(Top Banner Ad)
philogyny
C1
Noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

philogyny

UK: /fɪˈlɒdʒɪni/ • US: /fɪˈlɒdʒɪni/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu phụ nữ sự yêu mến phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love or fondness for women.

Vietnamese Meaning

Tình yêu hoặc sự yêu mến đối với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His philogyny was evident in his respectful and supportive attitude towards all women."

    "Sự yêu mến phụ nữ của anh ấy thể hiện rõ trong thái độ tôn trọng và ủng hộ của anh ấy đối với tất cả phụ nữ."

  • "The professor's philogyny was reflected in his choice of female authors for the syllabus."

    "Sự yêu mến phụ nữ của giáo sư được phản ánh trong việc ông lựa chọn các tác giả nữ cho chương trình học."

  • "Some critics argue that his work is an example of philogyny, rather than true equality."

    "Một số nhà phê bình cho rằng tác phẩm của ông là một ví dụ về philogyny, hơn là sự bình đẳng thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun philogynist Người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc quý trọng phụ nữ.
Adjective philogynous Có tính chất yêu thích, ngưỡng mộ hoặc quý trọng phụ nữ.
Noun misogyny Sự ghét bỏ, căm thù phụ nữ (từ trái nghĩa).
Noun misogynist Người ghét bỏ, căm thù phụ nữ (từ trái nghĩa).
Adjective misogynous Có tính chất ghét bỏ, căm thù phụ nữ (từ trái nghĩa).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φίλος (philos) - loving, fond of
Ancient Greek
γυνή (gynē) - woman
English
philogyny

Nguồn gốc Hy Lạp của Tình yêu phụ nữ

Từ 'philogyny' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ sự kết hợp của hai yếu tố: 'philos' (φίλος), mang ý nghĩa 'yêu thích' hoặc 'thân thiện', và 'gynē' (γυνή), có nghĩa là 'phụ nữ'. Khi ghép lại, hai từ này tạo nên ý nghĩa 'yêu thích phụ nữ' hoặc 'tình yêu dành cho phụ nữ'. Thuật ngữ này đối lập hoàn toàn với 'misogyny', tức là sự căm ghét phụ nữ.

Usage Note

Philogyny thường được sử dụng để mô tả một sự yêu mến hoặc ngưỡng mộ sâu sắc dành cho phụ nữ, thường vượt ra ngoài sự tôn trọng thông thường. Nó khác với đơn thuần không ghét phụ nữ (không phải misogyny) ở chỗ nó bao hàm một cảm xúc tích cực mạnh mẽ. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn nó với gynocentrism (tập trung vào phụ nữ) hoặc feminism (chủ nghĩa nữ quyền), mặc dù nó có thể liên quan đến chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philogyny
  • genuine genuine philogyny
    (tình yêu phụ nữ chân thành)
  • deep-seated deep-seated philogyny
    (tình yêu phụ nữ sâu sắc, ăn sâu)
  • public public philogyny
    (sự ngưỡng mộ phụ nữ công khai)
Verb + philogyny
  • express express philogyny
    (bày tỏ tình yêu/ngưỡng mộ phụ nữ)
  • demonstrate demonstrate philogyny
    (thể hiện tình yêu/ngưỡng mộ phụ nữ)
Noun + of + philogyny
  • a sense of a sense of philogyny
    (cảm giác yêu mến phụ nữ)
  • an act of an act of philogyny
    (một hành động thể hiện sự yêu mến phụ nữ)

Idioms

  • to foster philogyny

    nuôi dưỡng, thúc đẩy tình yêu/ngưỡng mộ phụ nữ

    "The organization aims to foster philogyny through its community programs."

    (Tổ chức này nhằm mục đích thúc đẩy tình yêu phụ nữ thông qua các chương trình cộng đồng của mình.)

  • a proponent of philogyny

    người ủng hộ/chủ trương tình yêu phụ nữ

    "He was known as a strong proponent of philogyny in his writings."

    (Ông được biết đến là một người ủng hộ mạnh mẽ tình yêu phụ nữ trong các bài viết của mình.)

  • a spirit of philogyny

    tinh thần yêu mến phụ nữ

    "The festival was celebrated in a spirit of philogyny, honoring women's achievements."

    (Lễ hội được tổ chức trong tinh thần yêu mến phụ nữ, tôn vinh những thành tựu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philogyny

Noun
Lật mặt

Tình yêu hoặc sự yêu mến đối với phụ nữ.

"His philogyny was evident in his respectful and supportive attitude towards all women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philogyny".

Đối trọng với 'Misogyny'

Trong khi 'misogyny' (thù ghét phụ nữ) là một khái niệm tiêu cực và gây tranh cãi trong lịch sử xã hội, 'philogyny' đại diện cho thái độ ngược lại: sự trân trọng, ngưỡng mộ và yêu mến phụ nữ. Thuật ngữ này giúp mô tả một cách tích cực những cá nhân hoặc xã hội coi trọng vai trò và đóng góp của phụ nữ, thúc đẩy sự bình đẳng giới và tôn trọng phẩm giá phụ nữ trong mọi khía cạnh.

Ngưỡng mộ và Tôn vinh Phụ nữ

Philogyny không chỉ đơn thuần là sự hấp dẫn về mặt giới tính mà còn bao hàm sự tôn trọng sâu sắc đối với trí tuệ, sức mạnh, sự kiên cường và những phẩm chất khác của phụ nữ. Nó phản ánh một góc nhìn văn hóa khuyến khích việc công nhận và ca ngợi những thành tựu của phụ nữ trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ khoa học, nghệ thuật đến lãnh đạo và gia đình.