chất hoặc lĩnh vực hoạt động của tổ chức (ví dụ: a charitable organization of environmental protection). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục tiêu của tổ chức (ví dụ: a charitable organization for helping children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charitable organization
  • non-profit charitable organization
    (tổ chức từ thiện phi lợi nhuận)
  • registered charitable organization
    (tổ chức từ thiện đã được đăng ký (hợp pháp))
  • local charitable organization
    (tổ chức từ thiện địa phương)
  • international charitable organization
    (tổ chức từ thiện quốc tế)
Verb + charitable organization
  • run a charitable organization
    (điều hành một tổ chức từ thiện)
  • support a charitable organization
    (ủng hộ một tổ chức từ thiện)
  • donate to a charitable organization
    (quyên góp cho một tổ chức từ thiện)
  • establish / set up a charitable organization
    (thành lập một tổ chức từ thiện)
Noun + preposition + charitable organization
  • a volunteer for a charitable organization
    (tình nguyện viên cho một tổ chức từ thiện)
  • a donation to a charitable organization
    (một khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện)
  • a fundraiser for a charitable organization
    (một buổi gây quỹ cho tổ chức từ thiện)

Idioms

  • Charity begins at home.

    Lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình. (Nghĩa là bạn nên chăm sóc cho gia đình và người thân của mình trước khi giúp đỡ người khác.)

    "She spends all her time volunteering for international charities, but her own elderly parents need her help. She should remember that charity begins at home."

    (Cô ấy dành toàn bộ thời gian làm tình nguyện cho các tổ chức từ thiện quốc tế, nhưng cha mẹ già của cô ấy lại cần sự giúp đỡ. Cô ấy nên nhớ rằng lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình.)

  • A cause close to one's heart

    Một lý tưởng hoặc mục đích mà ai đó rất quan tâm và tâm huyết.

    "Supporting this charitable organization for children's education is a cause close to my heart."

    (Việc ủng hộ tổ chức từ thiện vì giáo dục trẻ em này là một lý tưởng mà tôi rất tâm huyết.)

  • To give someone the shirt off one's back

    Sẵn sàng cho đi tất cả những gì mình có. (Mô tả một người cực kỳ hào phóng và sẵn lòng giúp đỡ người khác dù mình cũng đang khó khăn.)

    "My grandfather was the kindest man I knew; he would give you the shirt off his back if you needed it."

    (Ông tôi là người tốt bụng nhất mà tôi từng biết; ông sẵn sàng cho đi tất cả nếu bạn cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charitable organization

Noun
Lật mặt

Một tổ chức phi lợi nhuận có mục tiêu chính là hoạt động từ thiện và vị tha.

"The charitable organization provides food and shelter to the homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the charitable organization had received more donations last year, they would be able to fund more projects this year.
Nếu tổ chức từ thiện nhận được nhiều quyên góp hơn vào năm ngoái, họ sẽ có thể tài trợ cho nhiều dự án hơn trong năm nay.
Phủ định
If he weren't so charitable, he wouldn't have donated so much money to the cause.
Nếu anh ấy không quá hào phóng, anh ấy đã không quyên góp nhiều tiền cho mục đích đó.
Nghi vấn
If the charitable organization had been more transparent, would more people trust them now?
Nếu tổ chức từ thiện minh bạch hơn, liệu có nhiều người tin tưởng họ hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charitable organization".

Quyên góp và Khấu trừ Thuế

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, và Canada, các khoản đóng góp cho những tổ chức từ thiện đã đăng ký có thể được khấu trừ thuế. Điều này có nghĩa là chính phủ sẽ giảm số tiền thuế bạn phải nộp, như một cách khuyến khích người dân và doanh nghiệp tích cực quyên góp và hỗ trợ cộng đồng.

'Mùa Cho Đi' (The Giving Season)

Khoảng thời gian từ Lễ Tạ Ơn (cuối tháng 11) đến hết năm mới thường được gọi là 'Mùa Cho Đi' ở các nước phương Tây. Đây là thời điểm các tổ chức từ thiện nhận được phần lớn số tiền quyên góp trong năm, vì không khí lễ hội và tinh thần chia sẻ khiến mọi người trở nên hào phóng hơn.