(Top Banner Ad)
fondness for women
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

fondness for women

UK: /ˈfɒndnəs/ • US: /ˈfɑːndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự yêu thích phụ nữ sự mến mộ phụ nữ tình cảm yêu mến dành cho phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of affection or liking; a state of being fond.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác yêu thích hoặc mến mộ; trạng thái yêu thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a great fondness for women who are intelligent and independent."

    "Anh ấy rất thích những người phụ nữ thông minh và độc lập."

  • "His fondness for women was well known among his friends."

    "Sự yêu thích phụ nữ của anh ấy được bạn bè biết đến rộng rãi."

  • "The director's fondness for women led to some controversial casting decisions."

    "Sự yêu thích phụ nữ của vị đạo diễn đã dẫn đến một vài quyết định tuyển diễn viên gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fond yêu mến, trìu mến
Adverb fondly một cách yêu mến, trìu mến
Noun woman phụ nữ (số ít)
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ
Noun womanhood tuổi trưởng thành của phụ nữ; phẩm chất phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fond
Middle English
fonnen

Nguồn gốc của từ 'fondness'

Từ "fondness" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ "fond", ban đầu mang nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "ngớ ngẩn". Sau đó, nó phát triển nghĩa thành "yêu thích một cách ngớ ngẩn" hoặc "say mê", và dần dần mất đi nghĩa tiêu cực để chỉ sự yêu mến, quý trọng sâu sắc. Cụm từ "fondness for women" đơn giản là sự kết hợp của từ này với giới từ "for" và danh từ "women", thể hiện sự quý mến đặc biệt dành cho phụ nữ.

Usage Note

'Fondness' chỉ một mức độ yêu thích nhẹ nhàng, không quá mãnh liệt như 'love' hay 'passion'. Nó thể hiện sự trìu mến, quan tâm và có thể là sự yếu thích. 'Fondness for' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà người nói có cảm xúc đó.

Prepositions

for

'Fondness for' diễn tả sự yêu thích, mến mộ dành cho ai hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He has a fondness for cats' (Anh ấy thích mèo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fondness for women
  • strong a strong fondness for women
    (sự quý mến sâu sắc dành cho phụ nữ)
  • deep a deep fondness for women
    (lòng quý mến chân thành dành cho phụ nữ)
  • genuine a genuine fondness for women
    (sự quý mến chân thật dành cho phụ nữ)
  • lifelong a lifelong fondness for women
    (sự yêu mến trọn đời dành cho phụ nữ)
  • noticeable a noticeable fondness for women
    (sự quý mến rõ rệt dành cho phụ nữ)
Verb + fondness for women
  • show show a fondness for women
    (thể hiện sự quý mến phụ nữ)
  • express express a fondness for women
    (bày tỏ sự quý mến phụ nữ)
  • have have a fondness for women
    (có lòng quý mến phụ nữ)
  • develop develop a fondness for women
    (hình thành sự quý mến phụ nữ)
  • harbor harbor a fondness for women
    (ấp ủ lòng quý mến phụ nữ)

Idioms

  • A man of great fondness for women

    Một người đàn ông có lòng quý mến sâu sắc dành cho phụ nữ. (Thường mang ý tích cực, lịch thiệp, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự đào hoa.)

    "He was known throughout the town as a man of great fondness for women, always opening doors and offering compliments."

    (Ông ấy được cả thị trấn biết đến là một người đàn ông rất quý mến phụ nữ, luôn mở cửa và dành những lời khen ngợi.)

  • Harbor a secret fondness for women

    Che giấu một sự quý mến thầm kín dành cho phụ nữ.

    "Despite his quiet demeanor, he harbored a secret fondness for women who were intellectual and artistic."

    (Mặc dù có vẻ ngoài trầm tính, anh ấy lại ấp ủ một sự quý mến thầm kín dành cho những người phụ nữ trí tuệ và nghệ thuật.)

  • Cultivate a fondness for women

    Nuôi dưỡng, phát triển lòng quý mến phụ nữ.

    "Through his work in supporting women's rights, he cultivated a deep fondness for women's resilience and strength."

    (Qua công việc ủng hộ quyền phụ nữ, anh ấy đã nuôi dưỡng một sự quý mến sâu sắc đối với sự kiên cường và mạnh mẽ của phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondness for women

Noun
Lật mặt

Một cảm giác yêu thích hoặc mến mộ; trạng thái yêu thích.

"He has a great fondness for women who are intelligent and independent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a fondness for women who were independent.
Cô ấy nói rằng cô ấy có sự yêu thích những người phụ nữ độc lập.
Phủ định
He told me that he wasn't fond of women who were overly dependent.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích những người phụ nữ quá phụ thuộc.
Nghi vấn
She asked if I had a fondness for women with a strong sense of humor.
Cô ấy hỏi liệu tôi có yêu thích những người phụ nữ có khiếu hài hước hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondness for women".

Sự lịch thiệp và lòng quý trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc một người đàn ông thể hiện "fondness for women" thường được xem là dấu hiệu của sự lịch thiệp, galant (hào hiệp) và tôn trọng phái nữ. Nó bao hàm sự đánh giá cao vẻ đẹp, trí tuệ và sự đồng hành của phụ nữ, chứ không chỉ đơn thuần là sự hấp dẫn về thể xác.

Ranh giới giữa quý mến và phiến diện

Mặc dù "fondness for women" thường mang ý nghĩa tích cực, điều quan trọng là phân biệt nó với hành vi khách thể hóa (objectification) hoặc tán tỉnh quá mức. Một sự "fondness" chân chính đến từ sự tôn trọng bình đẳng và sự ngưỡng mộ con người, chứ không phải từ việc coi phụ nữ là đối tượng để chinh phục hoặc phục vụ nhu cầu cá nhân.