fondness for women
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cảm giác yêu thích hoặc mến mộ; trạng thái yêu thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a great fondness for women who are intelligent and independent."
"Anh ấy rất thích những người phụ nữ thông minh và độc lập."
-
"His fondness for women was well known among his friends."
"Sự yêu thích phụ nữ của anh ấy được bạn bè biết đến rộng rãi."
-
"The director's fondness for women led to some controversial casting decisions."
"Sự yêu thích phụ nữ của vị đạo diễn đã dẫn đến một vài quyết định tuyển diễn viên gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Fondness' chỉ một mức độ yêu thích nhẹ nhàng, không quá mãnh liệt như 'love' hay 'passion'. Nó thể hiện sự trìu mến, quan tâm và có thể là sự yếu thích. 'Fondness for' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà người nói có cảm xúc đó.
Prepositions
'Fondness for' diễn tả sự yêu thích, mến mộ dành cho ai hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'He has a fondness for cats' (Anh ấy thích mèo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong fondness for women (sự quý mến sâu sắc dành cho phụ nữ)
-
deep a deep fondness for women (lòng quý mến chân thành dành cho phụ nữ)
-
genuine a genuine fondness for women (sự quý mến chân thật dành cho phụ nữ)
-
lifelong a lifelong fondness for women (sự yêu mến trọn đời dành cho phụ nữ)
-
noticeable a noticeable fondness for women (sự quý mến rõ rệt dành cho phụ nữ)
-
show show a fondness for women (thể hiện sự quý mến phụ nữ)
-
express express a fondness for women (bày tỏ sự quý mến phụ nữ)
-
have have a fondness for women (có lòng quý mến phụ nữ)
-
develop develop a fondness for women (hình thành sự quý mến phụ nữ)
-
harbor harbor a fondness for women (ấp ủ lòng quý mến phụ nữ)
Idioms
-
A man of great fondness for women
Một người đàn ông có lòng quý mến sâu sắc dành cho phụ nữ. (Thường mang ý tích cực, lịch thiệp, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự đào hoa.)
"He was known throughout the town as a man of great fondness for women, always opening doors and offering compliments."
(Ông ấy được cả thị trấn biết đến là một người đàn ông rất quý mến phụ nữ, luôn mở cửa và dành những lời khen ngợi.)
-
Harbor a secret fondness for women
Che giấu một sự quý mến thầm kín dành cho phụ nữ.
"Despite his quiet demeanor, he harbored a secret fondness for women who were intellectual and artistic."
(Mặc dù có vẻ ngoài trầm tính, anh ấy lại ấp ủ một sự quý mến thầm kín dành cho những người phụ nữ trí tuệ và nghệ thuật.)
-
Cultivate a fondness for women
Nuôi dưỡng, phát triển lòng quý mến phụ nữ.
"Through his work in supporting women's rights, he cultivated a deep fondness for women's resilience and strength."
(Qua công việc ủng hộ quyền phụ nữ, anh ấy đã nuôi dưỡng một sự quý mến sâu sắc đối với sự kiên cường và mạnh mẽ của phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fondness for women
NounMột cảm giác yêu thích hoặc mến mộ; trạng thái yêu thích.
"He has a great fondness for women who are intelligent and independent."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a fondness for women who were independent. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có sự yêu thích những người phụ nữ độc lập. |
| Phủ định | He told me that he wasn't fond of women who were overly dependent. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích những người phụ nữ quá phụ thuộc. |
| Nghi vấn | She asked if I had a fondness for women with a strong sense of humor. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có yêu thích những người phụ nữ có khiếu hài hước hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondness for women".
