(Top Banner Ad)
love of women
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học

love of women

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu dành cho phụ nữ lòng yêu mến phụ nữ sự ngưỡng mộ phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affection, fondness, or admiration specifically directed towards women.

Vietnamese Meaning

Tình cảm, sự yêu thích, hoặc ngưỡng mộ đặc biệt dành cho phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His love of women was evident in the way he always treated them with respect."

    "Tình yêu của anh ấy dành cho phụ nữ thể hiện rõ trong cách anh ấy luôn đối xử với họ một cách tôn trọng."

  • "The poet's love of women is a recurring theme in his work."

    "Tình yêu của nhà thơ dành cho phụ nữ là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của ông."

  • "Her love of women inspired her to advocate for gender equality."

    "Tình yêu của cô ấy dành cho phụ nữ đã truyền cảm hứng cho cô ấy đấu tranh cho bình đẳng giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, người yêu
Verb love yêu, thích
Adjective loving yêu thương, âu yếm
Adjective lovable đáng yêu, dễ thương
Noun lover người yêu, tình nhân
Noun woman người phụ nữ, phụ nữ
Noun women những người phụ nữ (số nhiều của 'woman')
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ
Noun womanhood phụ nữ tính, giai đoạn trưởng thành của phụ nữ

Synonyms

admiration for women (sự ngưỡng mộ phụ nữ)appreciation of women (sự trân trọng phụ nữ)

Antonyms

misogyny (sự ghét phụ nữ)dislike of women (sự không thích phụ nữ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lufu (love)
Old English
wīfmann (woman)
Middle English
love of wymmen (love of women)

Nguồn gốc của 'tình yêu dành cho phụ nữ'

Cụm từ 'love of women' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt: 'love' (tình yêu) và 'women' (phụ nữ). Từ 'love' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu', chỉ cảm xúc yêu thương, sự trân trọng. Từ 'women' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', một từ ghép của 'wīf' (người phụ nữ/vợ) và 'mann' (con người). Khi kết hợp, 'love of women' mô tả cảm xúc yêu mến, ngưỡng mộ hoặc sự hấp dẫn đối với giới nữ nói chung, một cách rất trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sở thích, sự hấp dẫn, hoặc sự đánh giá cao về phẩm chất của phụ nữ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự tôn trọng và ngưỡng mộ, hoặc có thể được dùng trong ngữ cảnh phức tạp hơn, liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc tâm lý.

Prepositions

of for

'of' ở đây biểu thị đối tượng của tình yêu hoặc sự yêu thích. Ví dụ, 'love of women' là tình yêu đối với phụ nữ. 'for' thường được sử dụng để diễn tả lý do hoặc mục đích, ví dụ 'He has a great love for women because of their strength'. Trong cụm từ 'love of women', giới từ 'of' quan trọng để chỉ đối tượng trực tiếp của tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + love of women
  • deep deep love of women
    (tình yêu sâu sắc dành cho phụ nữ)
  • passionate passionate love of women
    (tình yêu nồng nàn dành cho phụ nữ)
  • platonic platonic love of women
    (tình yêu thuần khiết/trong sáng dành cho phụ nữ)
Verb + love of women
  • inspire inspire love of women
    (truyền cảm hứng yêu mến phụ nữ)
  • express express his love of women
    (thể hiện tình yêu của anh ấy dành cho phụ nữ)
  • have have a love of women
    (có tình yêu/sự yêu mến dành cho phụ nữ)

Idioms

  • a man with a legendary love of women

    một người đàn ông có tình yêu huyền thoại (rất lớn, nổi tiếng) dành cho phụ nữ

    "He was known throughout the city as a man with a legendary love of women, always charming and respectful."

    (Anh ta nổi tiếng khắp thành phố là người đàn ông có tình yêu huyền thoại dành cho phụ nữ, luôn quyến rũ và tôn trọng.)

  • insatiable love of women

    tình yêu không đáy/không ngừng nghỉ dành cho phụ nữ

    "His insatiable love of women led him through many relationships, each one passionate but fleeting."

    (Tình yêu không đáy dành cho phụ nữ đã dẫn dắt anh ta qua nhiều mối quan hệ, mỗi mối quan hệ đều nồng nàn nhưng phù du.)

  • platonic love of women

    tình yêu thuần khiết/trong sáng dành cho phụ nữ (không liên quan đến tình dục)

    "Despite his charm, his interactions revealed a platonic love of women, valuing friendship and intellect above all."

    (Mặc dù có sức hút, những tương tác của anh ấy cho thấy một tình yêu thuần khiết dành cho phụ nữ, coi trọng tình bạn và trí tuệ hơn tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love of women

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Tình cảm, sự yêu thích, hoặc ngưỡng mộ đặc biệt dành cho phụ nữ.

"His love of women was evident in the way he always treated them with respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love of women".

Hình tượng Casanova và Don Juan

Trong văn hóa phương Tây, 'love of women' thường gợi liên tưởng đến những nhân vật như Casanova hay Don Juan. Đây là những hình mẫu đàn ông nổi tiếng với sự quyến rũ, tài năng chinh phục và có nhiều mối quan hệ lãng mạn với phụ nữ. Tuy nhiên, hình tượng này cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lăng nhăng hoặc chỉ quan tâm đến vẻ đẹp bề ngoài.

Sự đa dạng của 'tình yêu dành cho phụ nữ'

Cụm từ 'love of women' không chỉ giới hạn ở tình yêu lãng mạn hay tình dục. Nó có thể bao hàm cả sự ngưỡng mộ, tôn trọng sâu sắc đối với giới nữ nói chung, đánh giá cao trí tuệ, sức mạnh và vẻ đẹp của họ. Tuy nhiên, cách cụm từ này được sử dụng cũng có thể phản ánh sự khách thể hóa hoặc coi phụ nữ như những đối tượng để chinh phục, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói.